Let up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become less strong; to stop or diminish.
Vietnamese Meaning
Giảm bớt về cường độ; dừng lại hoặc giảm đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain finally let up after hours of pouring."
"Sau nhiều giờ mưa lớn, cuối cùng trời cũng tạnh."
-
"The pressure at work hasn't let up at all this month."
"Áp lực công việc hoàn toàn không giảm bớt chút nào trong tháng này."
-
"If the rain doesn't let up soon, we'll have to cancel the picnic."
"Nếu trời không tạnh mưa sớm, chúng ta sẽ phải hủy buổi dã ngoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Letup | Sự giảm bớt, sự ngớt đi (trong cơn mưa, áp lực, v.v.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'let up' thường được dùng để chỉ sự giảm bớt của những thứ khó chịu, chẳng hạn như mưa, tuyết, đau đớn hoặc áp lực. Nó mang ý nghĩa là sự giảm bớt hoặc chấm dứt một cách tự nhiên. Khác với 'stop', 'let up' ngụ ý một quá trình giảm dần trước khi dừng hẳn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Finally finally let up (Cuối cùng cũng ngớt)
-
Eventually eventually let up (Cuối cùng thì cũng dịu đi)
-
Hope hope it lets up (Hy vọng nó sẽ ngớt đi)
-
Wish wish it would let up (Ước gì nó tạnh đi)
Idioms
-
Don't let up!
Đừng bỏ cuộc! / Tiếp tục cố gắng!
"Don't let up now, we're almost there!"
(Đừng bỏ cuộc bây giờ, chúng ta gần đến đích rồi!)
-
Let up on someone
Ngừng chỉ trích/gây áp lực lên ai đó
"Why don't you let up on him? He's doing his best."
(Sao bạn không ngừng chỉ trích anh ấy? Anh ấy đang cố gắng hết sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Let up
Phrasal verbGiảm bớt về cường độ; dừng lại hoặc giảm đi.
"The rain finally let up after hours of pouring."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain usually lets up after an hour. |
Trời thường tạnh mưa sau một giờ. |
| Phủ định | Hardly had the rain started to pour than it let up. |
Mưa vừa mới bắt đầu đổ xuống thì đã tạnh. |
| Nghi vấn | Should the rain let up, will we go for a walk? |
Nếu trời tạnh mưa, chúng ta sẽ đi dạo chứ? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain will let up soon. |
Trời sẽ sớm tạnh mưa thôi. |
| Phủ định | The noise from the construction site didn't let up all day. |
Tiếng ồn từ công trường xây dựng không hề giảm bớt cả ngày. |
| Nghi vấn | When will the pressure at work let up? |
Khi nào thì áp lực trong công việc sẽ giảm bớt? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain is going to let up soon, so we can go for a walk. |
Mưa sắp tạnh rồi, chúng ta có thể đi dạo. |
| Phủ định | The pressure isn't going to let up until we finish this project. |
Áp lực sẽ không giảm bớt cho đến khi chúng ta hoàn thành dự án này. |
| Nghi vấn | Is the noise going to let up after the concert? |
Tiếng ồn có giảm bớt sau buổi hòa nhạc không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain used to let up in the afternoon, but now it rains all day. |
Mưa thường tạnh vào buổi chiều, nhưng bây giờ thì mưa cả ngày. |
| Phủ định | It didn't use to let up so easily during the summer months. |
Trước đây trời không dễ tạnh mưa như vậy trong những tháng hè. |
| Nghi vấn | Did the storm use to let up before nightfall? |
Cơn bão có thường tạnh trước khi trời tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Let up".
