machine room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room or space dedicated to housing machinery, especially large or complex machinery.
Vietnamese Meaning
Một phòng hoặc không gian được dành riêng để chứa máy móc, đặc biệt là máy móc lớn hoặc phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineers inspected the generators in the machine room."
"Các kỹ sư đã kiểm tra máy phát điện trong phòng máy."
-
"Access to the machine room is restricted to authorized personnel only."
"Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được phép vào phòng máy."
-
"The noise level in the machine room requires hearing protection."
"Mức độ tiếng ồn trong phòng máy đòi hỏi phải bảo vệ thính giác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'machine room' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, kỹ thuật, xây dựng hoặc hàng hải. Nó chỉ một không gian chức năng cụ thể, không phải là một phòng thông thường. Ví dụ, một tòa nhà có thể có một 'machine room' để chứa hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning).
Prepositions
'in the machine room' - chỉ vị trí bên trong phòng máy. 'machine room of the building' - chỉ phòng máy thuộc tòa nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large machine room (phòng máy lớn)
-
small machine room (phòng máy nhỏ)
-
noisy machine room (phòng máy ồn ào)
-
enter the machine room (đi vào phòng máy)
-
clean the machine room (lau dọn phòng máy)
-
inspect the machine room (kiểm tra phòng máy)
Idioms
-
Run like a well-oiled machine room
Hoạt động trơn tru như một phòng máy được bảo trì tốt
"The project is running like a well-oiled machine room."
(Dự án đang hoạt động trơn tru như một phòng máy được bảo trì tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
machine room
danh từMột phòng hoặc không gian được dành riêng để chứa máy móc, đặc biệt là máy móc lớn hoặc phức tạp.
"The engineers inspected the generators in the machine room."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the new machine room wasn't so noisy. |
Tôi ước phòng máy mới không ồn ào đến thế. |
| Phủ định | If only there weren't so many restrictions to get into the machine room. |
Giá mà không có quá nhiều hạn chế để vào phòng máy. |
| Nghi vấn | If only we could have a better ventilation system in the machine room? |
Giá mà chúng ta có thể có một hệ thống thông gió tốt hơn trong phòng máy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machine room".
