Let out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cho phép ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi; thả ra, phóng thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher let the students out early."
"Giáo viên cho học sinh ra sớm."
-
"The guard let out the prisoners."
"Người lính canh thả các tù nhân ra."
-
"He let out a cry of pain."
"Anh ấy kêu lên vì đau đớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Thường được dùng để chỉ việc cho phép ai đó rời khỏi một không gian kín hoặc bị giam giữ. Khác với 'release' ở chỗ 'let out' thường mang tính chất cho phép hoặc mở cửa để ai đó/cái gì đó ra ngoài, trong khi 'release' có thể mang ý nghĩa chủ động hơn về việc giải thoát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Suddenly let out a scream (bất chợt hét lên)
-
Accidentally let out a secret (vô tình tiết lộ một bí mật)
-
Loud let out a loud cry (kêu lớn tiếng)
-
Audible let out an audible sigh (thở dài một cách rõ ràng)
Idioms
-
Let your hair down
Thư giãn, thoải mái, xõa
"It's Friday night, time to let your hair down!"
(Tối thứ Sáu rồi, đến lúc xõa thôi!)
-
Let the cat out of the bag
Vô tình tiết lộ bí mật
"I let the cat out of the bag about the surprise party."
(Tôi vô tình tiết lộ về bữa tiệc bất ngờ rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Let out
phrasal verbCho phép ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi; thả ra, phóng thích.
"The teacher let the students out early."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher let the students out of the classroom early because it was the last day of school. |
Giáo viên cho học sinh ra khỏi lớp sớm vì đó là ngày cuối cùng của năm học. |
| Phủ định | Even though the fire alarm was ringing, the supervisor didn't let anyone out of the building until she confirmed it was a false alarm. |
Mặc dù chuông báo cháy reo, người giám sát vẫn không cho ai ra khỏi tòa nhà cho đến khi cô ấy xác nhận đó là báo động giả. |
| Nghi vấn | If the dog starts barking, will you let him out into the garden? |
Nếu con chó bắt đầu sủa, bạn sẽ thả nó ra vườn chứ? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoid letting out the secret is crucial for maintaining trust. |
Tránh để lộ bí mật là rất quan trọng để duy trì lòng tin. |
| Phủ định | He dislikes letting out the truth, preferring to keep things hidden. |
Anh ấy không thích để lộ sự thật, thích giữ mọi thứ bí mật hơn. |
| Nghi vấn | Do you mind letting out the dogs? They need some exercise. |
Bạn có phiền để chó ra ngoài không? Chúng cần tập thể dục. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the band will have been letting out new songs for two hours. |
Đến khi buổi hòa nhạc bắt đầu, ban nhạc sẽ đã trình diễn các bài hát mới trong hai giờ. |
| Phủ định | She won't have been letting out her frustrations on social media for long when her manager intervenes. |
Cô ấy sẽ không trút sự bực bội lên mạng xã hội được lâu thì quản lý của cô ấy can thiệp. |
| Nghi vấn | Will they have been letting out classified information to the public before the investigation begins? |
Liệu họ có đang tiết lộ thông tin mật cho công chúng trước khi cuộc điều tra bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Let out".
