(Top Banner Ad)
blab
B2
Động từ B2 Giao tiếp

blab

UK: /blæb/ • US: /blæb/

Nghĩa tiếng Việt

nói hớ buôn dưa lê luyên thuyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk carelessly or too freely; to reveal secrets or private matters.

Vietnamese Meaning

Nói hớ, buôn dưa lê, tiết lộ bí mật hoặc chuyện riêng một cách vô ý tứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He blabbed about my surprise party to Sarah."

    "Anh ta đã lỡ miệng kể với Sarah về bữa tiệc bất ngờ của tôi."

  • "Don't blab my secrets to everyone!"

    "Đừng có buôn chuyện bí mật của tôi cho tất cả mọi người!"

  • "She's always blabbing about her problems."

    "Cô ấy lúc nào cũng luyên thuyên về những vấn đề của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blab Nói quá nhiều, ba hoa, tiết lộ bí mật
Noun blabber Người hay ba hoa, người lắm chuyện
Verb blabber Nói lảm nhảm, ba hoa không ngừng
Noun blabbermouth Kẻ lắm mồm, người không biết giữ mồm giữ miệng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (onomatopoeic)
*blab-, *blabla-
Middle English
blabben
Modern English
blab

Bắt chước âm thanh 'Bla Bla'

Từ 'blab' là một từ tượng thanh. Nó bắt nguồn từ việc bắt chước âm thanh 'bla-bla-bla' mà người ta tạo ra khi nói chuyện huyên thuyên, không có nội dung quan trọng. Nguồn gốc này cũng tương tự như trong các ngôn ngữ German khác, ví dụ như từ 'blabberen' trong tiếng Hà Lan Trung cổ, có nghĩa là nói lắp hoặc nói lảm nhảm.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc nói ra điều gì đó không nên nói, có thể gây rắc rối hoặc tổn hại cho người khác. Khác với 'chat' (trò chuyện) mang tính trung lập, 'blab' nhấn mạnh việc thiếu cẩn trọng trong lời nói. Gần nghĩa với 'spill the beans' (tiết lộ bí mật) nhưng 'blab' có thể dùng cho nhiều loại thông tin, không nhất thiết phải là bí mật lớn.

Prepositions

about to

blab about (something): nói hớ, buôn chuyện về cái gì; blab to (someone): nói hớ, buôn chuyện với ai.

Collocations (Từ đi kèm)

blab + about
  • blab about the secret
    (làm lộ bí mật)
  • blab about her personal life
    (buôn chuyện về đời tư của cô ấy)
  • blab about everything
    (kể lể về mọi thứ)
blab + to
  • blab to everyone
    (kể cho tất cả mọi người)
  • blab to the press
    (tiết lộ cho báo chí)
  • blab to his boss
    (mách lẻo với sếp của anh ta)
Commands & Common Phrases
  • Don't you dare blab!
    (Cấm cậu hé răng nửa lời!)
  • Who blabbed?
    (Ai đã nhiều chuyện đi kể ra vậy?)
  • He tends to blab
    (Anh ta có xu hướng hay ba hoa)

Idioms

  • to be a blabbermouth

    Là một người không biết giữ mồm giữ miệng, hay đi kể bí mật của người khác.

    "Don't tell him your secrets; he's a real blabbermouth."

    (Đừng kể bí mật của bạn cho anh ta, anh ta đúng là một kẻ không biết giữ mồm giữ miệng.)

  • to blab a secret

    Vô tình hoặc cố ý làm lộ một bí mật.

    "I can't believe you blabbed the secret about the surprise party!"

    (Tớ không thể tin được là cậu đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ đó!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blab

Động từ
Lật mặt

Nói hớ, buôn dưa lê, tiết lộ bí mật hoặc chuyện riêng một cách vô ý tứ.

"He blabbed about my surprise party to Sarah."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I hate to blab, but I have to tell you this secret.
Tôi ghét phải buôn chuyện, nhưng tôi phải kể cho bạn bí mật này.
Phủ định
It's important not to blab about confidential information.
Điều quan trọng là không được buôn chuyện về thông tin mật.
Nghi vấn
Why do you want to blab all the details?
Tại sao bạn lại muốn buôn chuyện tất cả các chi tiết?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is a blabber, people often don't trust them with secrets.
Nếu ai đó là một kẻ hay huyên thuyên, mọi người thường không tin tưởng họ với những bí mật.
Phủ định
When you blab confidential information, people don't respect you.
Khi bạn tiết lộ thông tin mật, mọi người sẽ không tôn trọng bạn.
Nghi vấn
If a student blabs the exam answers, does the teacher punish them?
Nếu một học sinh tiết lộ đáp án bài kiểm tra, giáo viên có phạt họ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, she will have been blabbing about the new project for an hour.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ đã buôn chuyện về dự án mới được một tiếng.
Phủ định
He won't have been blabbing state secrets; he's too responsible.
Anh ấy sẽ không tiết lộ bí mật quốc gia đâu; anh ấy quá có trách nhiệm.
Nghi vấn
Will they have been blabbing my personal information to everyone?
Liệu họ có đã buôn chuyện thông tin cá nhân của tôi cho mọi người không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is blabbing about the surprise party.
Cô ấy đang buôn dưa lê về bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
I am not blabbing your secret to anyone.
Tôi không mách lẻo bí mật của bạn cho ai cả.
Nghi vấn
Are they blabbing about me behind my back?
Họ có đang nói xấu sau lưng tôi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't blabbed about my secret; now everyone knows.
Tôi ước anh ta đã không buôn chuyện về bí mật của tôi; bây giờ mọi người đều biết.
Phủ định
If only she wouldn't blab all our plans to her sister, we could actually surprise her!
Giá mà cô ấy không buôn chuyện tất cả các kế hoạch của chúng tôi cho em gái cô ấy, chúng tôi thực sự có thể làm cô ấy ngạc nhiên!
Nghi vấn
If only the blabber hadn't been there, would they have known?
Giá như cái kẻ lắm lời đó không ở đó, liệu họ có biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blab".

Sự kín đáo (Discretion) và Sự tin cậy (Trustworthiness)

Trái ngược với 'blabbing' là sự kín đáo ('discreet'). Trong nhiều mối quan hệ cá nhân và công việc ở phương Tây, việc đáng tin cậy và có khả năng giữ bí mật được đánh giá rất cao. Một 'blabbermouth' (người lắm mồm) bị coi là không đáng tin và có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ hoặc vị thế công việc.

Văn hóa 'TMI' (Too Much Information)

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, một người hay 'blab' thường bị cho là chia sẻ 'TMI' – Too Much Information (Quá nhiều thông tin). Đây là những chi tiết quá riêng tư hoặc không phù hợp với hoàn cảnh, khiến người nghe cảm thấy khó xử. Điều này phản ánh một ranh giới xã hội về những gì được cho là chấp nhận được để chia sẻ công khai.