(Top Banner Ad)
bone marrow transplant
C1
noun C1 Y học

bone marrow transplant

UK: /ˈbəʊn ˌmærəʊ ˈtrænsˌplɑːnt/ • US: /ˈboʊn ˌmæroʊ ˈtrænsˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

ghép tủy xương cấy ghép tủy xương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical procedure in which bone marrow containing healthy stem cells is transferred from a donor to a patient to replace damaged or diseased bone marrow.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật y tế trong đó tủy xương chứa các tế bào gốc khỏe mạnh được chuyển từ người hiến sang bệnh nhân để thay thế tủy xương bị tổn thương hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bone marrow transplant offered the patient a chance at a full recovery from leukemia."

    "Việc cấy ghép tủy xương đã mang lại cho bệnh nhân cơ hội phục hồi hoàn toàn khỏi bệnh bạch cầu."

  • "After the bone marrow transplant, the patient's immune system was severely weakened."

    "Sau khi cấy ghép tủy xương, hệ thống miễn dịch của bệnh nhân bị suy yếu nghiêm trọng."

  • "Doctors carefully matched the donor to the recipient to minimize the risk of rejection after the bone marrow transplant."

    "Các bác sĩ cẩn thận đối chiếu người hiến và người nhận để giảm thiểu nguy cơ thải ghép sau khi cấy ghép tủy xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transplantation Sự cấy ghép
Verb to transplant Cấy ghép, di chuyển (về mặt y học)
Noun donor Người hiến tặng (tủy)
Noun recipient Người nhận (tủy)
Adjective allogeneic (Ghép) dị gen/dị ghép (từ người khác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transplantare (to transfer, shift)
Old English
bān (bone), mearg (marrow)
English (16th C.)
transplant (verb)
English (Mid 20th C.)
bone marrow transplant (procedure name)

Nguồn gốc thủ thuật

Thủ thuật ghép tủy xương là một thuật ngữ y học tương đối hiện đại. Mặc dù các thành phần 'bone', 'marrow' và 'transplant' đã tồn tại từ lâu, sự kết hợp này chỉ xuất hiện khi khoa học tiến bộ cho phép thay thế tủy xương bị tổn thương bằng tủy xương khỏe mạnh. Những ca ghép tủy thành công đầu tiên được ghi nhận vào khoảng thập niên 1950 và 1960.

Ý nghĩa từ ngữ

Tủy xương ('bone marrow') là mô mềm bên trong xương, nơi sản xuất các tế bào máu. 'Transplant' có nghĩa là 'cấy ghép' hoặc 'chuyển đổi'. Do đó, ghép tủy xương là hành động cấy ghép các tế bào tủy xương mới vào cơ thể bệnh nhân.

Usage Note

Thường được thực hiện để điều trị các bệnh như ung thư máu, suy tủy xương, và các rối loạn hệ miễn dịch. Khác với 'stem cell transplant' ở chỗ 'bone marrow transplant' đặc biệt liên quan đến việc lấy tủy xương, trong khi 'stem cell transplant' có thể lấy tế bào gốc từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả máu ngoại vi.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng khi chỉ mục đích của việc cấy ghép, ví dụ: 'The patient underwent a bone marrow transplant for leukemia.' 'in' có thể được dùng để chỉ vai trò của cấy ghép trong một quá trình lớn hơn, ví dụ: 'Bone marrow transplant plays a crucial role in the treatment of certain cancers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Type
  • successful a successful bone marrow transplant
    (một ca ghép tủy xương thành công)
  • autologous an autologous bone marrow transplant
    (ghép tủy xương tự thân (sử dụng tủy của chính bệnh nhân))
  • unrelated an unrelated bone marrow transplant
    (ghép tủy xương từ người hiến không cùng huyết thống)
Verb / Action
  • undergo to undergo a bone marrow transplant
    (trải qua một ca ghép tủy xương)
  • require to require a bone marrow transplant
    (cần phải ghép tủy xương)
  • survive to survive the bone marrow transplant
    (sống sót sau ca ghép tủy xương)
Related Noun / Outcome
  • risk risk of bone marrow transplant rejection
    (nguy cơ đào thải tủy xương sau khi cấy ghép)
  • complications bone marrow transplant complications
    (các biến chứng của việc ghép tủy xương)

Idioms

  • Bone marrow registry/drive

    Ngân hàng/Chương trình vận động hiến tủy xương

    "They organized a massive bone marrow drive to find a match for the sick child."

    (Họ đã tổ chức một chương trình vận động hiến tủy xương lớn để tìm người phù hợp cho đứa trẻ bị bệnh.)

  • Graft-versus-host disease (GVHD)

    Bệnh lý mảnh ghép chống lại vật chủ (biến chứng nghiêm trọng sau ghép tủy)

    "GVHD is a severe complication following an allogeneic bone marrow transplant."

    (GVHD là một biến chứng nghiêm trọng xảy ra sau khi ghép tủy xương dị ghép.)

  • Finding a perfect match (for BMT)

    Tìm được người hiến tương thích hoàn hảo (để ghép tủy)

    "After years of waiting, the patient finally found a perfect match for the transplant."

    (Sau nhiều năm chờ đợi, bệnh nhân cuối cùng cũng tìm được người hiến tương thích hoàn hảo cho ca cấy ghép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bone marrow transplant

noun
Lật mặt

Một thủ thuật y tế trong đó tủy xương chứa các tế bào gốc khỏe mạnh được chuyển từ người hiến sang bệnh nhân để thay thế tủy xương bị tổn thương hoặc bệnh tật.

"The bone marrow transplant offered the patient a chance at a full recovery from leukemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bone marrow transplant".

Sự nhân ái toàn cầu

Ghép tủy xương thường phụ thuộc vào việc tìm kiếm người hiến tủy phù hợp. Các tổ chức như 'Be The Match' (Mỹ) duy trì các cơ sở dữ liệu quốc tế về người hiến tủy tự nguyện, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhân ái và hành động cứu người vô vị lợi trên toàn cầu.

Món quà của sự sống

Đối với nhiều bệnh nhân mắc bệnh máu ác tính (như ung thư máu), ghép tủy xương là tia hy vọng cuối cùng, mang lại cơ hội sống thứ hai. Việc hiến tủy, mặc dù là một thủ thuật phức tạp, thường được coi là 'món quà của sự sống' vì nó có thể chữa khỏi các bệnh tật chết người.