(Top Banner Ad)
less strong
A2
Tính từ (so sánh hơn) A2 Tổng quát

less strong

Nghĩa tiếng Việt

ít mạnh hơn không mạnh bằng yếu hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as strong as something else; weaker.

Vietnamese Meaning

Không mạnh bằng cái gì đó khác; yếu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coffee was less strong this morning than yesterday."

    "Cà phê sáng nay không đậm đặc bằng hôm qua."

  • "The economy is less strong now than it was a year ago."

    "Nền kinh tế hiện nay không mạnh bằng một năm trước."

  • "His argument was less strong because he lacked evidence."

    "Lý lẽ của anh ấy không mạnh vì anh ấy thiếu bằng chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe mạnh
Adverb strongly một cách mạnh mẽ
Noun strength sức mạnh
Verb strengthen làm cho mạnh hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
less strong

Nguồn gốc của 'less strong'

Cụm từ 'less strong' đơn giản là sự kết hợp của 'less' (ít hơn) và 'strong' (mạnh mẽ). 'Less' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læs', có nghĩa là 'ít hơn'. 'Strong' cũng từ tiếng Anh cổ 'strang', nghĩa là 'mạnh mẽ'. Do đó, 'less strong' có nghĩa đen là 'ít mạnh mẽ hơn'.

Usage Note

Cụm từ 'less strong' là một cách diễn đạt so sánh hơn của tính từ 'strong'. Nó diễn tả mức độ yếu hơn, ít mạnh mẽ hơn so với một chuẩn mực hoặc đối tượng khác. Cần phân biệt với 'weaker', mặc dù có nghĩa tương đồng, nhưng 'weaker' có thể ám chỉ sự yếu đuối về thể chất hoặc tinh thần một cách tổng quát, trong khi 'less strong' nhấn mạnh sự so sánh về sức mạnh.

Prepositions

than

Giới từ 'than' được sử dụng để chỉ đối tượng được so sánh. Ví dụ: 'This rope is less strong than that one.' (Sợi dây này yếu hơn sợi dây kia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + less strong
  • slightly slightly less strong
    (ít mạnh hơn một chút)
  • noticeably noticeably less strong
    (ít mạnh hơn đáng kể)
Động từ + less strong
  • become become less strong
    (trở nên ít mạnh mẽ hơn)
  • feel feel less strong
    (cảm thấy ít mạnh mẽ hơn)
Trạng từ + less strong
  • considerably considerably less strong
    (yếu hơn đáng kể)
  • significantly significantly less strong
    (mạnh ít đáng kể)

Idioms

  • take the less strong position

    chọn vị thế yếu hơn, chấp nhận bất lợi

    "He decided to take the less strong position in the negotiation to reach a quicker agreement."

    (Anh ấy quyết định chọn vị thế yếu hơn trong cuộc đàm phán để đạt được thỏa thuận nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less strong

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Không mạnh bằng cái gì đó khác; yếu hơn.

"The coffee was less strong this morning than yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less strong".

Sự thay đổi sức mạnh và ảnh hưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thay đổi sức mạnh và ảnh hưởng được xem là một phần tự nhiên của cuộc sống. Các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân có thể trở nên 'less strong' do nhiều yếu tố như kinh tế suy yếu, thay đổi chính trị, hoặc mất đi sự ủng hộ của công chúng.