(Top Banner Ad)
life science
B2
danh từ B2 Sinh học

life science

UK: /ˈlaɪf ˌsaɪəns/ • US: /ˈlaɪf ˌsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học sự sống sinh học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of science that deals with living organisms and life processes.

Vietnamese Meaning

Một ngành khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống và các quá trình sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biotechnology is an important application of life science."

    "Công nghệ sinh học là một ứng dụng quan trọng của khoa học sự sống."

  • "Many universities have strong departments in life science."

    "Nhiều trường đại học có các khoa mạnh về khoa học sự sống."

  • "Life science research is crucial for understanding diseases."

    "Nghiên cứu khoa học sự sống là rất quan trọng để hiểu về các bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Nguồn gốc của 'life science'

Thuật ngữ 'life science' xuất hiện tương đối muộn trong lịch sử khoa học, vào khoảng thế kỷ 19. Nó dùng để chỉ chung các ngành khoa học nghiên cứu về sự sống và các sinh vật sống. Trước đó, các ngành này thường được gọi bằng các tên gọi riêng lẻ như sinh học, thực vật học, động vật học.

Usage Note

"Life science" là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau liên quan đến sự sống. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các ngành khoa học vật lý (physical sciences) như hóa học và vật lý. Sự khác biệt chính là life science tập trung vào các hệ thống sống, trong khi physical science tập trung vào các hệ thống không sống.

Prepositions

in of

Khi dùng "in", nó thường chỉ một lĩnh vực cụ thể trong life science (ví dụ: research in life science). Khi dùng "of", nó thường chỉ bản chất của life science (ví dụ: the study of life science).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life science
  • modern life science
    (khoa học sự sống hiện đại)
  • applied life science
    (khoa học sự sống ứng dụng)
  • interdisciplinary life science
    (khoa học sự sống liên ngành)
Verb + life science
  • study life science
    (nghiên cứu khoa học sự sống)
  • apply life science
    (ứng dụng khoa học sự sống)
  • advance life science
    (phát triển khoa học sự sống)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life science

danh từ
Lật mặt

Một ngành khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống và các quá trình sống.

"Biotechnology is an important application of life science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Biology, which is a life science, explores the intricacies of living organisms.
Sinh học, một ngành khoa học sự sống, khám phá sự phức tạp của các sinh vật sống.
Phủ định
Chemistry, which focuses on the composition of matter, is not a life science that studies living organisms directly.
Hóa học, tập trung vào thành phần của vật chất, không phải là một ngành khoa học sự sống nghiên cứu trực tiếp các sinh vật sống.
Nghi vấn
Is botany, which is a branch of life science, focused on the study of plants?
Thực vật học, một nhánh của khoa học sự sống, có tập trung vào nghiên cứu thực vật không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study life science to understand living organisms.
Các nhà khoa học nghiên cứu khoa học sự sống để hiểu về các sinh vật sống.
Phủ định
Not only is life science crucial for understanding biology, but also it provides insights into medicine.
Không chỉ khoa học sự sống rất quan trọng để hiểu về sinh học, mà nó còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc về y học.
Nghi vấn
Should students be interested in life science, they will find many career opportunities.
Nếu học sinh quan tâm đến khoa học sự sống, họ sẽ tìm thấy nhiều cơ hội nghề nghiệp.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she entered university, she had already developed a strong interest in life science.
Trước khi vào đại học, cô ấy đã phát triển một sự quan tâm mạnh mẽ đến khoa học sự sống.
Phủ định
They had not fully understood the implications of the research in life science until the conference.
Họ đã không hoàn toàn hiểu hết ý nghĩa của nghiên cứu về khoa học sự sống cho đến hội nghị.
Nghi vấn
Had he completed his studies in life science before joining the pharmaceutical company?
Anh ấy đã hoàn thành việc học về khoa học sự sống trước khi gia nhập công ty dược phẩm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life science".

Tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học sự sống

Nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học sự sống đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, bệnh tật và an ninh lương thực. Các nhà khoa học sự sống đang nỗ lực tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để cải thiện chất lượng cuộc sống và bảo vệ hành tinh.