(Top Banner Ad)
lexical development
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

lexical development

UK: /ˈlɛksɪkəl dɪˈvɛləpmənt/ • US: /ˈlɛksɪkəl dɪˈvɛləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển từ vựng quá trình phát triển vốn từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of learning and expanding one's vocabulary.

Vietnamese Meaning

Quá trình học hỏi và mở rộng vốn từ vựng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research shows a strong correlation between early lexical development and later academic success."

    "Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan chặt chẽ giữa sự phát triển từ vựng ban đầu và thành công học tập sau này."

  • "Parents can support their children's lexical development by reading to them regularly."

    "Cha mẹ có thể hỗ trợ sự phát triển từ vựng của con cái bằng cách đọc sách cho chúng thường xuyên."

  • "Lexical development is an ongoing process throughout life."

    "Sự phát triển từ vựng là một quá trình liên tục trong suốt cuộc đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexicon Từ vựng, vốn từ
Adjective lexical Thuộc về từ vựng
Verb develop Phát triển
Noun development Sự phát triển

Synonyms

vocabulary growth (sự tăng trưởng vốn từ vựng)vocabulary expansion (sự mở rộng vốn từ vựng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lexikos (pertaining to words)
Latin
lexis (word)
English
lexical
English
development

Nguồn gốc của 'lexical'

Từ 'lexical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'lexikos', có nghĩa là 'liên quan đến từ ngữ'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'lexis', cũng có nghĩa là 'từ'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'lexical', vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến từ vựng.

Sự phát triển của 'development'

Từ 'development' có nghĩa là 'sự phát triển'. Nó mô tả quá trình tiến triển, mở rộng hoặc cải thiện một cái gì đó theo thời gian.

Usage Note

Lexical development đề cập đến sự phát triển vốn từ vựng của một cá nhân hoặc một cộng đồng ngôn ngữ theo thời gian. Nó bao gồm việc học các từ mới, hiểu nghĩa của chúng, và sử dụng chúng một cách chính xác trong giao tiếp. Khác với 'vocabulary acquisition' (sự tiếp thu từ vựng), 'lexical development' nhấn mạnh đến quá trình phát triển liên tục và toàn diện hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ:
- 'Lexical development in children' (Sự phát triển từ vựng ở trẻ em): Miêu tả sự phát triển từ vựng trong một nhóm đối tượng cụ thể.
- 'The lexical development of a language' (Sự phát triển từ vựng của một ngôn ngữ): Miêu tả sự phát triển từ vựng của một ngôn ngữ tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexical development
  • rapid lexical development
    (sự phát triển từ vựng nhanh chóng)
  • significant lexical development
    (sự phát triển từ vựng đáng kể)
  • natural lexical development
    (sự phát triển từ vựng tự nhiên)
Verb + lexical development
  • promote lexical development
    (thúc đẩy sự phát triển từ vựng)
  • support lexical development
    (hỗ trợ sự phát triển từ vựng)
  • facilitate lexical development
    (tạo điều kiện cho sự phát triển từ vựng)

Idioms

  • Keep pace with lexical development

    Bắt kịp với sự phát triển của từ vựng

    "It's hard to keep pace with lexical development in the field of technology."

    (Thật khó để bắt kịp với sự phát triển của từ vựng trong lĩnh vực công nghệ.)

  • A key factor in lexical development

    Một yếu tố quan trọng trong sự phát triển từ vựng

    "Reading extensively is a key factor in lexical development."

    (Đọc nhiều là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển từ vựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexical development

noun
Lật mặt

Quá trình học hỏi và mở rộng vốn từ vựng của một người.

"Research shows a strong correlation between early lexical development and later academic success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical development".

Tầm quan trọng của từ vựng

Từ vựng phong phú không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn mở ra cánh cửa để hiểu biết sâu sắc hơn về văn hóa và thế giới xung quanh. Việc liên tục trau dồi từ vựng là một quá trình không ngừng nghỉ.

Ảnh hưởng của công nghệ

Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông đã tạo ra một lượng lớn từ vựng mới, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính, internet và mạng xã hội. Việc làm quen với những từ ngữ này là rất quan trọng để theo kịp thời đại.