(Top Banner Ad)
blood cancer
C1
Danh từ C1 Y học

blood cancer

UK: /ˈblʌd ˈkænsə(r)/ • US: /ˈblʌd ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư máu bệnh ung thư máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of cancers that affect the blood, bone marrow, and lymphatic system.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các bệnh ung thư ảnh hưởng đến máu, tủy xương và hệ bạch huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early diagnosis of blood cancer is crucial for successful treatment."

    "Việc chẩn đoán sớm ung thư máu là rất quan trọng để điều trị thành công."

  • "Blood cancer can present with symptoms like fatigue, unexplained weight loss, and frequent infections."

    "Ung thư máu có thể biểu hiện với các triệu chứng như mệt mỏi, giảm cân không rõ nguyên nhân và nhiễm trùng thường xuyên."

  • "Researchers are constantly working to develop new and more effective treatments for blood cancer."

    "Các nhà nghiên cứu liên tục làm việc để phát triển các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn cho ung thư máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leukemia bệnh bạch cầu (một loại ung thư máu phổ biến)
Noun lymphoma u lympho (ung thư hệ bạch huyết)
Noun oncologist bác sĩ chuyên khoa ung bướu
Noun hematologist bác sĩ chuyên khoa huyết học
Noun chemotherapy hóa trị (một phương pháp điều trị ung thư)
Adjective cancerous có tính chất ung thư, thuộc về ung thư

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰlō-/*bʰel- (to thrive, bloom) → *karkro- (crab)
Proto-Germanic
*blōþą (blood)
Latin
cancer (crab, tumor)
Old English
blōd + cancer
Modern English
blood cancer

Nguồn Gốc của 'Blood'

Từ 'blood' (máu) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng German nguyên thủy (*blōþą). Nó có liên quan đến từ 'bloom' (nở hoa), có thể xuất phát từ ý tưởng rằng máu là biểu hiện của sức sống và sinh lực đang 'nở rộ' bên trong cơ thể.

Tại Sao 'Cancer' Lại Có Nghĩa là 'Con Cua'?

Từ 'cancer' (ung thư) bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'con cua'. Bác sĩ Hy Lạp cổ đại Hippocrates được cho là người đầu tiên sử dụng từ này để mô tả các khối u. Ông nhận thấy các tĩnh mạch sưng phồng lan ra từ khối u trông giống như những chiếc chân của một con cua.

Usage Note

Thuật ngữ 'blood cancer' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại ung thư khác nhau như leukemia (bệnh bạch cầu), lymphoma (ung thư hạch) và myeloma (đa u tủy). Nó nhấn mạnh vị trí chính của bệnh là trong máu và các cơ quan tạo máu. Nó không bao gồm các loại ung thư khác lan đến máu (di căn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood cancer
  • diagnose blood cancer
    (chẩn đoán ung thư máu)
  • treat blood cancer
    (điều trị ung thư máu)
  • fight blood cancer
    (chiến đấu với bệnh ung thư máu)
  • suffer from blood cancer
    (mắc bệnh ung thư máu)
Adjective + blood cancer
  • acute blood cancer
    (ung thư máu cấp tính)
  • chronic blood cancer
    (ung thư máu mãn tính)
  • advanced blood cancer
    (ung thư máu giai đoạn cuối/tiến triển)
  • rare blood cancer
    (loại ung thư máu hiếm gặp)
Noun + blood cancer
  • blood cancer treatment
    (phương pháp điều trị ung thư máu)
  • blood cancer patient
    (bệnh nhân ung thư máu)
  • blood cancer research
    (nghiên cứu về ung thư máu)
  • blood cancer survivor
    (người sống sót sau ung thư máu)

Idioms

  • the fight against blood cancer

    Cuộc chiến chống lại bệnh ung thư máu. Đây là một cụm từ cố định, mang tính ẩn dụ, mô tả nỗ lực của cộng đồng y tế và xã hội trong việc tìm ra phương pháp chữa trị và hỗ trợ bệnh nhân.

    "Donations are crucial in the fight against blood cancer."

    (Các khoản quyên góp là rất quan trọng trong cuộc chiến chống lại bệnh ung thư máu.)

  • a blood cancer journey

    Hành trình ung thư máu. Cụm từ này được dùng để mô tả toàn bộ quá trình trải nghiệm của một bệnh nhân, từ lúc chẩn đoán, điều trị cho đến khi hồi phục hoặc sống chung với bệnh. Nó nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc và cá nhân.

    "She shared her emotional blood cancer journey with the support group."

    (Cô ấy đã chia sẻ hành trình ung thư máu đầy cảm xúc của mình với nhóm hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood cancer

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các bệnh ung thư ảnh hưởng đến máu, tủy xương và hệ bạch huyết.

"Early diagnosis of blood cancer is crucial for successful treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood cancer".

Ruy Băng Nhận Thức (Awareness Ribbons)

Ở các nước phương Tây, việc đeo ruy băng màu là một cách phổ biến để thể hiện sự ủng hộ và nâng cao nhận thức về một căn bệnh. Đối với ung thư máu, ruy băng màu cam tượng trưng cho bệnh bạch cầu (leukemia), màu xanh lá mạ (lime green) cho u lympho (lymphoma), và màu đỏ tía (burgundy) cho đa u tủy (myeloma).

Tầm Quan Trọng của Việc Hiến Tủy

Cấy ghép tủy xương (bone marrow transplant) là một phương pháp điều trị quan trọng cho nhiều loại ung thư máu. Do đó, các chiến dịch khuyến khích hiến tủy và các tổ chức đăng ký người hiến tủy như 'Be The Match' ở Mỹ đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong văn hóa y tế, kêu gọi sự đoàn kết cộng đồng để cứu sống bệnh nhân.