playgrounds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area designed for children to play, especially outdoors.
Vietnamese Meaning
Khu vực được thiết kế cho trẻ em chơi, đặc biệt là ngoài trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are many playgrounds in the city parks."
"Có rất nhiều sân chơi trong các công viên thành phố."
-
"The school has new playgrounds for the students."
"Trường học có sân chơi mới cho học sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'playground' thường được sử dụng để chỉ một không gian cụ thể với các thiết bị vui chơi như xích đu, cầu trượt, v.v. Số nhiều 'playgrounds' chỉ nhiều khu vui chơi khác nhau, hoặc một khu vui chơi lớn với nhiều khu vực khác nhau.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ vị trí chung chung: 'The children are playing at the playground.' ('in' được dùng để chỉ việc ở bên trong khu vực playground: 'The children are playing in the playground'
Collocations (Từ đi kèm)
-
safe safe playgrounds (sân chơi an toàn)
-
public public playgrounds (sân chơi công cộng)
-
adventure adventure playgrounds (sân chơi mạo hiểm/phiêu lưu)
-
outdoor outdoor playgrounds (sân chơi ngoài trời)
-
build build playgrounds (xây dựng sân chơi)
-
design design playgrounds (thiết kế sân chơi)
-
visit visit playgrounds (ghé thăm sân chơi)
-
use use playgrounds (sử dụng sân chơi)
-
school school playgrounds (sân chơi trường học)
-
park park playgrounds (sân chơi công viên)
-
neighborhood neighborhood playgrounds (sân chơi khu phố)
Idioms
-
A playground for the rich/elite/adults
Một nơi vui chơi, giải trí hoặc hưởng thụ đặc quyền dành cho một nhóm người cụ thể (thường là những người giàu có, quyền lực hoặc người lớn).
"With its luxury shops and vibrant nightlife, the city has become a playground for the wealthy."
(Với những cửa hàng sang trọng và cuộc sống về đêm sôi động, thành phố đã trở thành sân chơi cho giới nhà giàu.)
-
Turn (something) into a playground
Biến một nơi (thường là nghiêm túc, có mục đích khác) thành nơi vui chơi, giải trí, đôi khi hàm ý thiếu chuyên nghiệp hoặc mất tập trung.
"We need to focus; don't turn this meeting room into a playground."
(Chúng ta cần tập trung; đừng biến phòng họp này thành sân chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
playgrounds
Danh từKhu vực được thiết kế cho trẻ em chơi, đặc biệt là ngoài trời.
"There are many playgrounds in the city parks."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Are there many playgrounds in your neighborhood? |
Có nhiều sân chơi trong khu phố của bạn không? |
| Phủ định | Isn't there a playground near the school? |
Không phải có một sân chơi gần trường sao? |
| Nghi vấn | Are playgrounds safe for children? |
Sân chơi có an toàn cho trẻ em không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playgrounds".
