liberal arts program
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | liberalism | chủ nghĩa tự do (triết lý chính trị/xã hội) |
| Adjective | liberal | rộng lượng, tự do (trong tư tưởng), không cố chấp |
| Adverb | liberally | một cách rộng lượng, tự do |
| Noun | artist | nghệ sĩ, người làm nghệ thuật |
| Adjective | artistic | mang tính nghệ thuật, có năng khiếu nghệ thuật |
| Noun | programmer | lập trình viên |
| Verb | program | lập trình, lên kế hoạch cho một chương trình |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong liberal arts program (một chương trình giáo dục khai phóng vững chắc)
-
comprehensive a comprehensive liberal arts program (một chương trình giáo dục khai phóng toàn diện)
-
interdisciplinary an interdisciplinary liberal arts program (một chương trình giáo dục khai phóng liên ngành)
-
rigorous a rigorous liberal arts program (một chương trình giáo dục khai phóng nghiêm ngặt)
-
enroll in enroll in a liberal arts program (ghi danh vào một chương trình giáo dục khai phóng)
-
offer offer a liberal arts program (cung cấp một chương trình giáo dục khai phóng)
-
pursue pursue a liberal arts program (theo đuổi một chương trình giáo dục khai phóng)
-
complete complete a liberal arts program (hoàn thành một chương trình giáo dục khai phóng)
-
benefits of the benefits of a liberal arts program (những lợi ích của một chương trình giáo dục khai phóng)
-
importance of the importance of a liberal arts program (tầm quan trọng của một chương trình giáo dục khai phóng)
Idioms
-
A well-rounded liberal arts program
Một chương trình giáo dục khai phóng toàn diện, cung cấp kiến thức rộng và kỹ năng đa dạng.
"Many employers appreciate graduates from a well-rounded liberal arts program for their adaptability and critical thinking skills."
(Nhiều nhà tuyển dụng đánh giá cao những sinh viên tốt nghiệp từ một chương trình giáo dục khai phóng toàn diện vì khả năng thích nghi và tư duy phản biện của họ.)
-
The interdisciplinary nature of a liberal arts program
Bản chất liên ngành của một chương trình giáo dục khai phóng, kết nối nhiều lĩnh vực học thuật khác nhau.
"The interdisciplinary nature of a liberal arts program encourages students to connect ideas across different subjects."
(Bản chất liên ngành của một chương trình giáo dục khai phóng khuyến khích sinh viên kết nối các ý tưởng từ nhiều môn học khác nhau.)
-
Cultivating critical thinking through a liberal arts program
Phát triển tư duy phản biện thông qua một chương trình giáo dục khai phóng.
"Cultivating critical thinking through a liberal arts program is a core objective for many institutions."
(Phát triển tư duy phản biện thông qua một chương trình giáo dục khai phóng là mục tiêu cốt lõi của nhiều tổ chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liberal arts program
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberal arts program".
