(Top Banner Ad)
lick
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

lick

UK: /lɪk/ • US: /lɪk/

Nghĩa tiếng Việt

liếm húp nếm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pass the tongue over a surface.

Vietnamese Meaning

Liếm, đưa lưỡi lên trên bề mặt một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog licked my face."

    "Con chó liếm mặt tôi."

  • "She licked the envelope to seal it."

    "Cô ấy liếm phong bì để dán nó."

  • "The flame licked at the wood."

    "Ngọn lửa liếm vào gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lick liếm, liếm láp; đánh bại, vượt qua
Noun lick cái liếm; một chút, một lượng nhỏ; tốc độ, bước tiến (thông tục)
Noun licker người/vật liếm; người thích liếm
Adjective lickable có thể liếm được, ngon miệng (đến mức muốn liếm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leyǵh-
Proto-Germanic
*likkōną
Old English
liccian
Middle English
likken
Modern English
lick

Nguồn gốc cổ xưa của 'lick'

Từ 'lick' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc 'leyǵh-' trong tiếng Tiền Ấn-Âu, có nghĩa là 'liếm'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ Germanic cổ xưa trước khi trở thành 'liccian' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng là 'lick' như chúng ta dùng ngày nay. Ý nghĩa cơ bản của hành động 'liếm' đã được giữ nguyên qua hàng ngàn năm lịch sử.

Usage Note

Động từ 'lick' thường dùng để chỉ hành động dùng lưỡi để chạm, nếm, hoặc làm sạch một bề mặt. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: liếm kem) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: dễ dàng đánh bại ai đó - 'lick' them). Không nên nhầm lẫn với 'lap', thường dùng cho động vật uống chất lỏng.

Prepositions

off up

'Lick off' có nghĩa là liếm để loại bỏ cái gì đó. Ví dụ: 'He licked the chocolate off his fingers'. 'Lick up' có nghĩa là liếm hết cái gì đó. Ví dụ: 'The cat licked up all the milk'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lick
  • clean lick clean
    (liếm sạch)
  • lips lick one's lips
    (liếm môi (vì thèm muốn hoặc mong đợi))
  • wound lick a wound
    (liếm vết thương)
  • ice cream lick an ice cream
    (liếm kem)
Adjective + lick (Noun)
  • quick a quick lick
    (một cái liếm nhanh)
  • good a good lick
    (một cái liếm kỹ)
Other common phrases
  • into shape lick into shape
    (đưa vào khuôn khổ, chỉnh đốn (để cải thiện))
  • wounds lick one's wounds
    (liếm láp vết thương (hồi phục sau thất bại hoặc trải nghiệm khó khăn))

Idioms

  • lick one's wounds

    Hồi phục sau thất bại, sự kiện khó khăn, hoặc bị tổn thương tinh thần.

    "After losing the election, the candidate went home to lick his wounds."

    (Sau khi thua cuộc bầu cử, ứng cử viên về nhà để hồi phục sau thất bại.)

  • lick (someone/something) into shape

    Cải thiện hoặc chỉnh đốn một người, nhóm, hoặc vật gì đó để nó hoạt động hiệu quả hoặc trông đẹp hơn.

    "The new coach had to lick the team into shape before the championship."

    (Huấn luyện viên mới đã phải chỉnh đốn đội bóng trước giải vô địch.)

  • lick one's lips

    Liếm môi vì rất mong đợi hoặc thèm muốn điều gì đó (thường là thức ăn ngon hoặc một sự kiện thú vị).

    "The children licked their lips at the sight of the huge chocolate cake."

    (Lũ trẻ liếm môi khi nhìn thấy chiếc bánh sô cô la khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lick

Động từ
Lật mặt

Liếm, đưa lưỡi lên trên bề mặt một vật gì đó.

"The dog licked my face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lick".

Hành động của động vật

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'liếm' thường gắn liền với động vật. Chó và mèo liếm để tự làm sạch lông (grooming) hoặc thể hiện tình cảm. Một con chó liếm mặt chủ thường được coi là dấu hiệu của sự yêu mến, trung thành và sự tin tưởng. Ngược lại, việc bị một con vật lạ liếm có thể bị coi là không vệ sinh.

Sự lịch sự và vệ sinh cá nhân

Trong môi trường xã hội, việc liếm ngón tay hoặc đồ dùng sau khi ăn uống (ví dụ: liếm thìa, dĩa) thường bị coi là thiếu lịch sự hoặc mất vệ sinh. Điều này đặc biệt đúng ở những nơi công cộng, vì nó có thể truyền vi khuẩn và tạo ấn tượng không tốt cho người xung quanh. Người ta thường dùng khăn giấy hoặc khăn ăn để lau thay vì liếm.