lick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liếm, đưa lưỡi lên trên bề mặt một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog licked my face."
"Con chó liếm mặt tôi."
-
"She licked the envelope to seal it."
"Cô ấy liếm phong bì để dán nó."
-
"The flame licked at the wood."
"Ngọn lửa liếm vào gỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'lick' thường dùng để chỉ hành động dùng lưỡi để chạm, nếm, hoặc làm sạch một bề mặt. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: liếm kem) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: dễ dàng đánh bại ai đó - 'lick' them). Không nên nhầm lẫn với 'lap', thường dùng cho động vật uống chất lỏng.
Prepositions
'Lick off' có nghĩa là liếm để loại bỏ cái gì đó. Ví dụ: 'He licked the chocolate off his fingers'. 'Lick up' có nghĩa là liếm hết cái gì đó. Ví dụ: 'The cat licked up all the milk'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean lick clean (liếm sạch)
-
lips lick one's lips (liếm môi (vì thèm muốn hoặc mong đợi))
-
wound lick a wound (liếm vết thương)
-
ice cream lick an ice cream (liếm kem)
-
quick a quick lick (một cái liếm nhanh)
-
good a good lick (một cái liếm kỹ)
-
into shape lick into shape (đưa vào khuôn khổ, chỉnh đốn (để cải thiện))
-
wounds lick one's wounds (liếm láp vết thương (hồi phục sau thất bại hoặc trải nghiệm khó khăn))
Idioms
-
lick one's wounds
Hồi phục sau thất bại, sự kiện khó khăn, hoặc bị tổn thương tinh thần.
"After losing the election, the candidate went home to lick his wounds."
(Sau khi thua cuộc bầu cử, ứng cử viên về nhà để hồi phục sau thất bại.)
-
lick (someone/something) into shape
Cải thiện hoặc chỉnh đốn một người, nhóm, hoặc vật gì đó để nó hoạt động hiệu quả hoặc trông đẹp hơn.
"The new coach had to lick the team into shape before the championship."
(Huấn luyện viên mới đã phải chỉnh đốn đội bóng trước giải vô địch.)
-
lick one's lips
Liếm môi vì rất mong đợi hoặc thèm muốn điều gì đó (thường là thức ăn ngon hoặc một sự kiện thú vị).
"The children licked their lips at the sight of the huge chocolate cake."
(Lũ trẻ liếm môi khi nhìn thấy chiếc bánh sô cô la khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lick
Động từLiếm, đưa lưỡi lên trên bề mặt một vật gì đó.
"The dog licked my face."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lick".
