loungewear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quần áo thoải mái, giản dị thích hợp để mặc ở nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent the entire weekend in her loungewear."
"Cô ấy đã dành cả cuối tuần trong bộ đồ mặc nhà của mình."
-
"The store has a wide selection of loungewear."
"Cửa hàng có nhiều lựa chọn quần áo mặc nhà."
-
"During the pandemic, loungewear became increasingly popular."
"Trong đại dịch, quần áo mặc nhà ngày càng trở nên phổ biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Loungewear đề cập đến quần áo được thiết kế để thư giãn tại nhà. Nó thường mềm mại và thoải mái hơn so với quần áo mặc hàng ngày hoặc trang phục công sở. Khác với pyjamas (đồ ngủ), loungewear thường có kiểu dáng đẹp hơn và có thể mặc khi có khách đến nhà hoặc khi bạn muốn cảm thấy thoải mái nhưng vẫn tươm tất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable loungewear (đồ bộ mặc nhà thoải mái)
-
stylish stylish loungewear (đồ bộ mặc nhà sành điệu/có phong cách)
-
cozy cozy loungewear (đồ bộ mặc nhà ấm cúng)
-
luxurious luxurious loungewear (đồ bộ mặc nhà sang trọng)
-
wear wear loungewear (mặc đồ bộ mặc nhà)
-
slip into slip into loungewear (thay/mặc đồ bộ mặc nhà (một cách nhanh chóng, thoải mái))
-
relax in relax in loungewear (thư giãn trong đồ bộ mặc nhà)
-
a set of a set of loungewear (một bộ đồ bộ mặc nhà (gồm áo và quần))
-
designer designer loungewear (đồ bộ mặc nhà của các nhà thiết kế)
Idioms
-
slip into loungewear
Thay đồ/mặc đồ bộ mặc nhà (sau khi thay đồ làm việc hoặc đồ đi chơi)
"After a long day, she loves to slip into her favorite loungewear."
(Sau một ngày dài, cô ấy thích thay bộ đồ mặc nhà yêu thích của mình.)
-
live in loungewear
Mặc đồ bộ mặc nhà gần như mọi lúc; luôn cảm thấy thoải mái trong đồ bộ mặc nhà
"Since working from home, I practically live in loungewear."
(Kể từ khi làm việc tại nhà, tôi gần như chỉ mặc đồ bộ mặc nhà.)
-
loungewear chic
Phong cách mặc đồ bộ mặc nhà vẫn sang trọng, thời thượng và có thể mặc ra ngoài
"She perfected the art of loungewear chic during the lockdown."
(Cô ấy đã hoàn thiện nghệ thuật diện đồ bộ mặc nhà một cách sành điệu trong thời gian giãn cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loungewear
danh từQuần áo thoải mái, giản dị thích hợp để mặc ở nhà.
"She spent the entire weekend in her loungewear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loungewear".
