leisure areas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Areas designated or used for recreational activities and relaxation.
Vietnamese Meaning
Các khu vực được chỉ định hoặc sử dụng cho các hoạt động giải trí và thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council is planning to develop more leisure areas for residents."
"Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch phát triển thêm nhiều khu vực giải trí cho cư dân."
-
"The new housing development includes several leisure areas, such as a swimming pool and a tennis court."
"Khu nhà ở mới bao gồm một vài khu vực giải trí, chẳng hạn như hồ bơi và sân tennis."
-
"Leisure areas can improve the quality of life for urban residents."
"Các khu vực giải trí có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho cư dân đô thị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'leisure areas' thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, du lịch, hoặc quản lý các khu dân cư và khu nghỉ dưỡng. Nó nhấn mạnh tính chất được thiết kế hoặc dành riêng cho các hoạt động giải trí, khác với các khu vực giải trí tự phát. Có thể bao gồm công viên, khu vui chơi, hồ bơi, sân thể thao, v.v.
Prepositions
in: chỉ vị trí bên trong khu vực giải trí (e.g., 'activities in leisure areas'). around: chỉ vị trí xung quanh khu vực giải trí (e.g., 'housing around leisure areas').
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public leisure areas (khu vực vui chơi công cộng)
-
urban urban leisure areas (khu vực vui chơi giải trí đô thị)
-
designated designated leisure areas (khu vực vui chơi giải trí được chỉ định)
-
develop develop leisure areas (phát triển các khu vui chơi giải trí)
-
maintain maintain leisure areas (bảo trì các khu vui chơi giải trí)
-
visit visit leisure areas (tham quan các khu vui chơi giải trí)
Idioms
-
at leisure
rảnh rỗi, thong thả
"You can examine the documents at your leisure."
(Bạn có thể xem xét các tài liệu một cách thong thả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leisure areas
nounCác khu vực được chỉ định hoặc sử dụng cho các hoạt động giải trí và thư giãn.
"The city council is planning to develop more leisure areas for residents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisure areas".
