(Top Banner Ad)
Let up
B1
Phrasal verb B1 Chung

Let up

UK: /ˈlet ʌp/ • US: /ˈlet ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tạnh (mưa) giảm bớt nới lỏng để yên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become less strong; to stop or diminish.

Vietnamese Meaning

Giảm bớt về cường độ; dừng lại hoặc giảm đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain finally let up after hours of pouring."

    "Sau nhiều giờ mưa lớn, cuối cùng trời cũng tạnh."

  • "The pressure at work hasn't let up at all this month."

    "Áp lực công việc hoàn toàn không giảm bớt chút nào trong tháng này."

  • "If the rain doesn't let up soon, we'll have to cancel the picnic."

    "Nếu trời không tạnh mưa sớm, chúng ta sẽ phải hủy buổi dã ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Letup Sự giảm bớt, sự ngớt đi (trong cơn mưa, áp lực, v.v.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Let up'

Cụm động từ 'Let up' có nghĩa là 'giảm bớt' hoặc 'ngớt đi'. Nó xuất phát từ việc 'let' (cho phép, để cho) một cái gì đó 'up' (lên cao, giảm cường độ). Hãy tưởng tượng một cơn mưa lớn, khi nó 'lets up', tức là nó 'cho phép' cường độ mưa 'giảm lên', trở nên nhẹ hơn.

Usage Note

Cụm động từ 'let up' thường được dùng để chỉ sự giảm bớt của những thứ khó chịu, chẳng hạn như mưa, tuyết, đau đớn hoặc áp lực. Nó mang ý nghĩa là sự giảm bớt hoặc chấm dứt một cách tự nhiên. Khác với 'stop', 'let up' ngụ ý một quá trình giảm dần trước khi dừng hẳn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Let up
  • Finally finally let up
    (Cuối cùng cũng ngớt)
  • Eventually eventually let up
    (Cuối cùng thì cũng dịu đi)
Verb + Let up
  • Hope hope it lets up
    (Hy vọng nó sẽ ngớt đi)
  • Wish wish it would let up
    (Ước gì nó tạnh đi)

Idioms

  • Don't let up!

    Đừng bỏ cuộc! / Tiếp tục cố gắng!

    "Don't let up now, we're almost there!"

    (Đừng bỏ cuộc bây giờ, chúng ta gần đến đích rồi!)

  • Let up on someone

    Ngừng chỉ trích/gây áp lực lên ai đó

    "Why don't you let up on him? He's doing his best."

    (Sao bạn không ngừng chỉ trích anh ấy? Anh ấy đang cố gắng hết sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Let up

Phrasal verb
Lật mặt

Giảm bớt về cường độ; dừng lại hoặc giảm đi.

"The rain finally let up after hours of pouring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain usually lets up after an hour.
Trời thường tạnh mưa sau một giờ.
Phủ định
Hardly had the rain started to pour than it let up.
Mưa vừa mới bắt đầu đổ xuống thì đã tạnh.
Nghi vấn
Should the rain let up, will we go for a walk?
Nếu trời tạnh mưa, chúng ta sẽ đi dạo chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain will let up soon.
Trời sẽ sớm tạnh mưa thôi.
Phủ định
The noise from the construction site didn't let up all day.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng không hề giảm bớt cả ngày.
Nghi vấn
When will the pressure at work let up?
Khi nào thì áp lực trong công việc sẽ giảm bớt?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain is going to let up soon, so we can go for a walk.
Mưa sắp tạnh rồi, chúng ta có thể đi dạo.
Phủ định
The pressure isn't going to let up until we finish this project.
Áp lực sẽ không giảm bớt cho đến khi chúng ta hoàn thành dự án này.
Nghi vấn
Is the noise going to let up after the concert?
Tiếng ồn có giảm bớt sau buổi hòa nhạc không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain used to let up in the afternoon, but now it rains all day.
Mưa thường tạnh vào buổi chiều, nhưng bây giờ thì mưa cả ngày.
Phủ định
It didn't use to let up so easily during the summer months.
Trước đây trời không dễ tạnh mưa như vậy trong những tháng hè.
Nghi vấn
Did the storm use to let up before nightfall?
Cơn bão có thường tạnh trước khi trời tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Let up".

Kiên trì và không bỏ cuộc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và thể thao, sự kiên trì và không bỏ cuộc, ngay cả khi gặp khó khăn (như 'not letting up'), được đánh giá rất cao. Nó thể hiện tinh thần quyết tâm và ý chí mạnh mẽ để đạt được mục tiêu.