(Top Banner Ad)
machine room
B1
danh từ B1 Kỹ thuật, Xây dựng

machine room

UK: /məˈʃiːn ruːm/ • US: /məˈʃiːn ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng máy buồng máy phòng thiết bị (chứa máy móc)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or space dedicated to housing machinery, especially large or complex machinery.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc không gian được dành riêng để chứa máy móc, đặc biệt là máy móc lớn hoặc phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers inspected the generators in the machine room."

    "Các kỹ sư đã kiểm tra máy phát điện trong phòng máy."

  • "Access to the machine room is restricted to authorized personnel only."

    "Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được phép vào phòng máy."

  • "The noise level in the machine room requires hearing protection."

    "Mức độ tiếng ồn trong phòng máy đòi hỏi phải bảo vệ thính giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun machine máy móc, thiết bị
Adjective machined được gia công bằng máy
Verb machine gia công bằng máy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
machine room
French
machine
Latin
machina
Greek
mēkhanē

Nguồn gốc của 'machine room'

Từ 'machine room' xuất phát từ sự kết hợp của 'machine' (máy móc) và 'room' (phòng). 'Machine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'machina', nghĩa là 'công cụ' hoặc 'thiết bị'. Vì vậy, 'machine room' đơn giản là phòng chứa máy móc, một khái niệm quen thuộc trong công nghiệp và kỹ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ 'machine room' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, kỹ thuật, xây dựng hoặc hàng hải. Nó chỉ một không gian chức năng cụ thể, không phải là một phòng thông thường. Ví dụ, một tòa nhà có thể có một 'machine room' để chứa hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning).

Prepositions

in of

'in the machine room' - chỉ vị trí bên trong phòng máy. 'machine room of the building' - chỉ phòng máy thuộc tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + machine room
  • large machine room
    (phòng máy lớn)
  • small machine room
    (phòng máy nhỏ)
  • noisy machine room
    (phòng máy ồn ào)
Verb + machine room
  • enter the machine room
    (đi vào phòng máy)
  • clean the machine room
    (lau dọn phòng máy)
  • inspect the machine room
    (kiểm tra phòng máy)

Idioms

  • Run like a well-oiled machine room

    Hoạt động trơn tru như một phòng máy được bảo trì tốt

    "The project is running like a well-oiled machine room."

    (Dự án đang hoạt động trơn tru như một phòng máy được bảo trì tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

machine room

danh từ
Lật mặt

Một phòng hoặc không gian được dành riêng để chứa máy móc, đặc biệt là máy móc lớn hoặc phức tạp.

"The engineers inspected the generators in the machine room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the new machine room wasn't so noisy.
Tôi ước phòng máy mới không ồn ào đến thế.
Phủ định
If only there weren't so many restrictions to get into the machine room.
Giá mà không có quá nhiều hạn chế để vào phòng máy.
Nghi vấn
If only we could have a better ventilation system in the machine room?
Giá mà chúng ta có thể có một hệ thống thông gió tốt hơn trong phòng máy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "machine room".

Tầm quan trọng của phòng máy

Phòng máy đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất đến năng lượng. Việc bảo trì và quản lý phòng máy hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động liên tục và an toàn.