stronger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of strong: having more power, influence, or ability than someone or something else.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'strong': mạnh hơn, có nhiều quyền lực hơn, ảnh hưởng hơn, hoặc khả năng hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My coffee is stronger than yours."
"Cà phê của tôi đậm hơn của bạn."
-
"The economy is stronger now than it was a year ago."
"Nền kinh tế hiện tại mạnh hơn so với một năm trước."
-
"She is stronger mentally after overcoming her challenges."
"Cô ấy mạnh mẽ hơn về tinh thần sau khi vượt qua những thử thách của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strong | mạnh mẽ, khỏe mạnh, kiên cường |
| Noun | strength | sức mạnh, sức khỏe, sự bền bỉ |
| Verb | strengthen | tăng cường, củng cố, làm cho mạnh hơn |
| Adverb | strongly | một cách mạnh mẽ, kiên quyết |
| Noun | strongman | người đàn ông khỏe mạnh, đô vật; người có quyền lực độc đoán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Stronger” thể hiện sự so sánh trực tiếp về sức mạnh, khả năng, độ bền, hoặc bất kỳ đặc tính nào mà 'strong' miêu tả. Nó thường được dùng để chỉ sự cải thiện hoặc ưu thế hơn so với một đối tượng khác hoặc trạng thái trước đó. Ví dụ, 'This rope is stronger than that one' (Sợi dây này chắc hơn sợi dây kia). Cần phân biệt với các từ như 'powerful' (mạnh mẽ về quyền lực), 'robust' (mạnh mẽ về cấu trúc, sức khỏe), 'forceful' (mạnh mẽ về cách thể hiện, hành động).
Prepositions
'Than' được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm. Ví dụ: 'He is stronger than his brother' (Anh ấy khỏe hơn em trai mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even stronger (thậm chí còn mạnh hơn)
-
much much stronger (mạnh hơn nhiều)
-
far far stronger (mạnh hơn rất nhiều)
-
get get stronger (trở nên mạnh hơn)
-
grow grow stronger (phát triển mạnh hơn, trở nên mạnh hơn)
-
become become stronger (trở nên mạnh hơn)
-
make someone make someone stronger (làm cho ai đó mạnh mẽ/kiên cường hơn)
-
feel feel stronger (cảm thấy khỏe hơn/mạnh mẽ hơn)
-
stronger stronger economy (nền kinh tế vững mạnh hơn)
-
stronger stronger argument (lập luận sắc bén/thuyết phục hơn)
-
stronger stronger evidence (bằng chứng thuyết phục hơn)
-
stronger stronger bond (mối liên kết bền chặt hơn)
Idioms
-
Come back stronger
Vượt qua khó khăn, thất bại để trở lại mạnh mẽ hơn, kiên cường hơn
"After their defeat, the team vowed to come back stronger next season."
(Sau thất bại, đội bóng đã thề sẽ trở lại mạnh mẽ hơn vào mùa giải tới.)
-
Stronger together
Cùng nhau chúng ta mạnh mẽ hơn (khi hợp tác, đoàn kết)
"We are stronger together when we support each other."
(Chúng ta mạnh mẽ hơn khi chúng ta ủng hộ lẫn nhau.)
-
A stronger voice
Một tiếng nói có trọng lượng, có sức ảnh hưởng hơn
"The community needs a stronger voice in local government to address their concerns."
(Cộng đồng cần có một tiếng nói mạnh mẽ hơn trong chính quyền địa phương để giải quyết những lo ngại của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stronger
AdjectiveSo sánh hơn của 'strong': mạnh hơn, có nhiều quyền lực hơn, ảnh hưởng hơn, hoặc khả năng hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.
"My coffee is stronger than yours."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be stronger than your excuses. |
Hãy mạnh mẽ hơn những lời bào chữa của bạn. |
| Phủ định | Don't try to be stronger than everyone else; focus on your own progress. |
Đừng cố gắng mạnh mẽ hơn người khác; hãy tập trung vào sự tiến bộ của bản thân. |
| Nghi vấn | Do be strong in your convictions, even when facing adversity. |
Hãy mạnh mẽ trong niềm tin của bạn, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is stronger than her brother. |
Cô ấy khỏe hơn anh trai mình. |
| Phủ định | Isn't she stronger than her brother? |
Cô ấy không khỏe hơn anh trai mình sao? |
| Nghi vấn | Is she stronger than her brother? |
Cô ấy có khỏe hơn anh trai mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stronger".
