blab
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To talk carelessly or too freely; to reveal secrets or private matters.
Vietnamese Meaning
Nói hớ, buôn dưa lê, tiết lộ bí mật hoặc chuyện riêng một cách vô ý tứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He blabbed about my surprise party to Sarah."
"Anh ta đã lỡ miệng kể với Sarah về bữa tiệc bất ngờ của tôi."
-
"Don't blab my secrets to everyone!"
"Đừng có buôn chuyện bí mật của tôi cho tất cả mọi người!"
-
"She's always blabbing about her problems."
"Cô ấy lúc nào cũng luyên thuyên về những vấn đề của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | blab | Nói quá nhiều, ba hoa, tiết lộ bí mật |
| Noun | blabber | Người hay ba hoa, người lắm chuyện |
| Verb | blabber | Nói lảm nhảm, ba hoa không ngừng |
| Noun | blabbermouth | Kẻ lắm mồm, người không biết giữ mồm giữ miệng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc nói ra điều gì đó không nên nói, có thể gây rắc rối hoặc tổn hại cho người khác. Khác với 'chat' (trò chuyện) mang tính trung lập, 'blab' nhấn mạnh việc thiếu cẩn trọng trong lời nói. Gần nghĩa với 'spill the beans' (tiết lộ bí mật) nhưng 'blab' có thể dùng cho nhiều loại thông tin, không nhất thiết phải là bí mật lớn.
Prepositions
blab about (something): nói hớ, buôn chuyện về cái gì; blab to (someone): nói hớ, buôn chuyện với ai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blab about the secret (làm lộ bí mật)
-
blab about her personal life (buôn chuyện về đời tư của cô ấy)
-
blab about everything (kể lể về mọi thứ)
-
blab to everyone (kể cho tất cả mọi người)
-
blab to the press (tiết lộ cho báo chí)
-
blab to his boss (mách lẻo với sếp của anh ta)
-
Don't you dare blab! (Cấm cậu hé răng nửa lời!)
-
Who blabbed? (Ai đã nhiều chuyện đi kể ra vậy?)
-
He tends to blab (Anh ta có xu hướng hay ba hoa)
Idioms
-
to be a blabbermouth
Là một người không biết giữ mồm giữ miệng, hay đi kể bí mật của người khác.
"Don't tell him your secrets; he's a real blabbermouth."
(Đừng kể bí mật của bạn cho anh ta, anh ta đúng là một kẻ không biết giữ mồm giữ miệng.)
-
to blab a secret
Vô tình hoặc cố ý làm lộ một bí mật.
"I can't believe you blabbed the secret about the surprise party!"
(Tớ không thể tin được là cậu đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ đó!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blab
Động từNói hớ, buôn dưa lê, tiết lộ bí mật hoặc chuyện riêng một cách vô ý tứ.
"He blabbed about my surprise party to Sarah."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I hate to blab, but I have to tell you this secret. |
Tôi ghét phải buôn chuyện, nhưng tôi phải kể cho bạn bí mật này. |
| Phủ định | It's important not to blab about confidential information. |
Điều quan trọng là không được buôn chuyện về thông tin mật. |
| Nghi vấn | Why do you want to blab all the details? |
Tại sao bạn lại muốn buôn chuyện tất cả các chi tiết? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is a blabber, people often don't trust them with secrets. |
Nếu ai đó là một kẻ hay huyên thuyên, mọi người thường không tin tưởng họ với những bí mật. |
| Phủ định | When you blab confidential information, people don't respect you. |
Khi bạn tiết lộ thông tin mật, mọi người sẽ không tôn trọng bạn. |
| Nghi vấn | If a student blabs the exam answers, does the teacher punish them? |
Nếu một học sinh tiết lộ đáp án bài kiểm tra, giáo viên có phạt họ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, she will have been blabbing about the new project for an hour. |
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ đã buôn chuyện về dự án mới được một tiếng. |
| Phủ định | He won't have been blabbing state secrets; he's too responsible. |
Anh ấy sẽ không tiết lộ bí mật quốc gia đâu; anh ấy quá có trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Will they have been blabbing my personal information to everyone? |
Liệu họ có đã buôn chuyện thông tin cá nhân của tôi cho mọi người không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is blabbing about the surprise party. |
Cô ấy đang buôn dưa lê về bữa tiệc bất ngờ. |
| Phủ định | I am not blabbing your secret to anyone. |
Tôi không mách lẻo bí mật của bạn cho ai cả. |
| Nghi vấn | Are they blabbing about me behind my back? |
Họ có đang nói xấu sau lưng tôi không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't blabbed about my secret; now everyone knows. |
Tôi ước anh ta đã không buôn chuyện về bí mật của tôi; bây giờ mọi người đều biết. |
| Phủ định | If only she wouldn't blab all our plans to her sister, we could actually surprise her! |
Giá mà cô ấy không buôn chuyện tất cả các kế hoạch của chúng tôi cho em gái cô ấy, chúng tôi thực sự có thể làm cô ấy ngạc nhiên! |
| Nghi vấn | If only the blabber hadn't been there, would they have known? |
Giá như cái kẻ lắm lời đó không ở đó, liệu họ có biết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blab".
