(Top Banner Ad)
life support systems
C1
danh từ C1 Y học/Kỹ thuật

life support systems

UK: /ˈlaɪf səˌpɔːt ˈsɪstəmz/ • US: /ˈlaɪf səˌpɔrt ˈsɪstəmz/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống hỗ trợ sự sống thiết bị duy trì sự sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment and procedures used to maintain or restore vital functions in a critically ill or injured patient.

Vietnamese Meaning

Các thiết bị và quy trình được sử dụng để duy trì hoặc khôi phục các chức năng quan trọng ở một bệnh nhân bị bệnh nặng hoặc bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is currently on life support after the accident."

    "Bệnh nhân hiện đang phải dùng hệ thống hỗ trợ sự sống sau vụ tai nạn."

  • "Astronauts rely on life support systems during space missions."

    "Các phi hành gia dựa vào hệ thống hỗ trợ sự sống trong các nhiệm vụ không gian."

  • "Advances in life support systems have improved survival rates in intensive care units."

    "Những tiến bộ trong hệ thống hỗ trợ sự sống đã cải thiện tỷ lệ sống sót trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life Cuộc sống, sự sống
Verb support Hỗ trợ, nâng đỡ
Noun system Hệ thống

Synonyms

artificial respiration (hô hấp nhân tạo)medical ventilation (thông khí y tế)

Antonyms

natural respiration (hô hấp tự nhiên)independent living (sống tự lập)

Related Words

ventilator (máy thở)dialysis machine (máy lọc máu)ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation) (Hệ thống oxy hóa máu bằng màng ngoài cơ thể)

Subject Area

Y học/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
life
English
support
English
system

Sự ra đời của 'life support systems'

Cụm từ 'life support systems' (hệ thống hỗ trợ sự sống) xuất hiện vào thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của công nghệ y tế và thám hiểm không gian. Ban đầu, nó dùng để chỉ các thiết bị giúp duy trì sự sống cho bệnh nhân nặng hoặc phi hành gia trong môi trường khắc nghiệt. Ngày nay, nó còn được dùng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế (ví dụ: trong phòng chăm sóc đặc biệt) hoặc trong bối cảnh du hành vũ trụ (ví dụ: để duy trì sự sống trong môi trường không gian). Nó nhấn mạnh sự hỗ trợ cần thiết để duy trì sự sống khi các chức năng cơ thể tự nhiên không đủ hoặc bị tổn thương. Khác với 'first aid' (sơ cứu) chỉ là biện pháp tạm thời, 'life support' là sự can thiệp sâu hơn và kéo dài.

Prepositions

on with

‘On life support’: chỉ trạng thái một bệnh nhân đang cần đến hệ thống này để duy trì sự sống. ‘With life support’: ám chỉ việc sử dụng các hệ thống này để hỗ trợ bệnh nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life support systems
  • advanced advanced life support systems
    (hệ thống hỗ trợ sự sống tiên tiến)
  • basic basic life support systems
    (hệ thống hỗ trợ sự sống cơ bản)
  • emergency emergency life support systems
    (hệ thống hỗ trợ sự sống khẩn cấp)
Verb + life support systems
  • require require life support systems
    (cần đến hệ thống hỗ trợ sự sống)
  • maintain maintain life support systems
    (duy trì hệ thống hỗ trợ sự sống)
  • disconnect disconnect life support systems
    (ngắt kết nối hệ thống hỗ trợ sự sống)

Idioms

  • pull the plug on life support systems

    quyết định ngừng duy trì sự sống (thường trong tình huống y tế)

    "The family made the difficult decision to pull the plug on life support systems."

    (Gia đình đã đưa ra quyết định khó khăn là ngừng duy trì sự sống.)

  • be on life support systems

    phải dựa vào hệ thống hỗ trợ sự sống để tồn tại

    "The patient is on life support systems after the accident."

    (Bệnh nhân đang phải dùng hệ thống hỗ trợ sự sống sau tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life support systems

danh từ
Lật mặt

Các thiết bị và quy trình được sử dụng để duy trì hoặc khôi phục các chức năng quan trọng ở một bệnh nhân bị bệnh nặng hoặc bị thương.

"The patient is currently on life support after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital is equipped with advanced life support systems.
Bệnh viện được trang bị các hệ thống hỗ trợ sự sống tiên tiến.
Phủ định
Are patients not dependent on life support systems?
Phải chăng bệnh nhân không phụ thuộc vào các hệ thống hỗ trợ sự sống?
Nghi vấn
Do they require life support systems?
Họ có cần các hệ thống hỗ trợ sự sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life support systems".

Quyền được chết

Trong văn hóa phương Tây, vấn đề về 'right to die' (quyền được chết) liên quan mật thiết đến việc sử dụng 'life support systems'. Nhiều tranh cãi xoay quanh việc liệu bệnh nhân có quyền từ chối hoặc yêu cầu ngừng các biện pháp hỗ trợ sự sống khi bệnh tình vô phương cứu chữa hay không.

Đạo đức y học

Việc sử dụng và quyết định về 'life support systems' đặt ra nhiều vấn đề đạo đức trong y học. Các bác sĩ và gia đình phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc kéo dài sự sống và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.