(Top Banner Ad)
liberating
B2
Tính từ B2 Tổng quát

liberating

UK: /ˈlɪbəˌreɪtɪŋ/ • US: /ˈlɪbəˌreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng tự do giải thoát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving or capable of giving freedom.

Vietnamese Meaning

Mang lại hoặc có khả năng mang lại sự tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga can be a liberating experience."

    "Yoga có thể là một trải nghiệm giải phóng."

  • "It was a liberating feeling to finally quit that job."

    "Cuối cùng bỏ được công việc đó là một cảm giác giải thoát."

  • "Traveling alone can be very liberating."

    "Du lịch một mình có thể rất tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb liberate giải phóng, phóng thích, trả tự do
Noun liberation sự giải phóng, sự phóng thích, sự trả tự do
Noun liberator người giải phóng, người phóng thích
Adjective liberated được giải phóng, tự do, phóng khoáng
Adjective liberal khoan dung, tự do, rộng rãi
Adverb liberally một cách khoan dung, một cách tự do, rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līber
Latin
līberāre
English
liberate
English
liberating

Nguồn gốc của 'Liberating'

Từ 'liberating' bắt nguồn từ động từ 'liberate' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'giải phóng' hoặc 'phóng thích'. Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin, từ 'līberāre' (giải phóng) và xa hơn nữa là 'līber', có nghĩa là 'tự do'. Như vậy, ngay từ khởi thủy, 'liberating' đã mang trong mình ý nghĩa sâu sắc của việc thoát khỏi ràng buộc và đạt được sự tự do.

Usage Note

Tính từ 'liberating' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, hành động hoặc ý tưởng mang lại cảm giác tự do, giải thoát khỏi những ràng buộc, áp lực hoặc hạn chế. Nó nhấn mạnh khía cạnh giải phóng về mặt tinh thần hoặc thể chất. Khác với 'freeing' mang nghĩa chung chung hơn về việc giải phóng, 'liberating' thường mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn về sự giải thoát.

Prepositions

from

'Liberating from' được sử dụng để chỉ sự giải thoát khỏi một điều gì đó cụ thể, ví dụ: 'liberating from fear' (giải thoát khỏi nỗi sợ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberating
  • truly a truly liberating experience
    (một trải nghiệm thực sự giải phóng)
  • deeply a deeply liberating feeling
    (một cảm giác giải phóng sâu sắc)
  • incredibly an incredibly liberating moment
    (một khoảnh khắc giải phóng đến kinh ngạc)
Verb + liberating
  • find many people find travel liberating
    (nhiều người thấy việc đi du lịch mang lại cảm giác giải phóng)
  • feel it feels liberating to quit a bad job
    (cảm thấy giải phóng khi bỏ một công việc tồi tệ)
Noun + liberating
  • a liberating a liberating thought
    (một suy nghĩ mang tính giải phóng)
  • a liberating a liberating effect
    (một tác động giải phóng)

Idioms

  • A liberating sense of freedom

    Một cảm giác tự do mang tính giải phóng

    "After submitting my final thesis, I felt a liberating sense of freedom."

    (Sau khi nộp luận văn cuối cùng, tôi cảm thấy một cảm giác tự do mang tính giải phóng.)

  • To have a liberating effect on someone/something

    Có tác dụng giải phóng/giúp ai đó cảm thấy tự do hơn

    "Learning to drive had a truly liberating effect on her, giving her more independence."

    (Việc học lái xe đã có tác dụng giải phóng thực sự đối với cô ấy, mang lại cho cô ấy nhiều sự độc lập hơn.)

  • Liberating oneself from expectations

    Giải phóng bản thân khỏi những kỳ vọng (của người khác)

    "She found peace in liberating herself from the expectations of society."

    (Cô ấy tìm thấy sự bình yên khi giải phóng bản thân khỏi những kỳ vọng của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberating

Tính từ
Lật mặt

Mang lại hoặc có khả năng mang lại sự tự do.

"Yoga can be a liberating experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That being in nature is liberating is obvious to those who feel trapped in the city.
Việc ở trong thiên nhiên là giải phóng là điều hiển nhiên đối với những người cảm thấy bị mắc kẹt trong thành phố.
Phủ định
Whether the experience was liberating is not clear, as she seemed stressed afterwards.
Liệu trải nghiệm đó có giải phóng hay không thì không rõ ràng, vì cô ấy có vẻ căng thẳng sau đó.
Nghi vấn
Why he finds skydiving liberating is something I've always wondered.
Tại sao anh ấy thấy nhảy dù là giải phóng là điều tôi luôn thắc mắc.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For Sarah, finally deciding to quit her job was liberating.
Đối với Sarah, cuối cùng quyết định nghỉ việc là một sự giải thoát.
Phủ định
While the experience was challenging, it wasn't truly liberating, and she still felt constrained.
Mặc dù trải nghiệm này đầy thử thách, nhưng nó không thực sự giải phóng, và cô ấy vẫn cảm thấy bị gò bó.
Nghi vấn
Having completed all her tasks, is the feeling of accomplishment liberating, or is it just relief?
Sau khi hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình, cảm giác thành tựu có phải là giải phóng, hay chỉ là sự nhẹ nhõm?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The feeling of finishing the marathon was liberating.
Cảm giác hoàn thành cuộc đua marathon thật sự giải phóng.
Phủ định
Only after years of therapy did she find the liberating power to forgive her abuser.
Chỉ sau nhiều năm trị liệu, cô ấy mới tìm thấy sức mạnh giải phóng để tha thứ cho kẻ ngược đãi mình.
Nghi vấn
Should you liberate the bird from its cage, will it know how to survive in the wild?
Nếu bạn thả con chim ra khỏi lồng, liệu nó có biết cách sống sót trong tự nhiên không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her therapy, she will have been liberating herself from past traumas for several years.
Đến khi cô ấy kết thúc liệu pháp, cô ấy sẽ đã giải phóng bản thân khỏi những chấn thương trong quá khứ được vài năm.
Phủ định
He won't have been liberating his company from debt if he continues making reckless investments.
Anh ấy sẽ không thể giải phóng công ty khỏi nợ nần nếu anh ấy tiếp tục đầu tư một cách liều lĩnh.
Nghi vấn
Will the new policies have been liberating small businesses from excessive regulations by the end of next year?
Liệu những chính sách mới có giải phóng các doanh nghiệp nhỏ khỏi các quy định quá mức vào cuối năm sau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberating".

Người phụ nữ được giải phóng (Liberated Woman)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào những năm 1960 và 1970, thuật ngữ 'liberated woman' (người phụ nữ được giải phóng) trở nên phổ biến. Nó dùng để chỉ những phụ nữ đã thoát ly khỏi các vai trò giới truyền thống, theo đuổi sự nghiệp, độc lập tài chính và tự do trong các mối quan hệ cá nhân, thường liên quan đến phong trào nữ quyền.

Giải phóng cá nhân và phát triển bản thân

Trong bối cảnh hiện đại, 'liberating' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm giúp một người thoát khỏi những nỗi sợ hãi, áp lực xã hội, hoặc định kiến cá nhân. Ví dụ, việc ngừng lo lắng về những gì người khác nghĩ, sống thật với bản thân, hoặc theo đuổi đam mê có thể là 'một trải nghiệm giải phóng' giúp cá nhân phát triển và hạnh phúc hơn.