(Top Banner Ad)
light-stable
C1
adjective C1 Hóa học, Vật liệu học, Dược phẩm

light-stable

UK: /ˈlaɪtˌsteɪbəl/ • US: /ˈlaɪtˌsteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bền sáng ổn định dưới ánh sáng không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to degradation or change when exposed to light.

Vietnamese Meaning

Bền vững dưới ánh sáng; không bị phân hủy hoặc thay đổi khi tiếp xúc với ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pigment used in this paint is highly light-stable, ensuring that the colors won't fade over time."

    "Sắc tố được sử dụng trong loại sơn này có độ bền sáng cao, đảm bảo rằng màu sắc sẽ không bị phai theo thời gian."

  • "This polymer is light-stable and can be used in outdoor applications."

    "Polyme này bền vững dưới ánh sáng và có thể được sử dụng trong các ứng dụng ngoài trời."

  • "Pharmaceuticals should be stored in light-stable containers to prevent degradation."

    "Dược phẩm nên được bảo quản trong các hộp đựng bền sáng để ngăn ngừa sự phân hủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light stability sự bền vững dưới ánh sáng
Noun light stabilizer chất ổn định ánh sáng
Adjective light-stabilized đã được làm bền vững dưới ánh sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
light
English
stable
English
light-stable

Nguồn gốc của 'Light-stable'

Từ 'light-stable' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'light' (ánh sáng) và 'stable' (ổn định, bền vững). Nó mô tả đặc tính của một vật liệu hay chất không bị hư hại, phai màu hoặc biến đổi cấu trúc khi tiếp xúc với ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng mặt trời hoặc tia cực tím (UV). Khái niệm này xuất hiện và trở nên quan trọng khi con người cần phát triển các vật liệu có khả năng duy trì chất lượng và tính năng dưới tác động của môi trường, đặc biệt là ánh sáng.

Usage Note

Thuật ngữ 'light-stable' thường được sử dụng để mô tả các chất, vật liệu hoặc công thức có khả năng chống lại các tác động tiêu cực của ánh sáng, chẳng hạn như phai màu, phân hủy hoặc mất tính chất. Nó khác với 'lightfast' ở chỗ 'lightfast' chỉ khả năng chống phai màu, trong khi 'light-stable' bao gồm khả năng chống lại nhiều loại thay đổi khác do ánh sáng gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + light-stable
  • highly highly light-stable
    (rất bền vững dưới ánh sáng)
  • extremely extremely light-stable
    (cực kỳ bền vững dưới ánh sáng)
light-stable + Noun
  • dyes light-stable dyes
    (thuốc nhuộm bền màu dưới ánh sáng)
  • materials light-stable materials
    (vật liệu bền vững dưới ánh sáng)
  • pigments light-stable pigments
    (sắc tố bền màu dưới ánh sáng)
  • polymers light-stable polymers
    (polyme bền vững dưới ánh sáng)

Idioms

  • achieve light-stable performance

    đạt được hiệu suất bền vững dưới ánh sáng

    "Our engineers aim to achieve light-stable performance for all outdoor plastic products."

    (Các kỹ sư của chúng tôi hướng tới việc đạt được hiệu suất bền vững dưới ánh sáng cho tất cả các sản phẩm nhựa ngoài trời.)

  • require light-stable conditions

    yêu cầu điều kiện bền vững dưới ánh sáng

    "Certain artworks require light-stable conditions to prevent fading and deterioration over time."

    (Một số tác phẩm nghệ thuật yêu cầu điều kiện bền vững dưới ánh sáng để tránh phai màu và hư hỏng theo thời gian.)

  • ensure light-stable integrity

    đảm bảo tính toàn vẹn bền vững dưới ánh sáng

    "The protective coating helps ensure the light-stable integrity of the car's paintwork."

    (Lớp phủ bảo vệ giúp đảm bảo tính toàn vẹn bền vững dưới ánh sáng của lớp sơn xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light-stable

adjective
Lật mặt

Bền vững dưới ánh sáng; không bị phân hủy hoặc thay đổi khi tiếp xúc với ánh sáng.

"The pigment used in this paint is highly light-stable, ensuring that the colors won't fade over time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new plastic is light-stable ensures its longevity in outdoor conditions.
Việc nhựa mới có tính ổn định với ánh sáng đảm bảo tuổi thọ của nó trong điều kiện ngoài trời.
Phủ định
Whether the material is light-stable is not yet certain, requiring further testing.
Liệu vật liệu có ổn định với ánh sáng hay không vẫn chưa chắc chắn, đòi hỏi phải kiểm tra thêm.
Nghi vấn
Whether the product is truly light-stable is what concerns the quality control team.
Liệu sản phẩm có thực sự ổn định với ánh sáng hay không là điều mà đội kiểm soát chất lượng lo ngại.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new paint, which is light-stable, will not fade in direct sunlight.
Loại sơn mới, loại sơn bền màu, sẽ không bị phai dưới ánh nắng trực tiếp.
Phủ định
This type of plastic, which is not light-stable, is unsuitable for outdoor use where it's exposed to ultraviolet rays.
Loại nhựa này, loại nhựa không bền màu, không thích hợp để sử dụng ngoài trời, nơi nó tiếp xúc với tia cực tím.
Nghi vấn
Is this a material, which is light-stable, appropriate for creating outdoor furniture?
Đây có phải là vật liệu, vật liệu bền màu, phù hợp để tạo ra đồ nội thất ngoài trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-stable".

Bảo tồn Nghệ thuật và Lịch sử

Khái niệm 'light-stable' cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực bảo tồn các tác phẩm nghệ thuật, tài liệu lịch sử và di vật. Các bảo tàng và nhà lưu trữ luôn tìm kiếm vật liệu và phương pháp để đảm bảo rằng màu sắc của tranh, chữ viết trên giấy hoặc các sắc tố trên đồ cổ không bị phai mờ hay hư hại do tiếp xúc với ánh sáng qua thời gian. Điều này giúp các giá trị văn hóa được bảo tồn nguyên vẹn cho thế hệ mai sau.

Trong Sản phẩm Tiêu dùng và Công nghiệp

Ngoài nghệ thuật, sự bền vững dưới ánh sáng còn là yếu tố then chốt trong nhiều sản phẩm chúng ta sử dụng hàng ngày. Ví dụ, thuốc nhuộm 'light-stable' được dùng cho quần áo, rèm cửa để chúng không bị bạc màu nhanh chóng. Sơn xe ô tô, vật liệu xây dựng ngoại thất, và thậm chí bao bì thực phẩm cũng cần 'light-stable' để duy trì chất lượng, màu sắc và độ bền dưới tác động của ánh nắng mặt trời và tia UV.