(Top Banner Ad)
fade-resistant
B2
adjective B2 Vật liệu, Hàng tiêu dùng

fade-resistant

UK: /ˈfeɪd rɪˌzɪstənt/ • US: /ˈfeɪd rɪˌzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống phai màu bền màu (chống phai)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to resist fading; not easily losing color or brightness when exposed to light, washing, or other factors.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chống phai màu; không dễ bị mất màu hoặc độ sáng khi tiếp xúc với ánh sáng, giặt giũ hoặc các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This fabric is fade-resistant, making it ideal for outdoor furniture."

    "Loại vải này có khả năng chống phai màu, khiến nó trở nên lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời."

  • "The manufacturer claims the dyes used are fade-resistant."

    "Nhà sản xuất tuyên bố thuốc nhuộm được sử dụng có khả năng chống phai màu."

  • "Look for fade-resistant curtains if you have large sunny windows."

    "Hãy tìm những loại rèm cửa chống phai màu nếu bạn có những cửa sổ lớn nhiều nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fade phai màu, mờ đi
Noun resistance sự kháng cự, sức bền
Adjective resistant có khả năng kháng cự, chống lại
Noun fade resistance khả năng chống phai màu
Adjective fadeless không phai màu (thường dùng trong văn học hoặc thơ ca)

Synonyms

colorfast (bền màu)non-fading (không phai màu)

Antonyms

fadeable (dễ phai màu)fading (đang phai màu)

Related Words

UV resistant (chống tia UV)water resistant (chống thấm nước)

Subject Area

Vật liệu, Hàng tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Old French
resister
Middle English
resistent
Old French
fader
Middle English
faden
Modern English
fade-resistant

Sắc màu vượt thời gian

Từ 'fade-resistant' là sự kết hợp của 'fade' (phai màu) và 'resistant' (chống lại). 'Fade' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fader', chỉ sự nhạt đi của màu sắc hoặc ánh sáng. 'Resistant' đến từ tiếng Latin 'resistere', mang nghĩa chống đỡ, giữ vững. Khi ghép lại, từ này mô tả khả năng của vật liệu giữ nguyên màu sắc ban đầu, không bị phai mờ dù chịu tác động của ánh nắng, giặt giũ hay thời gian. Đây là một thuộc tính quan trọng trong nhiều sản phẩm hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc sản phẩm được xử lý hoặc sản xuất để duy trì màu sắc của chúng trong thời gian dài. 'Fade-resistant' nhấn mạnh khả năng chống lại quá trình phai màu tự nhiên. Khác với 'colorfast' ở chỗ 'colorfast' chỉ đơn giản là 'bền màu' mà không nhất thiết chỉ rõ khả năng chống lại sự phai màu do các tác nhân cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

fade-resistant + Danh từ (Nouns)
  • fabric fade-resistant fabric
    (vải chống phai màu)
  • ink fade-resistant ink
    (mực chống phai màu)
  • paint fade-resistant paint
    (sơn chống phai màu)
  • dyes fade-resistant dyes
    (thuốc nhuộm chống phai màu)
  • material fade-resistant material
    (vật liệu chống phai màu)
  • outdoor furniture fade-resistant outdoor furniture
    (đồ nội thất ngoài trời chống phai màu)
Trạng từ + fade-resistant (Adverb + fade-resistant)
  • highly highly fade-resistant
    (có khả năng chống phai màu cao)
  • extremely extremely fade-resistant
    (cực kỳ chống phai màu)
  • inherently inherently fade-resistant
    (vốn dĩ đã chống phai màu)

Idioms

  • fade-resistant properties

    tính chất chống phai màu

    "The new curtain has excellent fade-resistant properties."

    (Bộ rèm mới có đặc tính chống phai màu tuyệt vời.)

  • guaranteed fade-resistant

    được đảm bảo chống phai màu

    "This product is guaranteed fade-resistant for five years."

    (Sản phẩm này được đảm bảo chống phai màu trong năm năm.)

  • long-lasting and fade-resistant

    bền màu và chống phai

    "We only use long-lasting and fade-resistant pigments in our artwork."

    (Chúng tôi chỉ sử dụng các sắc tố bền màu và chống phai trong các tác phẩm nghệ thuật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fade-resistant

adjective
Lật mặt

Có khả năng chống phai màu; không dễ bị mất màu hoặc độ sáng khi tiếp xúc với ánh sáng, giặt giũ hoặc các yếu tố khác.

"This fabric is fade-resistant, making it ideal for outdoor furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This fade-resistant fabric is perfect for outdoor furniture because it maintains its color even after prolonged exposure to the sun.
Loại vải chống phai màu này rất phù hợp cho đồ nội thất ngoài trời vì nó giữ được màu sắc ngay cả sau khi tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời.
Phủ định
That cheap paint is not fade-resistant; it will lose its vibrancy within a few weeks.
Loại sơn rẻ tiền đó không chống phai màu; nó sẽ mất đi độ tươi tắn trong vòng vài tuần.
Nghi vấn
Is the new coating on this car fade-resistant, or will I need to apply a protective sealant?
Lớp phủ mới trên chiếc xe này có chống phai màu không, hay tôi cần phải thoa chất bịt kín bảo vệ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fade-resistant".

Tầm quan trọng trong thời trang và đồ gia dụng

Khả năng chống phai màu rất được coi trọng trong ngành thời trang, đặc biệt là quần áo thể thao, đồ bơi và trang phục ngoài trời, nơi chúng phải tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời và nước. Tương tự, đối với đồ nội thất ngoài trời, thảm và rèm cửa, tính năng chống phai màu đảm bảo sản phẩm giữ được vẻ đẹp và độ bền theo thời gian, tăng giá trị sử dụng và thẩm mỹ cho không gian sống.

Bảo tồn di sản và ký ức

Trong lĩnh vực nghệ thuật, nhiếp ảnh và lưu trữ tài liệu, việc sử dụng vật liệu chống phai màu là vô cùng quan trọng. Các loại mực, giấy và thuốc nhuộm bền màu giúp bảo quản các tác phẩm nghệ thuật, ảnh kỷ niệm và tài liệu lịch sử khỏi bị hư hại theo thời gian do ánh sáng, nhiệt độ hoặc độ ẩm. Điều này đảm bảo rằng các giá trị văn hóa, thông tin và ký ức có thể được truyền lại cho các thế hệ tương lai một cách nguyên vẹn.