sports facilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Places or equipment used for sports.
Vietnamese Meaning
Địa điểm hoặc thiết bị được sử dụng cho các hoạt động thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local council is planning to improve sports facilities in the area."
"Hội đồng địa phương đang lên kế hoạch cải thiện các cơ sở vật chất thể thao trong khu vực."
-
"The university boasts modern sports facilities."
"Trường đại học tự hào có các cơ sở vật chất thể thao hiện đại."
-
"The lack of sports facilities is a problem in many rural areas."
"Việc thiếu cơ sở vật chất thể thao là một vấn đề ở nhiều vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sport | môn thể thao, hoạt động thể thao |
| Adjective | sporty | năng động, yêu thể thao, mang phong cách thể thao |
| Adjective | sporting | thuộc về thể thao; thượng võ, công bằng (trong thi đấu) |
| Verb | facilitate | tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng |
| Noun | facilitator | người điều phối, người hỗ trợ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các địa điểm như sân vận động, nhà thi đấu, bể bơi, sân tennis, v.v., hoặc các thiết bị được sử dụng trong các môn thể thao như dụng cụ tập thể hình, thiết bị hỗ trợ luyện tập. Nó nhấn mạnh tính đầy đủ và chuyên dụng của những cơ sở vật chất này. Khác với 'sports equipment' chỉ trang thiết bị rời rạc, 'sports facilities' bao hàm cả địa điểm và trang thiết bị đi kèm.
Prepositions
‘At’ và ‘in’ thường được dùng để chỉ vị trí của cơ sở vật chất, ví dụ: 'The school has excellent sports facilities at/in the new sports complex.' ('Of' được dùng để chỉ đặc tính thuộc về, ví dụ: 'The quality of the sports facilities is excellent.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern sports facilities (cơ sở vật chất thể thao hiện đại)
-
excellent excellent sports facilities (cơ sở vật chất thể thao xuất sắc/tuyệt vời)
-
public public sports facilities (cơ sở vật chất thể thao công cộng)
-
indoor indoor sports facilities (cơ sở vật chất thể thao trong nhà)
-
state-of-the-art state-of-the-art sports facilities (cơ sở vật chất thể thao hiện đại bậc nhất)
-
build build sports facilities (xây dựng cơ sở vật chất thể thao)
-
provide provide sports facilities (cung cấp cơ sở vật chất thể thao)
-
upgrade upgrade sports facilities (nâng cấp cơ sở vật chất thể thao)
-
use use sports facilities (sử dụng cơ sở vật chất thể thao)
-
access access sports facilities (tiếp cận/sử dụng các cơ sở vật chất thể thao)
Idioms
-
make full use of the sports facilities
tận dụng tối đa các cơ sở vật chất thể thao
"Residents are encouraged to make full use of the new sports facilities."
(Cư dân được khuyến khích tận dụng tối đa các cơ sở vật chất thể thao mới.)
-
access to sports facilities
quyền tiếp cận/sử dụng các cơ sở vật chất thể thao
"Many schools offer students free access to sports facilities."
(Nhiều trường học cung cấp cho học sinh quyền sử dụng miễn phí các cơ sở vật chất thể thao.)
-
a lack of sports facilities
sự thiếu hụt cơ sở vật chất thể thao
"The community is concerned about a lack of sports facilities for young people."
(Cộng đồng lo ngại về sự thiếu hụt cơ sở vật chất thể thao cho giới trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sports facilities
Danh từĐịa điểm hoặc thiết bị được sử dụng cho các hoạt động thể thao.
"The local council is planning to improve sports facilities in the area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports facilities".
