(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ let go
B1

let go

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

thả ra buông bỏ sa thải từ bỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Let go'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thả ra; ngừng giữ cái gì hoặc ai đó.

Definition (English Meaning)

To release; to stop holding something or someone.

Ví dụ Thực tế với 'Let go'

  • "She had to let go of the rope to avoid falling."

    "Cô ấy phải thả sợi dây ra để tránh bị ngã."

  • "You need to let go of your anger."

    "Bạn cần phải buông bỏ sự tức giận của mình."

  • "They let him go after questioning."

    "Họ đã thả anh ta sau khi thẩm vấn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Let go'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: let go
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

move on(tiến lên)
acceptance(sự chấp nhận)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Let go'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa đen: Thả tay, không còn nắm giữ vật gì đó. Nghĩa bóng: Buông bỏ, từ bỏ, không còn cố gắng kiểm soát hay níu giữ điều gì đó (cảm xúc, quá khứ, công việc,...). Khác với 'release' thường mang tính chủ động, có thể dùng 'let go' khi không còn lựa chọn nào khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Let go of' được sử dụng khi nói đến việc thả tay, buông bỏ một đối tượng vật lý hoặc một khái niệm trừu tượng (ví dụ: let go of the past).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Let go'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should let go of your anger.
Bạn nên buông bỏ sự tức giận của bạn.
Phủ định
You must not let go of the rope.
Bạn không được phép buông tay khỏi sợi dây.
Nghi vấn
Can I let go now?
Tôi có thể buông tay bây giờ không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has finally let go of her past.
Cuối cùng cô ấy đã buông bỏ quá khứ của mình.
Phủ định
I haven't let go of my anger yet.
Tôi vẫn chưa buông bỏ sự tức giận của mình.
Nghi vấn
Has he let go of his dream?
Anh ấy đã từ bỏ ước mơ của mình chưa?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to let go of experienced employees was met with criticism.
Quyết định sa thải nhân viên giàu kinh nghiệm của công ty đã vấp phải sự chỉ trích.
Phủ định
The manager's reluctance to let go of underperforming staff ultimately hurt the team's productivity.
Sự miễn cưỡng của người quản lý trong việc cho thôi việc nhân viên làm việc kém hiệu quả cuối cùng đã làm tổn hại đến năng suất của nhóm.
Nghi vấn
Is it the government's intention to let go of these regulations?
Có phải chính phủ có ý định bãi bỏ những quy định này không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had let go of my anger yesterday.
Tôi ước tôi đã buông bỏ sự tức giận của mình ngày hôm qua.
Phủ định
If only she hadn't let go of the rope, we could have saved him.
Giá mà cô ấy không buông sợi dây thì chúng ta đã có thể cứu được anh ấy.
Nghi vấn
Do you wish you could let go of your fears and pursue your dreams?
Bạn có ước mình có thể buông bỏ nỗi sợ hãi và theo đuổi ước mơ của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)