(Top Banner Ad)
life cycle
B2
noun B2 Sinh học, Kinh doanh, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

life cycle

UK: /ˈlaɪf ˌsaɪkl/ • US: /ˈlaɪf ˌsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng đời chu kỳ sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The series of changes in the life of an organism, including reproduction.

Vietnamese Meaning

Chu kỳ sống, vòng đời, là một loạt các thay đổi trong cuộc đời của một sinh vật, bao gồm cả sự sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The life cycle of a butterfly includes four stages: egg, larva, pupa, and adult."

    "Vòng đời của một con bướm bao gồm bốn giai đoạn: trứng, ấu trùng, nhộng và trưởng thành."

  • "Understanding the life cycle of a star is crucial in astronomy."

    "Hiểu vòng đời của một ngôi sao là rất quan trọng trong thiên văn học."

  • "The project is in its final stage of the life cycle."

    "Dự án đang ở giai đoạn cuối cùng của vòng đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, đời sống
Noun cycle chu kỳ, vòng
Adjective cyclic có tính chu kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Kinh doanh, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
life cycle

Nguồn gốc của 'life cycle'

Cụm từ 'life cycle' (vòng đời) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong sinh học vào thế kỷ 19 để mô tả các giai đoạn phát triển của một sinh vật, từ khi sinh ra cho đến khi chết đi. Sau đó, nó được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác, bao gồm kinh doanh và công nghệ, để chỉ các giai đoạn phát triển của một sản phẩm hoặc một dự án.

Usage Note

Trong sinh học, 'life cycle' đề cập đến các giai đoạn sinh trưởng và phát triển mà một sinh vật trải qua từ khi sinh ra đến khi chết. Trong kinh doanh và kỹ thuật, nó thường đề cập đến các giai đoạn phát triển, giới thiệu, tăng trưởng, trưởng thành và suy tàn của một sản phẩm hoặc dự án.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ ra 'life cycle of' một thứ gì đó (ví dụ: 'the life cycle of a butterfly'). 'in' thường được sử dụng khi nói về một giai đoạn trong vòng đời (ví dụ: 'in the early life cycle').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life cycle
  • complete life cycle
    (vòng đời hoàn chỉnh)
  • product life cycle
    (vòng đời sản phẩm)
  • short life cycle
    (vòng đời ngắn)
Verb + life cycle
  • analyze the life cycle
    (phân tích vòng đời)
  • extend the life cycle
    (kéo dài vòng đời)
  • study the life cycle
    (nghiên cứu vòng đời)

Idioms

  • from cradle to grave / womb to tomb

    từ khi sinh ra đến khi chết

    "He was a loyal supporter of the team from cradle to grave."

    (Anh ấy là một người ủng hộ trung thành của đội bóng từ khi sinh ra đến khi chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life cycle

noun
Lật mặt

Chu kỳ sống, vòng đời, là một loạt các thay đổi trong cuộc đời của một sinh vật, bao gồm cả sự sinh sản.

"The life cycle of a butterfly includes four stages: egg, larva, pupa, and adult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butterfly has a complex life cycle, doesn't it?
Con bướm có một vòng đời phức tạp, phải không?
Phủ định
The plant's life cycle isn't complete in one season, is it?
Vòng đời của cây không hoàn thành trong một mùa, phải không?
Nghi vấn
The frog's life cycle is fascinating, isn't it?
Vòng đời của ếch rất hấp dẫn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life cycle".

Vòng đời sản phẩm

Trong kinh doanh, 'life cycle' (vòng đời sản phẩm) mô tả các giai đoạn một sản phẩm trải qua, từ khi được giới thiệu ra thị trường, tăng trưởng, trưởng thành, và cuối cùng là suy giảm. Các công ty sử dụng khái niệm này để lên kế hoạch chiến lược marketing và phát triển sản phẩm.