weaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Yếu hơn; có ít sức mạnh thể chất hoặc năng lượng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My eyesight is weaker than it used to be."
"Thị lực của tôi yếu hơn trước đây."
-
"The economy is still weaker than before the recession."
"Nền kinh tế vẫn còn yếu hơn so với trước cuộc suy thoái."
-
"He felt weaker after the illness."
"Anh ấy cảm thấy yếu hơn sau cơn bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
So sánh hơn của tính từ 'weak'. Dùng để chỉ sự thiếu sức mạnh, độ bền, hoặc hiệu quả so với một đối tượng hoặc tiêu chuẩn khác. 'Weaker' nhấn mạnh sự chênh lệch về sức mạnh.
Prepositions
'Than' được dùng để so sánh hai đối tượng: X is weaker than Y (X yếu hơn Y).
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much weaker (yếu hơn nhiều)
-
far far weaker (yếu hơn hẳn)
-
feel feel weaker (cảm thấy yếu hơn)
-
become become weaker (trở nên yếu hơn)
-
than weaker than (yếu hơn so với)
Idioms
-
the weaker sex
phái yếu (thường dùng để chỉ phụ nữ, mang tính chất cổ hủ)
"Historically, women were often referred to as the weaker sex."
(Trong lịch sử, phụ nữ thường được gọi là phái yếu.)
-
a weaker moment
một khoảnh khắc yếu lòng, một phút yếu đuối
"In a weaker moment, I almost gave up."
(Trong một phút yếu lòng, tôi suýt chút nữa đã bỏ cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weaker
Tính từYếu hơn; có ít sức mạnh thể chất hoặc năng lượng hơn.
"My eyesight is weaker than it used to be."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old computer system grew weaker over time. |
Hệ thống máy tính cũ ngày càng yếu đi theo thời gian. |
| Phủ định | He did not feel weak despite running the marathon. |
Anh ấy không cảm thấy yếu dù đã chạy marathon. |
| Nghi vấn | Does the weaker team have a chance to win? |
Đội yếu hơn có cơ hội thắng không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been weaker, he would have lost the fight. |
Nếu anh ta yếu hơn, anh ta đã thua trận đấu. |
| Phủ định | If she hadn't been so weak, she would have finished the race. |
Nếu cô ấy không quá yếu, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua. |
| Nghi vấn | Would he have given up if he had felt weaker? |
Liệu anh ấy có bỏ cuộc nếu anh ấy cảm thấy yếu hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is weaker than his brother. |
Anh ấy yếu hơn anh trai của mình. |
| Phủ định | Is he not weaker than his sister? |
Có phải anh ấy không yếu hơn em gái của mình? |
| Nghi vấn | Are you weaker after being sick? |
Bạn có yếu hơn sau khi bị ốm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaker".
