(Top Banner Ad)
lending rates
B2
Danh từ B2 Kinh tế

lending rates

UK: /ˈlɛndɪŋ reɪts/ • US: /ˈlɛndɪŋ reɪts/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất cho vay tỷ lệ cho vay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of a sum of money which is charged for borrowing it.

Vietnamese Meaning

Phần trăm của một khoản tiền phải trả khi vay khoản tiền đó. Lãi suất cho vay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central bank decided to lower the lending rates to stimulate economic growth."

    "Ngân hàng trung ương quyết định hạ lãi suất cho vay để kích thích tăng trưởng kinh tế."

  • "High lending rates can discourage businesses from taking out loans."

    "Lãi suất cho vay cao có thể khiến các doanh nghiệp nản lòng vay vốn."

  • "The government is trying to control lending rates to prevent inflation."

    "Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lãi suất cho vay để ngăn chặn lạm phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lend cho vay, cho mượn
Noun loan khoản vay, sự cho vay
Adjective lendable có thể cho vay

Synonyms

Antonyms

deposit rates (lãi suất tiền gửi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lenden
Old English
lǣnan
Proto-Germanic
*laihnwiz

Nguồn gốc của 'lending'

Từ 'lending' bắt nguồn từ động từ 'lend' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cho mượn'. Ý tưởng về việc cho mượn tiền và tính lãi suất đã xuất hiện từ rất lâu trong lịch sử, khi các nền văn minh bắt đầu phát triển hệ thống tài chính.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng và kinh tế. Nó đề cập đến mức lãi suất mà các tổ chức tài chính tính cho các khoản vay. Nó là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí đi vay và có thể ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư và tiêu dùng.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ mức lãi suất được áp dụng lên một khoản vay cụ thể. Ví dụ: 'The lending rate on this loan is 5%'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lending rates
  • high lending rates
    (lãi suất cho vay cao)
  • low lending rates
    (lãi suất cho vay thấp)
  • competitive lending rates
    (lãi suất cho vay cạnh tranh)
  • fixed lending rates
    (lãi suất cho vay cố định)
  • variable lending rates
    (lãi suất cho vay biến đổi)
Verb + lending rates
  • increase lending rates
    (tăng lãi suất cho vay)
  • decrease lending rates
    (giảm lãi suất cho vay)
  • adjust lending rates
    (điều chỉnh lãi suất cho vay)
  • offer lending rates
    (cung cấp lãi suất cho vay)
  • set lending rates
    (đặt lãi suất cho vay)

Idioms

  • keep lending rates in check

    kiểm soát lãi suất cho vay

    "The government is trying to keep lending rates in check to stimulate the economy."

    (Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lãi suất cho vay để kích thích nền kinh tế.)

  • a race to the bottom in lending rates

    cuộc đua giảm lãi suất cho vay

    "There is a race to the bottom in lending rates as banks compete for customers."

    (Có một cuộc đua giảm lãi suất cho vay khi các ngân hàng cạnh tranh để thu hút khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lending rates

Danh từ
Lật mặt

Phần trăm của một khoản tiền phải trả khi vay khoản tiền đó. Lãi suất cho vay.

"The central bank decided to lower the lending rates to stimulate economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lending rates".

Tầm quan trọng của lãi suất cho vay

Lãi suất cho vay đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Chúng ảnh hưởng đến khả năng vay tiền của cá nhân và doanh nghiệp, tác động đến đầu tư, tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế. Ngân hàng trung ương thường sử dụng lãi suất cho vay như một công cụ để kiểm soát lạm phát và ổn định nền kinh tế.