(Top Banner Ad)
ease off
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tổng quát

ease off

UK: /ˈiːz ɒf/ • US: /ˈiːz ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

giảm bớt dịu đi tạnh chậm lại bớt căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually stop or reduce in intensity, effort, or speed.

Vietnamese Meaning

Giảm dần về cường độ, nỗ lực hoặc tốc độ; chậm lại; bớt đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain started to ease off after a few hours."

    "Cơn mưa bắt đầu tạnh dần sau vài giờ."

  • "The pressure on the team will ease off once the deadline has passed."

    "Áp lực lên đội sẽ giảm bớt khi hết hạn chót."

  • "If the pain doesn't ease off after a few days, you should see a doctor."

    "Nếu cơn đau không dịu đi sau vài ngày, bạn nên đi khám bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái, sự thanh thản
Verb ease làm dịu, giảm bớt, làm nhẹ nhõm
Adjective easy dễ dàng, thoải mái, nhẹ nhõm
Adverb easily một cách dễ dàng, không khó khăn
Noun unease sự lo lắng, sự bất an
Adjective uneasy lo lắng, bất an

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aise
Middle English
ese
Modern English
ease

Nguồn gốc của 'Ease' và 'Off'

Từ 'ease' (sự dễ dàng, thoải mái) trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'aise' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sự tiện lợi, thoải mái hoặc cơ hội. Nó mang ý nghĩa về sự giảm bớt gánh nặng hay sự căng thẳng. Khi kết hợp với giới từ 'off', mang ý nghĩa 'ra xa, giảm bớt', cụm động từ 'ease off' hình thành, diễn tả hành động làm giảm cường độ, áp lực hoặc tốc độ một cách nhẹ nhàng.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả sự giảm bớt áp lực, sự căng thẳng, hoặc mức độ hoạt động. Nó hàm ý một sự thay đổi dần dần, chứ không phải là dừng lại đột ngột. 'Ease off' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, thể thao đến các mối quan hệ cá nhân. Phân biệt với 'stop' (dừng lại đột ngột) và 'decrease' (giảm nói chung, không nhất thiết dần dần).

Prepositions

on

Khi đi với 'on', nó thường có nghĩa là giảm áp lực hoặc sự chỉ trích đối với ai đó. Ví dụ: 'The manager eased off on the employees after the project was completed.' (Người quản lý giảm bớt áp lực lên nhân viên sau khi dự án hoàn thành.)

Collocations (Từ đi kèm)

Things that Ease Off (Những thứ giảm bớt/dịu đi)
  • pressure The pressure began to ease off.
    (Áp lực bắt đầu giảm bớt.)
  • pain The pain in her leg should ease off soon.
    (Cơn đau ở chân cô ấy sẽ dịu đi sớm thôi.)
  • rain The rain didn't ease off for hours.
    (Cơn mưa không ngớt trong nhiều giờ.)
  • tension The tension in the room started to ease off.
    (Căng thẳng trong phòng bắt đầu giảm đi.)
Actions/Objects with Ease Off (Hành động/Đối tượng khi 'ease off')
  • ease off the accelerator You need to ease off the accelerator a bit.
    (Bạn cần nới chân ga một chút.)
  • ease off the throttle He eased off the throttle as they approached the bend.
    (Anh ấy nới ga khi họ đến gần khúc cua.)
  • ease off the pace Let's ease off the pace and enjoy the scenery.
    (Hãy giảm tốc độ và tận hưởng phong cảnh.)
  • ease off work I'm looking forward to easing off work next week.
    (Tôi mong chờ được giảm bớt công việc vào tuần tới.)
Adverbs with Ease Off (Trạng từ với 'ease off')
  • gradually The storm gradually eased off.
    (Cơn bão dần dần dịu đi.)
  • slowly She slowly eased off the pressure on the wound.
    (Cô ấy từ từ giảm áp lực lên vết thương.)

Idioms

  • ease off the gas / accelerator

    Giảm tốc độ, giảm bớt nỗ lực hoặc cường độ (không chỉ trong lái xe mà còn trong công việc, cuộc sống).

    "You've been working so hard; it's time to ease off the gas a bit."

    (Bạn đã làm việc quá chăm chỉ rồi; đã đến lúc giảm bớt nỗ lực một chút.)

  • ease off (on someone/something)

    Giảm bớt sự chỉ trích, áp lực hoặc yêu cầu đối với ai đó hoặc điều gì đó.

    "The coach told them to ease off on the new recruits."

    (Huấn luyện viên bảo họ giảm bớt áp lực lên những tân binh.)

  • ease off (a bit)

    Thư giãn, bớt căng thẳng hoặc giảm bớt cường độ của một hoạt động.

    "I need to ease off a bit after this hectic week."

    (Tôi cần thư giãn một chút sau tuần làm việc bận rộn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ease off

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Giảm dần về cường độ, nỗ lực hoặc tốc độ; chậm lại; bớt đi.

"The rain started to ease off after a few hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain will ease off after the storm passes.
Mưa sẽ tạnh sau khi bão đi qua.
Phủ định
The pressure won't ease off until we meet the deadline.
Áp lực sẽ không giảm bớt cho đến khi chúng ta đạt được thời hạn.
Nghi vấn
Will the pain ease off once I take the medicine?
Cơn đau sẽ giảm bớt sau khi tôi uống thuốc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ease off".

Văn hóa làm việc và Căng thẳng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hiện đại, cụm từ 'ease off' thường được sử dụng để khuyên ai đó giảm bớt khối lượng công việc, căng thẳng hoặc áp lực để tránh tình trạng kiệt sức (burnout). Nó phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) và sức khỏe tinh thần.

Chăm sóc bản thân và Hồi phục

'Ease off' cũng liên quan đến việc chăm sóc bản thân (self-care) và quá trình hồi phục. Khi ai đó bị bệnh, chấn thương hoặc cần nghỉ ngơi, việc 'ease off' các hoạt động thể chất hoặc tinh thần là điều cần thiết để cơ thể và tâm trí có thể phục hồi. Đây là một phần của văn hóa coi trọng sức khỏe toàn diện.