(Top Banner Ad)
lithia mica
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

lithia mica

UK: /ˈlɪθɪə ˈmaɪkə/ • US: /ˈlɪθiə ˈmaɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

mica chứa lithium lepidolite
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lithium-rich variety of mica, typically lepidolite, used in the production of lithium and sometimes as a source of rubidium and caesium.

Vietnamese Meaning

Một loại mica giàu lithium, điển hình là lepidolite, được sử dụng trong sản xuất lithium và đôi khi là nguồn rubidium và caesium.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lepidolite is the most common type of lithia mica used in the extraction of lithium."

    "Lepidolite là loại lithia mica phổ biến nhất được sử dụng trong việc khai thác lithium."

  • "The chemical analysis confirmed the presence of lithia mica in the rock sample."

    "Phân tích hóa học xác nhận sự hiện diện của lithia mica trong mẫu đá."

  • "Lithia mica is a valuable resource for the lithium industry."

    "Lithia mica là một nguồn tài nguyên có giá trị cho ngành công nghiệp lithium."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lithium lithi (nguyên tố hóa học)
Noun mica mica (khoáng vật)
Noun lithology địa chất học (nghiên cứu về đá)
Noun mineral khoáng vật
Adjective lithic thuộc về đá, có tính chất đá
Adjective micaceous có chứa mica, giống mica

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lithos
New Latin
lithium
English
lithia
Latin
micare
English
mica
English
lithia mica

Nguồn gốc của 'Lithia'

Từ 'lithia' có nguồn gốc từ 'lithium', được đặt tên theo tiếng Hy Lạp 'lithos' (nghĩa là 'đá'). Tên này được chọn vì nguyên tố lithium lần đầu tiên được phát hiện trong các khoáng vật, tức là trong đá. 'Lithia' thường được dùng để chỉ các hợp chất hoặc khoáng vật giàu lithium.

Sự lấp lánh của 'Mica'

Từ 'mica' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'micare', có nghĩa là 'lấp lánh' hoặc 'tỏa sáng'. Tên gọi này rất phù hợp với đặc tính tự nhiên của mica, một nhóm khoáng vật silicat tạo thành các lớp mỏng, trong suốt và thường có ánh kim lấp lánh.

Usage Note

Lithia mica chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, địa chất, và công nghiệp liên quan đến khai thác và chế biến khoáng sản. Lepidolite là loại lithia mica phổ biến nhất.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ sự hiện diện của lithia mica trong một vật liệu hoặc địa điểm cụ thể (ví dụ: lithia mica in granite). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của lithia mica (ví dụ: lithia mica for lithium production).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lithia mica
  • rich rich lithia mica
    (mica lithi giàu)
  • fine-grained fine-grained lithia mica
    (mica lithi hạt mịn)
  • rare rare lithia mica
    (mica lithi hiếm)
Verb + lithia mica
  • contain contain lithia mica
    (chứa mica lithi)
  • extract extract lithia mica
    (khai thác mica lithi)
  • analyze analyze lithia mica
    (phân tích mica lithi)
Noun + of lithia mica
  • deposits deposits of lithia mica
    (các mỏ mica lithi)
  • samples samples of lithia mica
    (các mẫu mica lithi)
  • occurrence occurrence of lithia mica
    (sự xuất hiện của mica lithi)

Idioms

  • lithia mica mineral

    khoáng vật mica lithi

    "Lithia mica is an important mineral in some pegmatite deposits."

    (Mica lithi là một khoáng vật quan trọng trong một số mỏ pegmatit.)

  • lithia mica series

    nhóm/dãy khoáng vật mica lithi

    "Minerals in the lithia mica series include lepidolite and zinnwaldite."

    (Các khoáng vật trong nhóm mica lithi bao gồm lepidolit và zinnwaldit.)

  • lithia mica deposits

    các mỏ mica lithi

    "Exploring for new lithia mica deposits is crucial for lithium supply."

    (Việc thăm dò các mỏ mica lithi mới là rất quan trọng cho nguồn cung cấp lithi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lithia mica

noun
Lật mặt

Một loại mica giàu lithium, điển hình là lepidolite, được sử dụng trong sản xuất lithium và đôi khi là nguồn rubidium và caesium.

"Lepidolite is the most common type of lithia mica used in the extraction of lithium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lithia mica".

Nguồn cung cấp Lithium quan trọng

Các khoáng vật thuộc nhóm mica lithi, đặc biệt là lepidolit, là một nguồn cung cấp lithium quan trọng. Lithium là một kim loại thiết yếu cho ngành công nghiệp hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất pin sạc (cho điện thoại, máy tính xách tay, xe điện), gốm sứ và một số ứng dụng y tế.

Ứng dụng trong công nghiệp và trang trí

Mica nói chung, và mica lithi nói riêng, được đánh giá cao nhờ tính chất cách điện, chịu nhiệt và khả năng phân tách thành các lớp mỏng. Chúng được sử dụng trong ngành điện tử (vật liệu cách điện), sản xuất sơn, nhựa và gốm sứ. Một số loại mica có màu sắc đẹp cũng được dùng trong mỹ phẩm và trang trí.