(Top Banner Ad)
give away a secret
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

give away a secret

UK: /ˌɡɪv əˈweɪ ə ˈsiːkrət/ • US: /ˌɡɪv əˈweɪ ə ˈsiːkrət/

Nghĩa tiếng Việt

làm lộ bí mật tiết lộ bí mật vô tình để lộ bí mật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reveal a secret, often unintentionally.

Vietnamese Meaning

Tiết lộ một bí mật, thường là vô tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He accidentally gave away the surprise party when he mentioned it to his friend."

    "Anh ấy vô tình làm lộ bữa tiệc bất ngờ khi đề cập đến nó với bạn mình."

  • "Don't give away my secret; I trust you!"

    "Đừng tiết lộ bí mật của tôi; tôi tin bạn!"

  • "The spy gave away state secrets to the enemy."

    "Tên gián điệp đã tiết lộ bí mật quốc gia cho kẻ thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret Bí mật, điều bí ẩn
Adjective secretive Kín đáo, hay giữ bí mật
Adverb secretly Một cách bí mật, lén lút
Verb reveal Tiết lộ, hé mở (tương đương với 'give away a secret')
Noun revelation Sự tiết lộ, điều được tiết lộ
Verb disclose Tiết lộ, công khai (thông tin)
Noun disclosure Sự tiết lộ, sự công bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰabh-
Proto-Germanic
*gebaną
Old English
giefan
Latin
secernere
Old French
secret
Middle English
secret

Nguồn gốc của 'give away'

Cụm động từ 'give away' có nghĩa là 'tiết lộ' hoặc 'để lộ' phát triển từ ý nghĩa gốc của 'give' (trao đi) và 'away' (ra xa, khỏi tay). Khi bạn 'give away' một bí mật, bạn đang 'trao' nó đi khỏi sự kiểm soát của mình, để nó được biết đến bởi người khác, giống như việc bạn từ bỏ quyền sở hữu của một vật.

Bí mật và sự bảo mật

Từ 'secret' (bí mật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretus', nghĩa là 'được tách ra, được phân biệt' hay 'giấu kín'. Một bí mật là thông tin được giữ kín, tách biệt khỏi công chúng. Hành động 'give away a secret' là phá vỡ sự bảo mật này, làm cho điều được giấu kín trở nên công khai, thường là không chủ ý hoặc ngoài ý muốn.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh hành động tiết lộ thông tin bí mật. Nó có thể xảy ra một cách vô ý (do sơ suất) hoặc cố ý (mặc dù thường không nên). Nó khác với 'tell a secret' ở chỗ 'give away' ngụ ý một sự không cẩn thận hoặc sự phản bội một sự tin tưởng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + give away a secret
  • accidentally accidentally give away a secret
    (vô tình tiết lộ bí mật)
  • deliberately deliberately give away a secret
    (cố tình tiết lộ bí mật)
  • nearly nearly give away a secret
    (suýt nữa thì tiết lộ bí mật)
  • almost almost give away a secret
    (gần như tiết lộ bí mật)
  • unintentionally unintentionally give away a secret
    (không cố ý tiết lộ bí mật)
  • carelessly carelessly give away a secret
    (bất cẩn tiết lộ bí mật)

Idioms

  • Don't give away a secret to just anyone.

    Đừng tiết lộ bí mật cho bất cứ ai.

    "Remember, it's important not to give away a secret to just anyone if you want it kept safe."

    (Hãy nhớ rằng, điều quan trọng là đừng tiết lộ bí mật cho bất cứ ai nếu bạn muốn nó được giữ an toàn.)

  • To almost give away a secret

    Suýt nữa thì tiết lộ bí mật.

    "I was so nervous, I almost gave away the secret about her surprise party."

    (Tôi rất lo lắng, tôi suýt nữa thì tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ của cô ấy.)

  • To inadvertently give away a secret

    Vô tình để lộ bí mật.

    "He inadvertently gave away a secret when he mentioned the project that was supposed to be confidential."

    (Anh ấy vô tình để lộ một bí mật khi nhắc đến dự án lẽ ra phải được bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give away a secret

Cụm động từ
Lật mặt

Tiết lộ một bí mật, thường là vô tình.

"He accidentally gave away the surprise party when he mentioned it to his friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admitted giving away the secret.
Cô ấy thừa nhận đã tiết lộ bí mật.
Phủ định
He avoided giving away the secret.
Anh ấy đã tránh tiết lộ bí mật.
Nghi vấn
Do you mind giving away the secret?
Bạn có phiền tiết lộ bí mật không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone gives away a secret, people get angry.
Nếu ai đó tiết lộ một bí mật, mọi người sẽ tức giận.
Phủ định
When a politician gives away secrets, the public doesn't trust them.
Khi một chính trị gia tiết lộ bí mật, công chúng không tin tưởng họ.
Nghi vấn
If someone gives away a secret, do people get upset?
Nếu ai đó tiết lộ một bí mật, mọi người có buồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give away a secret".

Lòng tin và Sự bảo mật

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ bí mật là một biểu hiện quan trọng của lòng tin và sự tôn trọng. Khi một người chia sẻ bí mật, họ đang đặt niềm tin vào người nghe. Việc 'give away a secret' (tiết lộ bí mật) có thể phá vỡ lòng tin, gây tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân và thậm chí gây ra hậu quả xã hội hoặc nghề nghiệp nghiêm trọng.

Hậu quả của tin đồn và rò rỉ thông tin

Hành động tiết lộ bí mật, đặc biệt là tin đồn hoặc rò rỉ thông tin nhạy cảm, thường bị coi là tiêu cực trong nhiều bối cảnh xã hội và chuyên nghiệp. Nó có thể dẫn đến mất uy tín, hình phạt pháp lý (đối với bí mật nhà nước hoặc kinh doanh) và sự xa lánh từ cộng đồng hoặc đồng nghiệp, vì nó phá vỡ các quy tắc ngầm về sự riêng tư và bảo mật thông tin.