(Top Banner Ad)
weaker
A2
Tính từ A2 Tổng quát

weaker

UK: /ˈwiːkə(r)/ • US: /ˈwiːkər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu hơn kém hơn về sức mạnh đuối hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Less strong; having less physical power or energy.

Vietnamese Meaning

Yếu hơn; có ít sức mạnh thể chất hoặc năng lượng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My eyesight is weaker than it used to be."

    "Thị lực của tôi yếu hơn trước đây."

  • "The economy is still weaker than before the recession."

    "Nền kinh tế vẫn còn yếu hơn so với trước cuộc suy thoái."

  • "He felt weaker after the illness."

    "Anh ấy cảm thấy yếu hơn sau cơn bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt
Verb weaken làm yếu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waikwaz
Old English
wac
Middle English
weke
English
weak
English
weaker

Nguồn gốc của 'weaker'

Từ 'weaker' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *waikwaz, có nghĩa là 'không mạnh mẽ'. Nó trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'weak' trong tiếng Anh hiện đại. Thêm hậu tố '-er' để tạo thành 'weaker' biểu thị mức độ so sánh hơn, có nghĩa là 'yếu hơn'.

Usage Note

So sánh hơn của tính từ 'weak'. Dùng để chỉ sự thiếu sức mạnh, độ bền, hoặc hiệu quả so với một đối tượng hoặc tiêu chuẩn khác. 'Weaker' nhấn mạnh sự chênh lệch về sức mạnh.

Prepositions

than

'Than' được dùng để so sánh hai đối tượng: X is weaker than Y (X yếu hơn Y).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weaker
  • much much weaker
    (yếu hơn nhiều)
  • far far weaker
    (yếu hơn hẳn)
Verb + weaker
  • feel feel weaker
    (cảm thấy yếu hơn)
  • become become weaker
    (trở nên yếu hơn)
Preposition + weaker
  • than weaker than
    (yếu hơn so với)

Idioms

  • the weaker sex

    phái yếu (thường dùng để chỉ phụ nữ, mang tính chất cổ hủ)

    "Historically, women were often referred to as the weaker sex."

    (Trong lịch sử, phụ nữ thường được gọi là phái yếu.)

  • a weaker moment

    một khoảnh khắc yếu lòng, một phút yếu đuối

    "In a weaker moment, I almost gave up."

    (Trong một phút yếu lòng, tôi suýt chút nữa đã bỏ cuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weaker

Tính từ
Lật mặt

Yếu hơn; có ít sức mạnh thể chất hoặc năng lượng hơn.

"My eyesight is weaker than it used to be."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old computer system grew weaker over time.
Hệ thống máy tính cũ ngày càng yếu đi theo thời gian.
Phủ định
He did not feel weak despite running the marathon.
Anh ấy không cảm thấy yếu dù đã chạy marathon.
Nghi vấn
Does the weaker team have a chance to win?
Đội yếu hơn có cơ hội thắng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been weaker, he would have lost the fight.
Nếu anh ta yếu hơn, anh ta đã thua trận đấu.
Phủ định
If she hadn't been so weak, she would have finished the race.
Nếu cô ấy không quá yếu, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua.
Nghi vấn
Would he have given up if he had felt weaker?
Liệu anh ấy có bỏ cuộc nếu anh ấy cảm thấy yếu hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is weaker than his brother.
Anh ấy yếu hơn anh trai của mình.
Phủ định
Is he not weaker than his sister?
Có phải anh ấy không yếu hơn em gái của mình?
Nghi vấn
Are you weaker after being sick?
Bạn có yếu hơn sau khi bị ốm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaker".

Quan niệm về sức mạnh và sự yếu đuối

Trong nhiều nền văn hóa, sức mạnh thể chất và tinh thần được đánh giá cao. Tuy nhiên, sự yếu đuối không phải lúc nào cũng bị coi là tiêu cực. Nó có thể đại diện cho sự nhạy cảm, lòng trắc ẩn và khả năng thấu hiểu người khác.