(Top Banner Ad)
liberal arts program
Giáo dục, Đào tạo nghề

liberal arts program

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liberalism chủ nghĩa tự do (triết lý chính trị/xã hội)
Adjective liberal rộng lượng, tự do (trong tư tưởng), không cố chấp
Adverb liberally một cách rộng lượng, tự do
Noun artist nghệ sĩ, người làm nghệ thuật
Adjective artistic mang tính nghệ thuật, có năng khiếu nghệ thuật
Noun programmer lập trình viên
Verb program lập trình, lên kế hoạch cho một chương trình

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo nghề

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liber (free)
Latin
liberalis (suitable for a free person, generous)
English
liberal (generous, broad-minded, free-thinking)
Latin
ars (skill, craft, art)
Old French
art
English
art (skill, creative expression, humanities)
Ancient Greek
πρόγραμμα (prógramma, public notice, written statement)
Latin
programma
French
programme
English
program (a planned series of future events, a course of study)

Nguồn gốc của 'Liberal Arts'

Khái niệm 'liberal arts' (nghệ thuật tự do hoặc giáo dục khai phóng) có nguồn gốc từ Hy Lạp và La Mã cổ đại. Đây là những môn học được coi là thiết yếu cho một công dân tự do (liber homines) để có thể tham gia đầy đủ vào đời sống công cộng và xã hội, bao gồm ngữ pháp, hùng biện, logic, số học, hình học, thiên văn học và âm nhạc. Mục đích không phải là đào tạo nghề mà là phát triển trí tuệ toàn diện.

Ý nghĩa từ 'Liberal'

Trong cụm 'liberal arts', từ 'liberal' không ám chỉ chính trị 'tự do' hay 'rộng lượng'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'liber' (tự do) và 'liberalis' (phù hợp với người tự do). Do đó, 'liberal arts' có nghĩa là 'nghệ thuật của người tự do' – một nền giáo dục nhằm 'giải phóng' tâm trí con người khỏi sự thiếu hiểu biết và định kiến, khuyến khích tư duy độc lập và toàn diện.

Sự kết hợp với 'Program'

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, từ 'program' được thêm vào để chỉ một chương trình học tập hoặc khóa học có cấu trúc, được tổ chức chính thức bởi một cơ sở giáo dục. 'Liberal arts program' do đó là một chương trình giáo dục được thiết kế để cung cấp cho sinh viên kiến thức rộng, kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề, theo đúng tinh thần của giáo dục khai phóng truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberal arts program
  • strong a strong liberal arts program
    (một chương trình giáo dục khai phóng vững chắc)
  • comprehensive a comprehensive liberal arts program
    (một chương trình giáo dục khai phóng toàn diện)
  • interdisciplinary an interdisciplinary liberal arts program
    (một chương trình giáo dục khai phóng liên ngành)
  • rigorous a rigorous liberal arts program
    (một chương trình giáo dục khai phóng nghiêm ngặt)
Verb + liberal arts program
  • enroll in enroll in a liberal arts program
    (ghi danh vào một chương trình giáo dục khai phóng)
  • offer offer a liberal arts program
    (cung cấp một chương trình giáo dục khai phóng)
  • pursue pursue a liberal arts program
    (theo đuổi một chương trình giáo dục khai phóng)
  • complete complete a liberal arts program
    (hoàn thành một chương trình giáo dục khai phóng)
Noun + liberal arts program
  • benefits of the benefits of a liberal arts program
    (những lợi ích của một chương trình giáo dục khai phóng)
  • importance of the importance of a liberal arts program
    (tầm quan trọng của một chương trình giáo dục khai phóng)

Idioms

  • A well-rounded liberal arts program

    Một chương trình giáo dục khai phóng toàn diện, cung cấp kiến thức rộng và kỹ năng đa dạng.

    "Many employers appreciate graduates from a well-rounded liberal arts program for their adaptability and critical thinking skills."

    (Nhiều nhà tuyển dụng đánh giá cao những sinh viên tốt nghiệp từ một chương trình giáo dục khai phóng toàn diện vì khả năng thích nghi và tư duy phản biện của họ.)

  • The interdisciplinary nature of a liberal arts program

    Bản chất liên ngành của một chương trình giáo dục khai phóng, kết nối nhiều lĩnh vực học thuật khác nhau.

    "The interdisciplinary nature of a liberal arts program encourages students to connect ideas across different subjects."

    (Bản chất liên ngành của một chương trình giáo dục khai phóng khuyến khích sinh viên kết nối các ý tưởng từ nhiều môn học khác nhau.)

  • Cultivating critical thinking through a liberal arts program

    Phát triển tư duy phản biện thông qua một chương trình giáo dục khai phóng.

    "Cultivating critical thinking through a liberal arts program is a core objective for many institutions."

    (Phát triển tư duy phản biện thông qua một chương trình giáo dục khai phóng là mục tiêu cốt lõi của nhiều tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberal arts program

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberal arts program".

Mục đích lịch sử của giáo dục khai phóng

Trong truyền thống phương Tây, giáo dục khai phóng (liberal arts education) không chỉ là việc học để có nghề nghiệp mà còn là để trang bị cho cá nhân những kỹ năng tư duy, kiến thức rộng và đạo đức cần thiết để trở thành một công dân có trách nhiệm, có khả năng tham gia vào đời sống chính trị và văn hóa. Nó giúp phát triển toàn diện một con người, chứ không chỉ đào tạo chuyên môn.

Giá trị trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, giá trị của một chương trình giáo dục khai phóng thường được tranh luận so với giáo dục định hướng nghề nghiệp. Mặc dù không tập trung vào một chuyên ngành cụ thể, giáo dục khai phóng nhấn mạnh việc phát triển các kỹ năng 'mềm' quan trọng như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, giao tiếp và khả năng học hỏi suốt đời, những điều được cho là thiết yếu cho sự thành công lâu dài và khả năng thích ứng trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.