less strong
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không mạnh bằng cái gì đó khác; yếu hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coffee was less strong this morning than yesterday."
"Cà phê sáng nay không đậm đặc bằng hôm qua."
-
"The economy is less strong now than it was a year ago."
"Nền kinh tế hiện nay không mạnh bằng một năm trước."
-
"His argument was less strong because he lacked evidence."
"Lý lẽ của anh ấy không mạnh vì anh ấy thiếu bằng chứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strong | mạnh mẽ, khỏe mạnh |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ |
| Noun | strength | sức mạnh |
| Verb | strengthen | làm cho mạnh hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'less strong' là một cách diễn đạt so sánh hơn của tính từ 'strong'. Nó diễn tả mức độ yếu hơn, ít mạnh mẽ hơn so với một chuẩn mực hoặc đối tượng khác. Cần phân biệt với 'weaker', mặc dù có nghĩa tương đồng, nhưng 'weaker' có thể ám chỉ sự yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần một cách tổng quát, trong khi 'less strong' nhấn mạnh sự so sánh về sức mạnh.
Prepositions
Giới từ 'than' được sử dụng để chỉ đối tượng được so sánh. Ví dụ: 'This rope is less strong than that one.' (Sợi dây này yếu hơn sợi dây kia.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly less strong (ít mạnh hơn một chút)
-
noticeably noticeably less strong (ít mạnh hơn đáng kể)
-
become become less strong (trở nên ít mạnh mẽ hơn)
-
feel feel less strong (cảm thấy ít mạnh mẽ hơn)
-
considerably considerably less strong (yếu hơn đáng kể)
-
significantly significantly less strong (mạnh ít đáng kể)
Idioms
-
take the less strong position
chọn vị thế yếu hơn, chấp nhận bất lợi
"He decided to take the less strong position in the negotiation to reach a quicker agreement."
(Anh ấy quyết định chọn vị thế yếu hơn trong cuộc đàm phán để đạt được thỏa thuận nhanh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less strong
Tính từ (so sánh hơn)Không mạnh bằng cái gì đó khác; yếu hơn.
"The coffee was less strong this morning than yesterday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less strong".
