lexical item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single word, part of a word, or chain of words that forms the basic elements of a language's vocabulary.
Vietnamese Meaning
Một từ đơn, một phần của từ, hoặc một chuỗi các từ tạo thành các yếu tố cơ bản của từ vựng của một ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A dictionary contains a vast collection of lexical items."
"Một cuốn từ điển chứa một bộ sưu tập lớn các đơn vị từ vựng."
-
"Students are encouraged to learn new lexical items regularly to improve their vocabulary."
"Sinh viên được khuyến khích học các đơn vị từ vựng mới thường xuyên để cải thiện vốn từ vựng của họ."
-
"The analysis of lexical items is crucial for understanding language structure."
"Việc phân tích các đơn vị từ vựng là rất quan trọng để hiểu cấu trúc ngôn ngữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lexical | Thuộc về từ vựng |
| Noun | lexicon | Từ vựng |
| Noun | lexicality | Tính chất thuộc về từ vựng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'lexical item' được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ học để chỉ bất kỳ đơn vị từ vựng nào có ý nghĩa, có thể là một từ đơn (như 'cat'), một cụm từ cố định (như 'kick the bucket'), hoặc thậm chí một thành ngữ (như 'raining cats and dogs'). Nó bao gồm tất cả các dạng từ và biến thể của chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic lexical item (đơn vị từ vựng cơ bản)
-
complex complex lexical item (đơn vị từ vựng phức tạp)
-
core core lexical item (đơn vị từ vựng cốt lõi)
-
learn learn a lexical item (học một đơn vị từ vựng)
-
use use a lexical item (sử dụng một đơn vị từ vựng)
-
acquire acquire a lexical item (tiếp thu một đơn vị từ vựng)
Idioms
-
Treating words as individual lexical items
Xem xét các từ như những đơn vị từ vựng riêng lẻ
"When learning a new language, it's helpful to treat words as individual lexical items to understand their specific meanings and usages."
(Khi học một ngôn ngữ mới, việc xem xét các từ như những đơn vị từ vựng riêng lẻ sẽ giúp hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng cụ thể của chúng.)
-
Understanding the nuances of a lexical item
Hiểu rõ sắc thái của một đơn vị từ vựng
"To master a language, you need to understand the nuances of each lexical item, including its connotations and subtle differences in meaning."
(Để thành thạo một ngôn ngữ, bạn cần hiểu rõ sắc thái của từng đơn vị từ vựng, bao gồm cả nghĩa bóng và những khác biệt nhỏ trong ý nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lexical item
Danh từMột từ đơn, một phần của từ, hoặc một chuỗi các từ tạo thành các yếu tố cơ bản của từ vựng của một ngôn ngữ.
"A dictionary contains a vast collection of lexical items."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A phrasal verb is a lexical item consisting of a verb and a particle. |
Một cụm động từ là một đơn vị từ vựng bao gồm một động từ và một giới từ. |
| Phủ định | That word is not a lexical item I'm familiar with. |
Từ đó không phải là một đơn vị từ vựng mà tôi quen thuộc. |
| Nghi vấn | What lexical item did the professor use to illustrate the concept? |
Đơn vị từ vựng nào mà giáo sư đã sử dụng để minh họa khái niệm này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical item".
