(Top Banner Ad)
vocabulary item
B1
Noun B1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

vocabulary item

UK: /vəˈkæbjələri ˈaɪtəm/ • US: /voʊˈkæbjəlɛri ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị từ vựng mục từ vựng từ vựng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single word or phrase that is part of someone's knowledge of a language.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ đơn lẻ là một phần kiến thức ngôn ngữ của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher introduced several new vocabulary items in today's lesson."

    "Giáo viên đã giới thiệu một vài đơn vị từ vựng mới trong bài học hôm nay."

  • "Students are encouraged to keep a record of new vocabulary items they encounter."

    "Học sinh được khuyến khích ghi lại các đơn vị từ vựng mới mà họ bắt gặp."

  • "The test assesses the student's knowledge of key vocabulary items."

    "Bài kiểm tra đánh giá kiến thức của học sinh về các đơn vị từ vựng quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocabulary từ vựng
Adjective vocabular thuộc về từ vựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Nguồn gốc từ 'vocabulary item'

Cụm từ 'vocabulary item' khá hiện đại và đơn giản, chỉ là sự kết hợp của 'vocabulary' (từ vựng) có gốc từ tiếng Latin 'vocabulum' (tên gọi) và 'item' (mục) có gốc từ tiếng Latin 'item' (cũng vậy, tương tự). Vì vậy, nó đơn giản chỉ có nghĩa là 'một mục trong từ vựng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học và dạy ngôn ngữ. Nó đề cập đến một đơn vị từ vựng riêng lẻ, có thể là một từ đơn hoặc một cụm từ cố định. Nó nhấn mạnh rằng mỗi 'item' là một thành phần riêng biệt cần được học và hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocabulary item
  • essential vocabulary item
    (mục từ vựng thiết yếu)
  • key vocabulary item
    (mục từ vựng quan trọng)
  • new vocabulary item
    (mục từ vựng mới)
Verb + vocabulary item
  • learn a vocabulary item
    (học một mục từ vựng)
  • memorize a vocabulary item
    (ghi nhớ một mục từ vựng)
  • use a vocabulary item
    (sử dụng một mục từ vựng)

Idioms

  • Expand one's vocabulary with each new vocabulary item.

    Mở rộng vốn từ vựng với mỗi mục từ vựng mới.

    "She tries to expand her vocabulary with each new vocabulary item she encounters."

    (Cô ấy cố gắng mở rộng vốn từ vựng của mình với mỗi mục từ vựng mới mà cô ấy bắt gặp.)

  • Context clues can help you guess the meaning of a new vocabulary item.

    Các gợi ý ngữ cảnh có thể giúp bạn đoán nghĩa của một mục từ vựng mới.

    "Context clues can help you guess the meaning of a new vocabulary item."

    (Các gợi ý ngữ cảnh có thể giúp bạn đoán nghĩa của một mục từ vựng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocabulary item

Noun
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ đơn lẻ là một phần kiến thức ngôn ngữ của ai đó.

"The teacher introduced several new vocabulary items in today's lesson."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocabulary item".

Tầm quan trọng của từ vựng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một vốn từ vựng phong phú thường được xem là dấu hiệu của trình độ học vấn cao và khả năng giao tiếp tốt. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận bạn.