(Top Banner Ad)
let go
B1
Động từ B1 Tổng quát

let go

UK: /lɛt ˈɡəʊ/ • US: /lɛt ˈɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thả ra buông bỏ sa thải từ bỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To release; to stop holding something or someone.

Vietnamese Meaning

Thả ra; ngừng giữ cái gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to let go of the rope to avoid falling."

    "Cô ấy phải thả sợi dây ra để tránh bị ngã."

  • "You need to let go of your anger."

    "Bạn cần phải buông bỏ sự tức giận của mình."

  • "They let him go after questioning."

    "Họ đã thả anh ta sau khi thẩm vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb let cho phép, để cho (cho phép ai đó làm gì)
Noun letting sự cho thuê (bất động sản)
Verb release phát hành, giải phóng (từ đồng nghĩa gần nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣtan
Middle English
leten
Modern English
let go

Nguồn gốc của 'Let Go'

Cụm từ 'let go' phát triển từ động từ 'leten' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cho phép, để cho'. Sự kết hợp với 'go' tạo ra ý nghĩa 'thả ra, buông bỏ', thể hiện sự giải phóng hoặc chấm dứt một điều gì đó. Ban đầu, nó mang nghĩa vật lý, sau đó mở rộng ra các nghĩa trừu tượng hơn như buông bỏ cảm xúc hoặc quá khứ.

Usage Note

Nghĩa đen: Thả tay, không còn nắm giữ vật gì đó. Nghĩa bóng: Buông bỏ, từ bỏ, không còn cố gắng kiểm soát hay níu giữ điều gì đó (cảm xúc, quá khứ, công việc,...). Khác với 'release' thường mang tính chủ động, có thể dùng 'let go' khi không còn lựa chọn nào khác.

Prepositions

of

'Let go of' được sử dụng khi nói đến việc thả tay, buông bỏ một đối tượng vật lý hoặc một khái niệm trừu tượng (ví dụ: let go of the past).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + let go
  • decide to decide to let go
    (quyết định buông bỏ)
  • learn to learn to let go
    (học cách buông bỏ)
  • force force someone to let go
    (ép ai đó phải buông bỏ)
Adjective + let go
  • difficult difficult to let go
    (khó buông bỏ)
  • easy easy to let go
    (dễ dàng buông bỏ)
  • willing to willing to let go
    (sẵn lòng buông bỏ)

Idioms

  • let go of something

    buông bỏ điều gì đó (về mặt cảm xúc hoặc vật chất)

    "It's time to let go of the past and move on."

    (Đã đến lúc buông bỏ quá khứ và tiến về phía trước.)

  • let yourself go

    thả lỏng bản thân, không giữ ý tứ (về ngoại hình hoặc hành vi)

    "When I'm on vacation, I like to just let myself go and relax."

    (Khi đi nghỉ, tôi thích thả lỏng bản thân và thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let go

Động từ
Lật mặt

Thả ra; ngừng giữ cái gì hoặc ai đó.

"She had to let go of the rope to avoid falling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should let go of your anger.
Bạn nên buông bỏ sự tức giận của bạn.
Phủ định
You must not let go of the rope.
Bạn không được phép buông tay khỏi sợi dây.
Nghi vấn
Can I let go now?
Tôi có thể buông tay bây giờ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has finally let go of her past.
Cuối cùng cô ấy đã buông bỏ quá khứ của mình.
Phủ định
I haven't let go of my anger yet.
Tôi vẫn chưa buông bỏ sự tức giận của mình.
Nghi vấn
Has he let go of his dream?
Anh ấy đã từ bỏ ước mơ của mình chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to let go of experienced employees was met with criticism.
Quyết định sa thải nhân viên giàu kinh nghiệm của công ty đã vấp phải sự chỉ trích.
Phủ định
The manager's reluctance to let go of underperforming staff ultimately hurt the team's productivity.
Sự miễn cưỡng của người quản lý trong việc cho thôi việc nhân viên làm việc kém hiệu quả cuối cùng đã làm tổn hại đến năng suất của nhóm.
Nghi vấn
Is it the government's intention to let go of these regulations?
Có phải chính phủ có ý định bãi bỏ những quy định này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had let go of my anger yesterday.
Tôi ước tôi đã buông bỏ sự tức giận của mình ngày hôm qua.
Phủ định
If only she hadn't let go of the rope, we could have saved him.
Giá mà cô ấy không buông sợi dây thì chúng ta đã có thể cứu được anh ấy.
Nghi vấn
Do you wish you could let go of your fears and pursue your dreams?
Bạn có ước mình có thể buông bỏ nỗi sợ hãi và theo đuổi ước mơ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let go".

Buông bỏ trong Phật giáo

Trong Phật giáo, 'buông bỏ' (xả) là một khái niệm quan trọng. Nó liên quan đến việc từ bỏ sự bám chấp vào những thứ vật chất, cảm xúc, và ý kiến để đạt được sự giải thoát và an lạc. Việc buông bỏ không có nghĩa là từ bỏ mọi thứ, mà là không để chúng kiểm soát mình.

Tâm lý học về buông bỏ

Trong tâm lý học, 'buông bỏ' được xem là một kỹ năng quan trọng để đối phó với sự mất mát, thay đổi và căng thẳng. Nó liên quan đến việc chấp nhận những điều không thể thay đổi và tập trung vào những điều có thể kiểm soát được, giúp giảm bớt đau khổ và cải thiện sức khỏe tinh thần.