(Top Banner Ad)
leisurewear
B1
danh từ B1 Thời trang

leisurewear

UK: /ˈleʒərweər/ • US: /ˈliːʒərwer/

Nghĩa tiếng Việt

đồ mặc ở nhà quần áo mặc thường ngày thoải mái đồ bộ mặc nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Casual clothing suitable for wearing in leisure time.

Vietnamese Meaning

Quần áo thoải mái, phù hợp để mặc trong thời gian rảnh rỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She likes to wear leisurewear when she's at home."

    "Cô ấy thích mặc đồ mặc ở nhà khi ở nhà."

  • "The store sells a wide range of leisurewear."

    "Cửa hàng bán nhiều loại quần áo mặc ở nhà."

  • "Leisurewear has become increasingly popular in recent years."

    "Quần áo mặc ở nhà ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leisure thời gian rảnh rỗi, sự thư giãn
Verb wear mặc, mang
Adjective wearable có thể mặc được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
leisure
English
wear
English
leisurewear

Sự ra đời của 'Leisurewear'

Từ 'leisurewear' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi xã hội phương Tây bắt đầu chú trọng hơn đến thời gian rảnh rỗi và sự thoải mái. Nó kết hợp giữa 'leisure' (thời gian rảnh) và 'wear' (quần áo) để chỉ loại trang phục mặc khi thư giãn hoặc tham gia các hoạt động không trang trọng. Trước đây, quần áo thường gò bó và chỉ dành cho những dịp cụ thể, nhưng 'leisurewear' đã mang đến sự tự do và thoải mái hơn trong phong cách ăn mặc hàng ngày.

Usage Note

Leisurewear chỉ loại trang phục được thiết kế để mang lại sự thoải mái và thư giãn. Nó thường được làm từ các chất liệu mềm mại, co giãn như cotton, jersey, hoặc fleece. Khác với sportswear (quần áo thể thao) vốn tập trung vào hiệu suất vận động, leisurewear nhấn mạnh tính tiện dụng và phong cách đời thường. Có thể hiểu leisurewear là sự giao thoa giữa quần áo mặc nhà và quần áo mặc ra ngoài, mang tính linh hoạt cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leisurewear
  • comfortable comfortable leisurewear
    (đồ mặc ở nhà thoải mái)
  • stylish stylish leisurewear
    (đồ mặc ở nhà phong cách)
Verb + leisurewear
  • wear wear leisurewear
    (mặc đồ mặc ở nhà)
  • design design leisurewear
    (thiết kế đồ mặc ở nhà)

Idioms

  • dress down in leisurewear

    ăn mặc giản dị bằng đồ mặc ở nhà

    "On weekends, I like to dress down in leisurewear."

    (Vào cuối tuần, tôi thích ăn mặc giản dị bằng đồ mặc ở nhà.)

  • living in leisurewear

    thường xuyên mặc đồ mặc ở nhà, sống trong đồ mặc ở nhà

    "Since working from home, I'm practically living in leisurewear."

    (Từ khi làm việc tại nhà, tôi hầu như sống trong đồ mặc ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leisurewear

danh từ
Lật mặt

Quần áo thoải mái, phù hợp để mặc trong thời gian rảnh rỗi.

"She likes to wear leisurewear when she's at home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes' leisurewear is designed for maximum comfort and performance.
Trang phục thể thao của các vận động viên được thiết kế để mang lại sự thoải mái và hiệu suất tối đa.
Phủ định
That shop's leisurewear collection isn't very diverse; it mainly focuses on one brand.
Bộ sưu tập đồ mặc thường ngày của cửa hàng đó không đa dạng lắm; nó chủ yếu tập trung vào một thương hiệu.
Nghi vấn
Is John's leisurewear suitable for a formal event, or is it too casual?
Đồ mặc thường ngày của John có phù hợp cho một sự kiện trang trọng không, hay nó quá giản dị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisurewear".

Sự trỗi dậy của Athleisure

Xu hướng 'athleisure' (kết hợp giữa 'athletic' và 'leisure') đã làm mờ ranh giới giữa quần áo thể thao và đồ mặc ở nhà. Điều này phản ánh sự thay đổi trong lối sống, khi mọi người tìm kiếm sự thoải mái và tính linh hoạt trong trang phục hàng ngày, phù hợp cho cả việc tập thể dục và các hoạt động thư giãn.