(Top Banner Ad)
fair playing field
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội

fair playing field

UK: /ˌfeə ˈpleɪɪŋ ˌfiːld/ • US: /ˌfer ˈpleɪɪŋ ˌfild/

Nghĩa tiếng Việt

sân chơi công bằng môi trường cạnh tranh bình đẳng cơ hội ngang nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which everyone has an equal opportunity to succeed.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà mọi người đều có cơ hội thành công như nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government should ensure a fair playing field for all businesses, regardless of size."

    "Chính phủ nên đảm bảo một sân chơi công bằng cho tất cả các doanh nghiệp, bất kể quy mô."

  • "The company lobbied for regulations that would create a fair playing field."

    "Công ty vận động hành lang cho các quy định để tạo ra một sân chơi công bằng."

  • "We need to ensure a fair playing field for all students, regardless of their background."

    "Chúng ta cần đảm bảo một sân chơi công bằng cho tất cả học sinh, bất kể xuất thân của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng, tính công bằng
Adjective unfair không công bằng, bất công
Noun player người chơi, cầu thủ
Noun playground sân chơi, khu vui chơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæger
Middle English
fair
Modern English
fair
Old English
plegan
Middle English
playen
Modern English
play
Old English
feld
Middle English
feld
Modern English
field

Nguồn gốc ẩn dụ từ thể thao

Cụm từ 'fair playing field' (sân chơi công bằng) là một ẩn dụ hiện đại bắt nguồn từ các môn thể thao. Trong thể thao, một 'sân chơi' (playing field) là khu vực diễn ra trận đấu, và 'fair' (công bằng) ám chỉ việc tuân thủ các quy tắc, không có lợi thế hay bất lợi không đáng có cho bất kỳ đội hay người chơi nào. Từ đầu thế kỷ 20, cụm từ này đã được mở rộng để mô tả một tình huống hoặc môi trường kinh doanh, chính trị, hay xã hội nơi mọi người đều có cơ hội thành công như nhau, không bị cản trở bởi các yếu tố bên ngoài không liên quan đến khả năng của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc thể thao để mô tả một môi trường cạnh tranh công bằng, nơi không có sự thiên vị hoặc lợi thế không chính đáng nào dành cho bất kỳ ai. Nó nhấn mạnh sự bình đẳng về cơ hội, không đảm bảo sự bình đẳng về kết quả.

Prepositions

on in

Ví dụ: "compete on a fair playing field" (cạnh tranh trên một sân chơi công bằng) hoặc "create a fair playing field in education" (tạo ra một sân chơi công bằng trong giáo dục). Giới từ 'in' có thể sử dụng để nói về việc một hệ thống có 'a fair playing field in place' (có một sân chơi công bằng được thiết lập).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fair playing field
  • create create a fair playing field
    (tạo ra một sân chơi công bằng)
  • ensure ensure a fair playing field
    (đảm bảo một sân chơi công bằng)
  • establish establish a fair playing field
    (thiết lập một sân chơi công bằng)
  • maintain maintain a fair playing field
    (duy trì một sân chơi công bằng)
  • promote promote a fair playing field
    (thúc đẩy một sân chơi công bằng)
Adjective describing 'fairness'
  • real a real fair playing field
    (một sân chơi thực sự công bằng)
  • true a true fair playing field
    (một sân chơi hoàn toàn công bằng)
  • genuine a genuine fair playing field
    (một sân chơi công bằng đích thực)
Contextual Adjective + fair playing field
  • global a global fair playing field
    (một sân chơi công bằng toàn cầu)
  • digital a digital fair playing field
    (một sân chơi công bằng trong môi trường số)

Idioms

  • A fair playing field

    Một sân chơi công bằng (một môi trường hoặc tình huống mà mọi người có cơ hội như nhau, không bị thiên vị)

    "The new policies are designed to provide a fair playing field for small businesses."

    (Các chính sách mới được thiết kế để tạo ra một sân chơi công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • To compete on a fair playing field

    Cạnh tranh trên một sân chơi công bằng

    "All companies should be able to compete on a fair playing field, regardless of their size."

    (Tất cả các công ty nên có thể cạnh tranh trên một sân chơi công bằng, bất kể quy mô của họ.)

  • Demand a fair playing field

    Yêu cầu một sân chơi công bằng

    "Workers demanded a fair playing field in salary negotiations."

    (Người lao động yêu cầu một sân chơi công bằng trong đàm phán lương bổng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair playing field

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà mọi người đều có cơ hội thành công như nhau.

"The government should ensure a fair playing field for all businesses, regardless of size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better training, they would have a fairer playing field now.
Nếu công ty đã đầu tư vào đào tạo tốt hơn, họ sẽ có một sân chơi công bằng hơn bây giờ.
Phủ định
If the rules weren't so biased, the new startups wouldn't have struggled to achieve a fair playing field.
Nếu các quy tắc không quá thiên vị, các công ty khởi nghiệp mới sẽ không phải vật lộn để đạt được một sân chơi công bằng.
Nghi vấn
If the manager had implemented the new policies, would the employees have felt they were competing on a fair playing field?
Nếu người quản lý đã thực hiện các chính sách mới, liệu nhân viên có cảm thấy họ đang cạnh tranh trên một sân chơi công bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair playing field".

Nguyên tắc công bằng cơ hội

Khái niệm 'fair playing field' phản ánh nguyên tắc 'công bằng cơ hội' (equality of opportunity) rất được coi trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Nó không có nghĩa là mọi người sẽ đạt được kết quả như nhau, mà là mọi người đều phải có điểm xuất phát và các quy tắc như nhau khi tham gia vào một cuộc cạnh tranh, dù là trong kinh doanh, giáo dục hay xã hội.

Ẩn dụ từ thể thao

Việc sử dụng ẩn dụ 'sân chơi công bằng' bắt nguồn sâu sắc từ văn hóa thể thao phương Tây, nơi các quy tắc rõ ràng và trọng tài vô tư là yếu tố then chốt để đảm bảo tính công bằng của một trận đấu. Ý tưởng này sau đó được mở rộng sang các lĩnh vực khác của cuộc sống, nơi mong muốn có những quy tắc và điều kiện khách quan để mọi người có thể thể hiện năng lực thực sự của mình.