let go
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thả ra; ngừng giữ cái gì hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to let go of the rope to avoid falling."
"Cô ấy phải thả sợi dây ra để tránh bị ngã."
-
"You need to let go of your anger."
"Bạn cần phải buông bỏ sự tức giận của mình."
-
"They let him go after questioning."
"Họ đã thả anh ta sau khi thẩm vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen: Thả tay, không còn nắm giữ vật gì đó. Nghĩa bóng: Buông bỏ, từ bỏ, không còn cố gắng kiểm soát hay níu giữ điều gì đó (cảm xúc, quá khứ, công việc,...). Khác với 'release' thường mang tính chủ động, có thể dùng 'let go' khi không còn lựa chọn nào khác.
Prepositions
'Let go of' được sử dụng khi nói đến việc thả tay, buông bỏ một đối tượng vật lý hoặc một khái niệm trừu tượng (ví dụ: let go of the past).
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to let go (quyết định buông bỏ)
-
learn to learn to let go (học cách buông bỏ)
-
force force someone to let go (ép ai đó phải buông bỏ)
-
difficult difficult to let go (khó buông bỏ)
-
easy easy to let go (dễ dàng buông bỏ)
-
willing to willing to let go (sẵn lòng buông bỏ)
Idioms
-
let go of something
buông bỏ điều gì đó (về mặt cảm xúc hoặc vật chất)
"It's time to let go of the past and move on."
(Đã đến lúc buông bỏ quá khứ và tiến về phía trước.)
-
let yourself go
thả lỏng bản thân, không giữ ý tứ (về ngoại hình hoặc hành vi)
"When I'm on vacation, I like to just let myself go and relax."
(Khi đi nghỉ, tôi thích thả lỏng bản thân và thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
let go
Động từThả ra; ngừng giữ cái gì hoặc ai đó.
"She had to let go of the rope to avoid falling."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should let go of your anger. |
Bạn nên buông bỏ sự tức giận của bạn. |
| Phủ định | You must not let go of the rope. |
Bạn không được phép buông tay khỏi sợi dây. |
| Nghi vấn | Can I let go now? |
Tôi có thể buông tay bây giờ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has finally let go of her past. |
Cuối cùng cô ấy đã buông bỏ quá khứ của mình. |
| Phủ định | I haven't let go of my anger yet. |
Tôi vẫn chưa buông bỏ sự tức giận của mình. |
| Nghi vấn | Has he let go of his dream? |
Anh ấy đã từ bỏ ước mơ của mình chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision to let go of experienced employees was met with criticism. |
Quyết định sa thải nhân viên giàu kinh nghiệm của công ty đã vấp phải sự chỉ trích. |
| Phủ định | The manager's reluctance to let go of underperforming staff ultimately hurt the team's productivity. |
Sự miễn cưỡng của người quản lý trong việc cho thôi việc nhân viên làm việc kém hiệu quả cuối cùng đã làm tổn hại đến năng suất của nhóm. |
| Nghi vấn | Is it the government's intention to let go of these regulations? |
Có phải chính phủ có ý định bãi bỏ những quy định này không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had let go of my anger yesterday. |
Tôi ước tôi đã buông bỏ sự tức giận của mình ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only she hadn't let go of the rope, we could have saved him. |
Giá mà cô ấy không buông sợi dây thì chúng ta đã có thể cứu được anh ấy. |
| Nghi vấn | Do you wish you could let go of your fears and pursue your dreams? |
Bạn có ước mình có thể buông bỏ nỗi sợ hãi và theo đuổi ước mơ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let go".
