extraterrestrial life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Life that does not originate from Earth and is believed to exist or potentially exist on other planets or in outer space.
Vietnamese Meaning
Sự sống không có nguồn gốc từ Trái Đất, được tin là tồn tại hoặc có khả năng tồn tại trên các hành tinh khác hoặc trong không gian vũ trụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discovery of microbial life on Mars would be a major breakthrough in the search for extraterrestrial life."
"Việc phát hiện ra sự sống của vi sinh vật trên sao Hỏa sẽ là một bước đột phá lớn trong việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất."
-
"Many science fiction stories explore the possibilities of extraterrestrial life."
"Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá những khả năng của sự sống ngoài Trái Đất."
-
"Scientists are using telescopes to search for signs of extraterrestrial life on distant planets."
"Các nhà khoa học đang sử dụng kính viễn vọng để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống ngoài Trái Đất trên các hành tinh xa xôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | extraterrestrial | ngoài Trái Đất, thuộc về ngoài Trái Đất |
| Noun | extraterrestrial | sinh vật ngoài hành tinh, người ngoài hành tinh |
| Adjective | terrestrial | trên cạn, thuộc về Trái Đất |
| Noun | terrestrial | sinh vật sống trên cạn |
| Noun | life | sự sống, cuộc sống |
| Verb | live | sống |
| Adjective | lifeless | vô tri, không có sự sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận khoa học, khoa học viễn tưởng và triết học liên quan đến khả năng tồn tại của các sinh vật sống ngoài Trái Đất. Nó bao hàm một phạm vi rất rộng, từ vi khuẩn đơn giản đến các nền văn minh tiên tiến. Nó khác với 'alien life' ở chỗ nhấn mạnh nguồn gốc bên ngoài Trái Đất.
Prepositions
* **about**: Dùng để nói về các cuộc thảo luận, nghiên cứu về sự sống ngoài Trái Đất. Ví dụ: Scientists are debating *about* extraterrestrial life.
* **on**: Dùng để chỉ sự sống ngoài Trái Đất *trên* một hành tinh cụ thể. Ví dụ: The search *on* Mars for extraterrestrial life continues.
* **for**: Dùng khi nói về việc tìm kiếm hoặc hy vọng tìm thấy sự sống ngoài Trái Đất. Ví dụ: The mission is a search *for* extraterrestrial life.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intelligent intelligent extraterrestrial life (sự sống ngoài Trái Đất thông minh)
-
primitive primitive extraterrestrial life (sự sống ngoài Trái Đất sơ khai)
-
potential potential extraterrestrial life (sự sống ngoài Trái Đất tiềm năng)
-
search for search for extraterrestrial life (tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất)
-
discover discover extraterrestrial life (khám phá sự sống ngoài Trái Đất)
-
detect detect extraterrestrial life (phát hiện sự sống ngoài Trái Đất)
-
evidence of evidence of extraterrestrial life (bằng chứng về sự sống ngoài Trái Đất)
-
possibility of possibility of extraterrestrial life (khả năng có sự sống ngoài Trái Đất)
Idioms
-
the search for extraterrestrial life
cuộc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất (thuật ngữ phổ biến trong khoa học và báo chí)
"The SETI program is dedicated to the search for extraterrestrial life."
(Chương trình SETI được dành riêng cho việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.)
-
the existence of extraterrestrial life
sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất (một chủ đề thảo luận phổ biến)
"Many scientists are optimistic about the existence of extraterrestrial life."
(Nhiều nhà khoa học lạc quan về sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất.)
-
proof of extraterrestrial life
bằng chứng về sự sống ngoài Trái Đất (điều mà khoa học đang tìm kiếm)
"To date, there is no definitive proof of extraterrestrial life."
(Cho đến nay, vẫn chưa có bằng chứng xác thực về sự sống ngoài Trái Đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extraterrestrial life
noun phraseSự sống không có nguồn gốc từ Trái Đất, được tin là tồn tại hoặc có khả năng tồn tại trên các hành tinh khác hoặc trong không gian vũ trụ.
"The discovery of microbial life on Mars would be a major breakthrough in the search for extraterrestrial life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraterrestrial life".
