(Top Banner Ad)
extraterrestrial life
C1
noun phrase C1 Vũ trụ học, Sinh học thiên văn

extraterrestrial life

UK: /ˌekstrətəˈrestriəl laɪf/ • US: /ˌekstrətəˈrestriəl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

sự sống ngoài Trái Đất sự sống ngoài hành tinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Life that does not originate from Earth and is believed to exist or potentially exist on other planets or in outer space.

Vietnamese Meaning

Sự sống không có nguồn gốc từ Trái Đất, được tin là tồn tại hoặc có khả năng tồn tại trên các hành tinh khác hoặc trong không gian vũ trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of microbial life on Mars would be a major breakthrough in the search for extraterrestrial life."

    "Việc phát hiện ra sự sống của vi sinh vật trên sao Hỏa sẽ là một bước đột phá lớn trong việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất."

  • "Many science fiction stories explore the possibilities of extraterrestrial life."

    "Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá những khả năng của sự sống ngoài Trái Đất."

  • "Scientists are using telescopes to search for signs of extraterrestrial life on distant planets."

    "Các nhà khoa học đang sử dụng kính viễn vọng để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống ngoài Trái Đất trên các hành tinh xa xôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extraterrestrial ngoài Trái Đất, thuộc về ngoài Trái Đất
Noun extraterrestrial sinh vật ngoài hành tinh, người ngoài hành tinh
Adjective terrestrial trên cạn, thuộc về Trái Đất
Noun terrestrial sinh vật sống trên cạn
Noun life sự sống, cuộc sống
Verb live sống
Adjective lifeless vô tri, không có sự sống

Synonyms

alien life (sự sống ngoài hành tinh)

Antonyms

Related Words

astrobiology (sinh học thiên văn)exoplanet (ngoại hành tinh)SETI (Search for Extraterrestrial Intelligence) (SETI (Dự án tìm kiếm trí thông minh ngoài Trái Đất))

Subject Area

Vũ trụ học, Sinh học thiên văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
terra
English
extraterrestrial

Nguồn gốc của 'extraterrestrial'

Từ 'extraterrestrial' được ghép từ hai tiền tố tiếng Latin: 'extra-' có nghĩa là 'bên ngoài' và 'terra' có nghĩa là 'Trái Đất'. Khi kết hợp lại, nó mô tả bất cứ thứ gì tồn tại hoặc bắt nguồn từ bên ngoài Trái Đất. Cụm 'extraterrestrial life' (sự sống ngoài Trái Đất) là một thuật ngữ hiện đại dùng để chỉ sự sống không có nguồn gốc từ hành tinh của chúng ta.

Sự sống bên ngoài hành tinh

Khái niệm về 'sự sống ngoài Trái Đất' đã thôi thúc trí tưởng tượng của con người trong hàng thế kỷ. Mặc dù các thành phần của cụm từ có nguồn gốc cổ điển, việc kết hợp chúng để tạo ra thuật ngữ khoa học này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 và 20, cùng với sự phát triển của thiên văn học và khám phá vũ trụ. 'Life' (sự sống) là một từ tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ Proto-Germanic, chỉ trạng thái tồn tại và sinh trưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận khoa học, khoa học viễn tưởng và triết học liên quan đến khả năng tồn tại của các sinh vật sống ngoài Trái Đất. Nó bao hàm một phạm vi rất rộng, từ vi khuẩn đơn giản đến các nền văn minh tiên tiến. Nó khác với 'alien life' ở chỗ nhấn mạnh nguồn gốc bên ngoài Trái Đất.

Prepositions

about on for

* **about**: Dùng để nói về các cuộc thảo luận, nghiên cứu về sự sống ngoài Trái Đất. Ví dụ: Scientists are debating *about* extraterrestrial life.
* **on**: Dùng để chỉ sự sống ngoài Trái Đất *trên* một hành tinh cụ thể. Ví dụ: The search *on* Mars for extraterrestrial life continues.
* **for**: Dùng khi nói về việc tìm kiếm hoặc hy vọng tìm thấy sự sống ngoài Trái Đất. Ví dụ: The mission is a search *for* extraterrestrial life.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extraterrestrial life
  • intelligent intelligent extraterrestrial life
    (sự sống ngoài Trái Đất thông minh)
  • primitive primitive extraterrestrial life
    (sự sống ngoài Trái Đất sơ khai)
  • potential potential extraterrestrial life
    (sự sống ngoài Trái Đất tiềm năng)
Verb + extraterrestrial life
  • search for search for extraterrestrial life
    (tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất)
  • discover discover extraterrestrial life
    (khám phá sự sống ngoài Trái Đất)
  • detect detect extraterrestrial life
    (phát hiện sự sống ngoài Trái Đất)
Noun + of extraterrestrial life
  • evidence of evidence of extraterrestrial life
    (bằng chứng về sự sống ngoài Trái Đất)
  • possibility of possibility of extraterrestrial life
    (khả năng có sự sống ngoài Trái Đất)

Idioms

  • the search for extraterrestrial life

    cuộc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất (thuật ngữ phổ biến trong khoa học và báo chí)

    "The SETI program is dedicated to the search for extraterrestrial life."

    (Chương trình SETI được dành riêng cho việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.)

  • the existence of extraterrestrial life

    sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất (một chủ đề thảo luận phổ biến)

    "Many scientists are optimistic about the existence of extraterrestrial life."

    (Nhiều nhà khoa học lạc quan về sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất.)

  • proof of extraterrestrial life

    bằng chứng về sự sống ngoài Trái Đất (điều mà khoa học đang tìm kiếm)

    "To date, there is no definitive proof of extraterrestrial life."

    (Cho đến nay, vẫn chưa có bằng chứng xác thực về sự sống ngoài Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraterrestrial life

noun phrase
Lật mặt

Sự sống không có nguồn gốc từ Trái Đất, được tin là tồn tại hoặc có khả năng tồn tại trên các hành tinh khác hoặc trong không gian vũ trụ.

"The discovery of microbial life on Mars would be a major breakthrough in the search for extraterrestrial life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraterrestrial life".

Chương trình SETI

SETI (Search for Extraterrestrial Intelligence) là một tổ chức và tập hợp các dự án khoa học nhằm tìm kiếm sự sống thông minh ngoài Trái Đất, chủ yếu bằng cách lắng nghe các tín hiệu vô tuyến từ vũ trụ. Đây là một nỗ lực quốc tế, thể hiện khát vọng của loài người muốn biết liệu chúng ta có đơn độc trong vũ trụ hay không.

Sự sống ngoài hành tinh trong văn hóa đại chúng

Khái niệm về sự sống ngoài Trái Đất đã được khắc họa rộng rãi trong phim ảnh, sách và trò chơi điện tử. Từ những người ngoài hành tinh thân thiện như E.T. đến những kẻ xâm lược đáng sợ như trong 'Independence Day', những hình ảnh này đã định hình nhận thức của công chúng về sinh vật ngoài hành tinh, dù thường khác xa so với các giả thuyết khoa học.