(Top Banner Ad)
casual wear
A2
Danh từ A2 Thời trang

casual wear

UK: /ˈkæʒuəl weə(r)/ • US: /ˈkæʒuəl wer/

Nghĩa tiếng Việt

đồ thường ngày quần áo mặc thường ngày trang phục thường ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal clothes suitable for everyday use.

Vietnamese Meaning

Quần áo mặc thường ngày, trang phục thoải mái, không trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers casual wear to formal dresses."

    "Cô ấy thích mặc đồ thường ngày hơn là váy áo trang trọng."

  • "The dress code is casual wear for the company picnic."

    "Quy định về trang phục là mặc đồ thường ngày cho buổi dã ngoại của công ty."

  • "Jeans and a t-shirt are typical examples of casual wear."

    "Quần jean và áo thun là những ví dụ điển hình của trang phục thường ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual Bình thường, không trịnh trọng
Adverb casually Một cách tự nhiên, không gò bó
Noun casualness Sự tự nhiên, tính không trang trọng
Verb wear Mặc, mang, đội
Noun wearer Người mặc trang phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casualis
Middle French
casuel
Old English
werian
English
casual wear

Sự trỗi dậy của sự thoải mái

Khái niệm 'casual wear' bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20 tại Mỹ. Trước đó, con người thường mặc trang phục rất trang trọng cho hầu hết các dịp. Sau Thế chiến II, sự dịch chuyển sang lối sống ở vùng ngoại ô và các hoạt động giải trí ngoài trời đã thúc đẩy nhu cầu về quần áo đơn giản, dễ vận động, dẫn đến sự ra đời của phong cách thời trang thông dụng ngày nay.

Usage Note

"Casual wear" chỉ phong cách ăn mặc thoải mái, phù hợp cho các hoạt động hàng ngày như đi chơi, dạo phố, làm việc ở môi trường không yêu cầu đồng phục. Khác với "formal wear" (trang phục trang trọng) thường dùng trong các sự kiện quan trọng, "casual wear" hướng đến sự tiện lợi và thoải mái. Nó rộng hơn "streetwear" (thời trang đường phố), vốn mang tính chất thời trang và cá tính mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casual wear
  • Smart smart casual wear
    (trang phục lịch sự nhưng vẫn thoải mái)
  • Stylish stylish casual wear
    (đồ mặc thường ngày sành điệu)
  • Everyday everyday casual wear
    (quần áo thông dụng hàng ngày)
Verb + casual wear
  • Specialize in specialize in casual wear
    (chuyên về các dòng quần áo thông dụng)
  • Prefer prefer casual wear
    (ưa chuộng mặc đồ thoải mái)
  • Design design casual wear
    (thiết kế trang phục thường ngày)

Idioms

  • Smart casual

    Phong cách ăn mặc kết hợp giữa sự chỉn chu của đồ công sở và sự thoải mái của đồ thường ngày.

    "The invitation says the dress code for the party is smart casual."

    (Lời mời ghi rõ quy định trang phục cho bữa tiệc là phong cách lịch sự nhưng thoải mái.)

  • Business casual

    Trang phục công sở không quá cứng nhắc như vest nhưng vẫn đủ chuyên nghiệp (ví dụ: áo sơ mi không thắt cà vạt).

    "Most tech companies allow their employees to wear business casual to work."

    (Hầu hết các công ty công nghệ cho phép nhân viên mặc đồ công sở thoải mái khi đi làm.)

  • Casual Friday

    Ngày thứ Sáu tự do, khi nhân viên văn phòng được phép mặc đồ thường ngày thay vì đồng phục hay đồ công sở.

    "I love Casual Friday because I can wear my favorite sneakers to the office."

    (Tôi yêu ngày Thứ Sáu Tự Do vì tôi có thể đi đôi giày thể thao yêu thích đến văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual wear

Danh từ
Lật mặt

Quần áo mặc thường ngày, trang phục thoải mái, không trang trọng.

"She prefers casual wear to formal dresses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she prefers casual wear to formal attire is obvious.
Việc cô ấy thích trang phục thường ngày hơn trang phục trang trọng là điều hiển nhiên.
Phủ định
It isn't true that he dislikes casual wear for weekend outings.
Không đúng là anh ấy không thích trang phục thường ngày cho những buổi đi chơi cuối tuần.
Nghi vấn
Whether they allow casual wear at the office remains unclear.
Liệu họ có cho phép mặc trang phục thường ngày ở văn phòng hay không vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the interview was so informal, I would wear casual wear today.
Nếu tôi biết cuộc phỏng vấn lại không trang trọng như vậy, hôm nay tôi đã mặc đồ thường ngày rồi.
Phủ định
If she weren't a CEO, she wouldn't have worn formal attire; she might have chosen casual wear.
Nếu cô ấy không phải là CEO, cô ấy đã không mặc trang phục trang trọng; cô ấy có lẽ đã chọn đồ thường ngày.
Nghi vấn
If he had packed lighter, would he wear casual wear to the gala?
Nếu anh ấy đóng gói nhẹ hơn, anh ấy có mặc đồ thường ngày đến buổi dạ tiệc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually wears casual wear to work on Fridays.
Anh ấy thường mặc đồ thường ngày đi làm vào các ngày thứ Sáu.
Phủ định
She does not consider jeans and a t-shirt as casual wear for a formal event.
Cô ấy không coi quần jean và áo phông là trang phục thường ngày cho một sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Do they often shop for new casual wear?
Họ có thường xuyên mua sắm quần áo thường ngày mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual wear".

Nguồn gốc của Casual Friday

Phong trào 'Thứ Sáu mặc đồ tự do' bắt nguồn từ Hawaii vào những năm 1960 với tên gọi 'Aloha Fridays'. Các doanh nghiệp cho phép nhân viên mặc áo sơ mi Aloha để hỗ trợ ngành dệt may địa phương. Sau đó, hãng Levi's đã tiếp thị quần khaki của mình như một lựa chọn hoàn hảo cho ngày này, giúp phổ biến khái niệm 'casual wear' trong môi trường làm việc toàn cầu.

Xu hướng Athleisure

Đây là một sự tiến hóa hiện đại của 'casual wear', nơi quần áo tập thể thao được mặc như trang phục thường ngày. Nó phản ánh sự thay đổi trong giá trị văn hóa phương Tây: ưu tiên sức khỏe, sự tiện dụng và xóa bỏ ranh giới giữa phòng tập gym và đời sống xã hội.