lexical development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of learning and expanding one's vocabulary.
Vietnamese Meaning
Quá trình học hỏi và mở rộng vốn từ vựng của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Research shows a strong correlation between early lexical development and later academic success."
"Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan chặt chẽ giữa sự phát triển từ vựng ban đầu và thành công học tập sau này."
-
"Parents can support their children's lexical development by reading to them regularly."
"Cha mẹ có thể hỗ trợ sự phát triển từ vựng của con cái bằng cách đọc sách cho chúng thường xuyên."
-
"Lexical development is an ongoing process throughout life."
"Sự phát triển từ vựng là một quá trình liên tục trong suốt cuộc đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lexicon | Từ vựng, vốn từ |
| Adjective | lexical | Thuộc về từ vựng |
| Verb | develop | Phát triển |
| Noun | development | Sự phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lexical development đề cập đến sự phát triển vốn từ vựng của một cá nhân hoặc một cộng đồng ngôn ngữ theo thời gian. Nó bao gồm việc học các từ mới, hiểu nghĩa của chúng, và sử dụng chúng một cách chính xác trong giao tiếp. Khác với 'vocabulary acquisition' (sự tiếp thu từ vựng), 'lexical development' nhấn mạnh đến quá trình phát triển liên tục và toàn diện hơn.
Prepositions
Ví dụ:
- 'Lexical development in children' (Sự phát triển từ vựng ở trẻ em): Miêu tả sự phát triển từ vựng trong một nhóm đối tượng cụ thể.
- 'The lexical development of a language' (Sự phát triển từ vựng của một ngôn ngữ): Miêu tả sự phát triển từ vựng của một ngôn ngữ tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid lexical development (sự phát triển từ vựng nhanh chóng)
-
significant lexical development (sự phát triển từ vựng đáng kể)
-
natural lexical development (sự phát triển từ vựng tự nhiên)
-
promote lexical development (thúc đẩy sự phát triển từ vựng)
-
support lexical development (hỗ trợ sự phát triển từ vựng)
-
facilitate lexical development (tạo điều kiện cho sự phát triển từ vựng)
Idioms
-
Keep pace with lexical development
Bắt kịp với sự phát triển của từ vựng
"It's hard to keep pace with lexical development in the field of technology."
(Thật khó để bắt kịp với sự phát triển của từ vựng trong lĩnh vực công nghệ.)
-
A key factor in lexical development
Một yếu tố quan trọng trong sự phát triển từ vựng
"Reading extensively is a key factor in lexical development."
(Đọc nhiều là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển từ vựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lexical development
nounQuá trình học hỏi và mở rộng vốn từ vựng của một người.
"Research shows a strong correlation between early lexical development and later academic success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical development".
