give away a secret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reveal a secret, often unintentionally.
Vietnamese Meaning
Tiết lộ một bí mật, thường là vô tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He accidentally gave away the surprise party when he mentioned it to his friend."
"Anh ấy vô tình làm lộ bữa tiệc bất ngờ khi đề cập đến nó với bạn mình."
-
"Don't give away my secret; I trust you!"
"Đừng tiết lộ bí mật của tôi; tôi tin bạn!"
-
"The spy gave away state secrets to the enemy."
"Tên gián điệp đã tiết lộ bí mật quốc gia cho kẻ thù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | secret | Bí mật, điều bí ẩn |
| Adjective | secretive | Kín đáo, hay giữ bí mật |
| Adverb | secretly | Một cách bí mật, lén lút |
| Verb | reveal | Tiết lộ, hé mở (tương đương với 'give away a secret') |
| Noun | revelation | Sự tiết lộ, điều được tiết lộ |
| Verb | disclose | Tiết lộ, công khai (thông tin) |
| Noun | disclosure | Sự tiết lộ, sự công bố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh hành động tiết lộ thông tin bí mật. Nó có thể xảy ra một cách vô ý (do sơ suất) hoặc cố ý (mặc dù thường không nên). Nó khác với 'tell a secret' ở chỗ 'give away' ngụ ý một sự không cẩn thận hoặc sự phản bội một sự tin tưởng nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidentally accidentally give away a secret (vô tình tiết lộ bí mật)
-
deliberately deliberately give away a secret (cố tình tiết lộ bí mật)
-
nearly nearly give away a secret (suýt nữa thì tiết lộ bí mật)
-
almost almost give away a secret (gần như tiết lộ bí mật)
-
unintentionally unintentionally give away a secret (không cố ý tiết lộ bí mật)
-
carelessly carelessly give away a secret (bất cẩn tiết lộ bí mật)
Idioms
-
Don't give away a secret to just anyone.
Đừng tiết lộ bí mật cho bất cứ ai.
"Remember, it's important not to give away a secret to just anyone if you want it kept safe."
(Hãy nhớ rằng, điều quan trọng là đừng tiết lộ bí mật cho bất cứ ai nếu bạn muốn nó được giữ an toàn.)
-
To almost give away a secret
Suýt nữa thì tiết lộ bí mật.
"I was so nervous, I almost gave away the secret about her surprise party."
(Tôi rất lo lắng, tôi suýt nữa thì tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ của cô ấy.)
-
To inadvertently give away a secret
Vô tình để lộ bí mật.
"He inadvertently gave away a secret when he mentioned the project that was supposed to be confidential."
(Anh ấy vô tình để lộ một bí mật khi nhắc đến dự án lẽ ra phải được bảo mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give away a secret
Cụm động từTiết lộ một bí mật, thường là vô tình.
"He accidentally gave away the surprise party when he mentioned it to his friend."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She admitted giving away the secret. |
Cô ấy thừa nhận đã tiết lộ bí mật. |
| Phủ định | He avoided giving away the secret. |
Anh ấy đã tránh tiết lộ bí mật. |
| Nghi vấn | Do you mind giving away the secret? |
Bạn có phiền tiết lộ bí mật không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone gives away a secret, people get angry. |
Nếu ai đó tiết lộ một bí mật, mọi người sẽ tức giận. |
| Phủ định | When a politician gives away secrets, the public doesn't trust them. |
Khi một chính trị gia tiết lộ bí mật, công chúng không tin tưởng họ. |
| Nghi vấn | If someone gives away a secret, do people get upset? |
Nếu ai đó tiết lộ một bí mật, mọi người có buồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give away a secret".
