fade-resistant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to resist fading; not easily losing color or brightness when exposed to light, washing, or other factors.
Vietnamese Meaning
Có khả năng chống phai màu; không dễ bị mất màu hoặc độ sáng khi tiếp xúc với ánh sáng, giặt giũ hoặc các yếu tố khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This fabric is fade-resistant, making it ideal for outdoor furniture."
"Loại vải này có khả năng chống phai màu, khiến nó trở nên lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời."
-
"The manufacturer claims the dyes used are fade-resistant."
"Nhà sản xuất tuyên bố thuốc nhuộm được sử dụng có khả năng chống phai màu."
-
"Look for fade-resistant curtains if you have large sunny windows."
"Hãy tìm những loại rèm cửa chống phai màu nếu bạn có những cửa sổ lớn nhiều nắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fade | phai màu, mờ đi |
| Noun | resistance | sự kháng cự, sức bền |
| Adjective | resistant | có khả năng kháng cự, chống lại |
| Noun | fade resistance | khả năng chống phai màu |
| Adjective | fadeless | không phai màu (thường dùng trong văn học hoặc thơ ca) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc sản phẩm được xử lý hoặc sản xuất để duy trì màu sắc của chúng trong thời gian dài. 'Fade-resistant' nhấn mạnh khả năng chống lại quá trình phai màu tự nhiên. Khác với 'colorfast' ở chỗ 'colorfast' chỉ đơn giản là 'bền màu' mà không nhất thiết chỉ rõ khả năng chống lại sự phai màu do các tác nhân cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fabric fade-resistant fabric (vải chống phai màu)
-
ink fade-resistant ink (mực chống phai màu)
-
paint fade-resistant paint (sơn chống phai màu)
-
dyes fade-resistant dyes (thuốc nhuộm chống phai màu)
-
material fade-resistant material (vật liệu chống phai màu)
-
outdoor furniture fade-resistant outdoor furniture (đồ nội thất ngoài trời chống phai màu)
-
highly highly fade-resistant (có khả năng chống phai màu cao)
-
extremely extremely fade-resistant (cực kỳ chống phai màu)
-
inherently inherently fade-resistant (vốn dĩ đã chống phai màu)
Idioms
-
fade-resistant properties
tính chất chống phai màu
"The new curtain has excellent fade-resistant properties."
(Bộ rèm mới có đặc tính chống phai màu tuyệt vời.)
-
guaranteed fade-resistant
được đảm bảo chống phai màu
"This product is guaranteed fade-resistant for five years."
(Sản phẩm này được đảm bảo chống phai màu trong năm năm.)
-
long-lasting and fade-resistant
bền màu và chống phai
"We only use long-lasting and fade-resistant pigments in our artwork."
(Chúng tôi chỉ sử dụng các sắc tố bền màu và chống phai trong các tác phẩm nghệ thuật của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fade-resistant
adjectiveCó khả năng chống phai màu; không dễ bị mất màu hoặc độ sáng khi tiếp xúc với ánh sáng, giặt giũ hoặc các yếu tố khác.
"This fabric is fade-resistant, making it ideal for outdoor furniture."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This fade-resistant fabric is perfect for outdoor furniture because it maintains its color even after prolonged exposure to the sun. |
Loại vải chống phai màu này rất phù hợp cho đồ nội thất ngoài trời vì nó giữ được màu sắc ngay cả sau khi tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | That cheap paint is not fade-resistant; it will lose its vibrancy within a few weeks. |
Loại sơn rẻ tiền đó không chống phai màu; nó sẽ mất đi độ tươi tắn trong vòng vài tuần. |
| Nghi vấn | Is the new coating on this car fade-resistant, or will I need to apply a protective sealant? |
Lớp phủ mới trên chiếc xe này có chống phai màu không, hay tôi cần phải thoa chất bịt kín bảo vệ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade-resistant".
