(Top Banner Ad)
uv-resistant
B2
Tính từ B2 Khoa học vật liệu, Công nghệ, Sản xuất

uv-resistant

UK: /ˌjuːˈviː rɪˈzɪstənt/ • US: /ˌjuːˈviː rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống tia cực tím kháng tia UV
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to withstand damage or degradation from ultraviolet radiation.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chịu được sự hư hại hoặc suy giảm do bức xạ tia cực tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This plastic is uv-resistant and won't fade in the sun."

    "Loại nhựa này có khả năng chống tia cực tím và sẽ không bị phai màu khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời."

  • "The coating is uv-resistant, preventing the color from fading."

    "Lớp phủ có khả năng chống tia cực tím, ngăn màu sắc bị phai."

  • "We need to use uv-resistant materials for outdoor furniture."

    "Chúng ta cần sử dụng vật liệu chống tia cực tím cho đồ nội thất ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist chống lại, kháng cự
Noun resistance sự chống cự, sức đề kháng, khả năng kháng
Adjective resistant có khả năng chống lại, kháng
Adjective/Noun ultraviolet cực tím / tia cực tím

Synonyms

uv-protected (được bảo vệ khỏi tia cực tím)lightfast (bền màu dưới ánh sáng)

Antonyms

uv-sensitive (nhạy cảm với tia cực tím)

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Công nghệ, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
Latin
viola
English
Ultraviolet (UV)
Latin
resistere
English
resistant
English
UV-resistant

Nguồn gốc của 'UV'

Phần 'UV' trong 'UV-resistant' là viết tắt của 'Ultraviolet' (tia cực tím). Từ 'ultra' trong tiếng Latin có nghĩa là 'vượt quá' hoặc 'bên ngoài', còn 'violet' là màu tím. Tia cực tím là loại ánh sáng có bước sóng ngắn hơn màu tím, không thể nhìn thấy bằng mắt thường nhưng mang năng lượng cao và có thể gây hại. Khái niệm này được phát hiện vào đầu thế kỷ 19.

Ý nghĩa của 'resistant'

Phần 'resistant' bắt nguồn từ động từ 'resist' trong tiếng Latin, 'resistere', có nghĩa là 'chống lại', 'đứng vững' hoặc 'đối phó'. Khi kết hợp với 'UV', 'UV-resistant' mô tả khả năng của vật liệu hoặc sản phẩm có thể chống lại hoặc giảm thiểu tác hại của tia cực tím, giúp chúng bền hơn dưới ánh nắng mặt trời.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các vật liệu, lớp phủ hoặc sản phẩm được thiết kế để chống lại tác động có hại của tia UV từ ánh sáng mặt trời hoặc các nguồn nhân tạo. Nó nhấn mạnh khả năng bảo vệ khỏi sự phai màu, nứt nẻ hoặc các hình thức hư hỏng khác do tiếp xúc với tia UV. Khác với 'sun-resistant' (kháng nắng) có thể chỉ đơn thuần là chịu được nhiệt từ ánh nắng, 'uv-resistant' đặc biệt chỉ ra khả năng chống lại bức xạ UV có hại.

Collocations (Từ đi kèm)

uv-resistant + Danh từ (Noun)
  • fabric uv-resistant fabric
    (vải chống tia UV)
  • coating uv-resistant coating
    (lớp phủ chống tia UV)
  • plastic uv-resistant plastic
    (nhựa chống tia UV)
  • material uv-resistant material
    (vật liệu chống tia UV)
  • paint uv-resistant paint
    (sơn chống tia UV)
Trạng từ (Adverb) + uv-resistant
  • highly highly uv-resistant
    (có khả năng chống tia UV rất cao)
  • fully fully uv-resistant
    (chống tia UV hoàn toàn)
  • partially partially uv-resistant
    (chống tia UV một phần)

Idioms

  • UV-resistant properties

    Các đặc tính chống tia UV

    "This new sunshade boasts excellent UV-resistant properties."

    (Tấm che nắng mới này tự hào có các đặc tính chống tia UV tuyệt vời.)

  • designed to be UV-resistant

    Được thiết kế để chống tia UV

    "Our outdoor furniture is designed to be UV-resistant for long-lasting use."

    (Đồ nội thất ngoài trời của chúng tôi được thiết kế để chống tia UV nhằm sử dụng lâu bền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uv-resistant

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng chịu được sự hư hại hoặc suy giảm do bức xạ tia cực tím.

"This plastic is uv-resistant and won't fade in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uv-resistant".

Bảo vệ sức khỏe và tia UV

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước có khí hậu nắng nóng, nhận thức về tác hại của tia UV đối với da (gây lão hóa, ung thư da) và mắt (đục thủy tinh thể) ngày càng cao. Điều này thúc đẩy nhu cầu về các sản phẩm UV-resistant như kem chống nắng, quần áo chống nắng, kính râm và vật liệu xây dựng để bảo vệ sức khỏe con người.

Bền vững và chất lượng sản phẩm

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu về sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống tia UV đã trở thành một yếu tố quan trọng đánh giá chất lượng sản phẩm. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các vật liệu và sản phẩm (ví dụ: đồ ngoại thất, vật liệu xây dựng, phụ tùng ô tô) có khả năng chống lại sự phai màu, giòn gãy do tia UV, góp phần vào lối sống bền vững và tiết kiệm.