(Top Banner Ad)
life form
B2
danh từ B2 Sinh học

life form

UK: /ˈlaɪf fɔːm/ • US: /ˈlaɪf fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng sống hình thái sự sống sinh vật sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A living organism.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are searching for evidence of life forms on other planets."

    "Các nhà khoa học đang tìm kiếm bằng chứng về sự sống trên các hành tinh khác."

  • "This new species represents a unique life form."

    "Loài mới này đại diện cho một dạng sống độc đáo."

  • "The study of various life forms helps us understand the complexity of the natural world."

    "Nghiên cứu về các dạng sống khác nhau giúp chúng ta hiểu được sự phức tạp của thế giới tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống
Verb form hình thành
Adjective lifeless vô tri, không có sự sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Nguồn gốc của 'life form'

Cụm từ 'life form' là một cách kết hợp đơn giản giữa 'life' (cuộc sống) và 'form' (hình thái). Nó được sử dụng rộng rãi trong sinh học và khoa học viễn tưởng để chỉ bất kỳ sinh vật sống nào, từ vi khuẩn đến con người. Không có một câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, nhưng nó phản ánh sự đa dạng vô tận của sự sống trên Trái Đất và có thể cả ngoài vũ trụ.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong sinh học, khoa học vũ trụ và các lĩnh vực liên quan để chỉ bất kỳ thực thể nào có khả năng thực hiện các quá trình sống cơ bản như trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản và phản ứng với môi trường. Nó có thể đề cập đến các sinh vật đơn bào như vi khuẩn hoặc các sinh vật đa bào phức tạp như động vật và thực vật. 'Life form' nhấn mạnh đến bản chất sống của thực thể hơn là hình thái cụ thể của nó.

Prepositions

of on

* of: Chỉ loại hoặc đặc điểm của life form. Ví dụ: 'an alien life form'.
* on: Chỉ vị trí của life form. Ví dụ: 'life forms on Earth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life form
  • simple life form
    (dạng sống đơn giản)
  • complex life form
    (dạng sống phức tạp)
  • alien life form
    (dạng sống ngoài hành tinh)
Verb + life form
  • discover a life form
    (khám phá ra một dạng sống)
  • study a life form
    (nghiên cứu một dạng sống)
  • identify a life form
    (xác định một dạng sống)

Idioms

  • take on a life of its own

    tự phát triển, vượt khỏi tầm kiểm soát

    "The project started small, but it soon took on a life of its own."

    (Dự án bắt đầu nhỏ, nhưng nó sớm tự phát triển vượt khỏi tầm kiểm soát.)

  • for the life of me

    dù cố gắng thế nào cũng không thể

    "I can't remember his name for the life of me."

    (Tôi không thể nhớ tên anh ta dù cố gắng thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life form

danh từ
Lật mặt

Một sinh vật sống.

"Scientists are searching for evidence of life forms on other planets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life form".

Tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất

Sự tìm kiếm các 'life form' ngoài Trái Đất là một mục tiêu quan trọng của nhiều chương trình không gian và nghiên cứu khoa học. Các nhà khoa học tìm kiếm dấu hiệu của sự sống trên các hành tinh khác bằng cách phân tích thành phần khí quyển, tìm kiếm nước lỏng, và tìm kiếm các dấu hiệu sinh học.