(Top Banner Ad)
physical science
B2
noun B2 Khoa học tự nhiên

physical science

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈsaɪəns/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học tự nhiên khoa học vật lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of science that deals with the study of inanimate natural objects and the laws that govern them, including physics, chemistry, astronomy, and geology.

Vietnamese Meaning

Một ngành khoa học nghiên cứu các vật thể tự nhiên vô tri và các quy luật chi phối chúng, bao gồm vật lý, hóa học, thiên văn học và địa chất học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physical science forms the foundation for many engineering disciplines."

    "Khoa học tự nhiên tạo thành nền tảng cho nhiều ngành kỹ thuật."

  • "The curriculum includes courses in physical science, such as chemistry and physics."

    "Chương trình học bao gồm các khóa học về khoa học tự nhiên, chẳng hạn như hóa học và vật lý."

  • "Understanding basic physical science principles is essential for many careers."

    "Hiểu các nguyên tắc khoa học tự nhiên cơ bản là điều cần thiết cho nhiều nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physical science Khoa học vật lý (lĩnh vực nghiên cứu về thế giới tự nhiên không sống)
Noun physical scientist Nhà khoa học vật lý (người nghiên cứu trong lĩnh vực này)
Noun physics Vật lý học (một nhánh chính của khoa học vật lý)
Noun chemistry Hóa học (một nhánh chính khác của khoa học vật lý)
Adjective scientific Thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adjective physical Thuộc về vật chất, thể chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physis
Latin
physica
Old French
fisique
English
physical
Latin
scientia
Old French
science
English
science
English (compound)
physical science

Nguồn gốc của "Khoa học Vật lý"

"Physical science" (Khoa học Vật lý) là một thuật ngữ ghép từ "physical" (thuộc về vật chất, tự nhiên) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "physis" (tự nhiên) và "science" (khoa học, kiến thức) từ tiếng Latin "scientia" (sự hiểu biết). Cụm từ này được tạo ra để chỉ những ngành khoa học nghiên cứu về thế giới tự nhiên không sống, bao gồm các quy luật của vật chất và năng lượng. Nó phân biệt với "life science" (khoa học sự sống) nghiên cứu các sinh vật sống.

Usage Note

Cụm từ 'physical science' mang tính bao quát, chỉ các ngành khoa học nghiên cứu về thế giới vật chất. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'life science' (khoa học sự sống) và 'social science' (khoa học xã hội). 'Physical science' tập trung vào những quy luật và hiện tượng tự nhiên có thể đo lường, quan sát và mô tả bằng các công thức toán học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical science
  • theoretical theoretical physical science
    (khoa học vật lý lý thuyết)
  • applied applied physical science
    (khoa học vật lý ứng dụng)
  • fundamental fundamental physical science
    (khoa học vật lý cơ bản)
Verb + physical science
  • study study physical science
    (nghiên cứu khoa học vật lý)
  • advance advance physical science
    (thúc đẩy khoa học vật lý)
  • teach teach physical science
    (giảng dạy khoa học vật lý)
Noun + of + physical science
  • fields fields of physical science
    (các lĩnh vực của khoa học vật lý)
  • principles principles of physical science
    (các nguyên lý của khoa học vật lý)
  • branches branches of physical science
    (các nhánh của khoa học vật lý)
Physical science + Noun
  • research physical science research
    (nghiên cứu khoa học vật lý)
  • department physical science department
    (khoa khoa học vật lý)
  • education physical science education
    (giáo dục khoa học vật lý)

Idioms

  • The realm of physical science

    Vương quốc/lĩnh vực của khoa học vật lý

    "Exploring the realm of physical science reveals the universe's fundamental laws."

    (Khám phá vương quốc khoa học vật lý hé lộ những định luật cơ bản của vũ trụ.)

  • Advances in physical science

    Những tiến bộ trong khoa học vật lý

    "Recent advances in physical science have led to breakthroughs in quantum computing."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học vật lý đã dẫn đến các đột phá trong điện toán lượng tử.)

  • A branch of physical science

    Một nhánh của khoa học vật lý

    "Astronomy is a fascinating branch of physical science."

    (Thiên văn học là một nhánh thú vị của khoa học vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical science

noun
Lật mặt

Một ngành khoa học nghiên cứu các vật thể tự nhiên vô tri và các quy luật chi phối chúng, bao gồm vật lý, hóa học, thiên văn học và địa chất học.

"Physical science forms the foundation for many engineering disciplines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical science".

Nền tảng của Công nghệ Hiện đại

Khoa học vật lý là cốt lõi của nhiều công nghệ chúng ta sử dụng hàng ngày, từ điện thoại thông minh, internet đến năng lượng tái tạo và khám phá không gian. Nó cung cấp các nguyên tắc cơ bản để thiết kế và phát triển các thiết bị và hệ thống phức tạp, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và mở rộng khả năng của con người.

Định hình Thế giới quan Khoa học

Nghiên cứu khoa học vật lý đã và đang định hình cách chúng ta hiểu về vũ trụ, từ sự hình thành của các hành tinh đến bản chất của vật chất và năng lượng. Nó thúc đẩy tư duy phản biện, phương pháp luận khoa học và tinh thần khám phá, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, triết học và cách con người nhìn nhận vị trí của mình trong vũ trụ.