(Top Banner Ad)
Let out
B1
phrasal verb B1 Chung

Let out

UK: /lɛt aʊt/ • US: /lɛt aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thả ra cho ra nới ra thốt ra cho thuê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To allow (someone or something) to leave a place; to release.

Vietnamese Meaning

Cho phép ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi; thả ra, phóng thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher let the students out early."

    "Giáo viên cho học sinh ra sớm."

  • "The guard let out the prisoners."

    "Người lính canh thả các tù nhân ra."

  • "He let out a cry of pain."

    "Anh ấy kêu lên vì đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Let Cho phép, để cho
Noun Outlet Lối thoát, ổ cắm điện

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Let out'

Cụm động từ 'let out' là sự kết hợp của động từ 'let' (cho phép) và giới từ 'out' (ra ngoài). Ban đầu, nó mang nghĩa đơn giản là 'cho phép ai đó hoặc cái gì đó đi ra ngoài'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm việc nới lỏng quần áo hoặc tiết lộ bí mật. Ví dụ, 'let the dog out' nghĩa là 'thả chó ra ngoài'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc cho phép ai đó rời khỏi một không gian kín hoặc bị giam giữ. Khác với 'release' ở chỗ 'let out' thường mang tính chất cho phép hoặc mở cửa để ai đó/cái gì đó ra ngoài, trong khi 'release' có thể mang ý nghĩa chủ động hơn về việc giải thoát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Let out
  • Suddenly let out a scream
    (bất chợt hét lên)
  • Accidentally let out a secret
    (vô tình tiết lộ một bí mật)
Adjective + Let out
  • Loud let out a loud cry
    (kêu lớn tiếng)
  • Audible let out an audible sigh
    (thở dài một cách rõ ràng)

Idioms

  • Let your hair down

    Thư giãn, thoải mái, xõa

    "It's Friday night, time to let your hair down!"

    (Tối thứ Sáu rồi, đến lúc xõa thôi!)

  • Let the cat out of the bag

    Vô tình tiết lộ bí mật

    "I let the cat out of the bag about the surprise party."

    (Tôi vô tình tiết lộ về bữa tiệc bất ngờ rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Let out

phrasal verb
Lật mặt

Cho phép ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi; thả ra, phóng thích.

"The teacher let the students out early."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher let the students out of the classroom early because it was the last day of school.
Giáo viên cho học sinh ra khỏi lớp sớm vì đó là ngày cuối cùng của năm học.
Phủ định
Even though the fire alarm was ringing, the supervisor didn't let anyone out of the building until she confirmed it was a false alarm.
Mặc dù chuông báo cháy reo, người giám sát vẫn không cho ai ra khỏi tòa nhà cho đến khi cô ấy xác nhận đó là báo động giả.
Nghi vấn
If the dog starts barking, will you let him out into the garden?
Nếu con chó bắt đầu sủa, bạn sẽ thả nó ra vườn chứ?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoid letting out the secret is crucial for maintaining trust.
Tránh để lộ bí mật là rất quan trọng để duy trì lòng tin.
Phủ định
He dislikes letting out the truth, preferring to keep things hidden.
Anh ấy không thích để lộ sự thật, thích giữ mọi thứ bí mật hơn.
Nghi vấn
Do you mind letting out the dogs? They need some exercise.
Bạn có phiền để chó ra ngoài không? Chúng cần tập thể dục.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the band will have been letting out new songs for two hours.
Đến khi buổi hòa nhạc bắt đầu, ban nhạc sẽ đã trình diễn các bài hát mới trong hai giờ.
Phủ định
She won't have been letting out her frustrations on social media for long when her manager intervenes.
Cô ấy sẽ không trút sự bực bội lên mạng xã hội được lâu thì quản lý của cô ấy can thiệp.
Nghi vấn
Will they have been letting out classified information to the public before the investigation begins?
Liệu họ có đang tiết lộ thông tin mật cho công chúng trước khi cuộc điều tra bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Let out".

Giờ tan tầm

Ở nhiều nước phương Tây, 'let out' có thể liên quan đến giờ tan tầm (quitting time), khi mọi người rời khỏi văn phòng và các tòa nhà công sở sau một ngày làm việc. Đây thường là thời gian bận rộn trên đường phố và phương tiện giao thông công cộng.