vocabulary item
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ đơn lẻ là một phần kiến thức ngôn ngữ của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher introduced several new vocabulary items in today's lesson."
"Giáo viên đã giới thiệu một vài đơn vị từ vựng mới trong bài học hôm nay."
-
"Students are encouraged to keep a record of new vocabulary items they encounter."
"Học sinh được khuyến khích ghi lại các đơn vị từ vựng mới mà họ bắt gặp."
-
"The test assesses the student's knowledge of key vocabulary items."
"Bài kiểm tra đánh giá kiến thức của học sinh về các đơn vị từ vựng quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vocabulary | từ vựng |
| Adjective | vocabular | thuộc về từ vựng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học và dạy ngôn ngữ. Nó đề cập đến một đơn vị từ vựng riêng lẻ, có thể là một từ đơn hoặc một cụm từ cố định. Nó nhấn mạnh rằng mỗi 'item' là một thành phần riêng biệt cần được học và hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential vocabulary item (mục từ vựng thiết yếu)
-
key vocabulary item (mục từ vựng quan trọng)
-
new vocabulary item (mục từ vựng mới)
-
learn a vocabulary item (học một mục từ vựng)
-
memorize a vocabulary item (ghi nhớ một mục từ vựng)
-
use a vocabulary item (sử dụng một mục từ vựng)
Idioms
-
Expand one's vocabulary with each new vocabulary item.
Mở rộng vốn từ vựng với mỗi mục từ vựng mới.
"She tries to expand her vocabulary with each new vocabulary item she encounters."
(Cô ấy cố gắng mở rộng vốn từ vựng của mình với mỗi mục từ vựng mới mà cô ấy bắt gặp.)
-
Context clues can help you guess the meaning of a new vocabulary item.
Các gợi ý ngữ cảnh có thể giúp bạn đoán nghĩa của một mục từ vựng mới.
"Context clues can help you guess the meaning of a new vocabulary item."
(Các gợi ý ngữ cảnh có thể giúp bạn đoán nghĩa của một mục từ vựng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vocabulary item
NounMột từ hoặc cụm từ đơn lẻ là một phần kiến thức ngôn ngữ của ai đó.
"The teacher introduced several new vocabulary items in today's lesson."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocabulary item".
