likely scenario
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or course of events that is probable or expected.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc chuỗi sự kiện có khả năng xảy ra hoặc được dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The most likely scenario is that interest rates will remain stable."
"Viễn cảnh có khả năng xảy ra nhất là lãi suất sẽ giữ ổn định."
-
"Given the current economic climate, a recession is a likely scenario."
"Với tình hình kinh tế hiện tại, suy thoái là một viễn cảnh có khả năng xảy ra."
-
"The most likely scenario is that they will accept our offer."
"Viễn cảnh có khả năng nhất là họ sẽ chấp nhận lời đề nghị của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | likelihood | khả năng xảy ra, xác suất |
| Adjective | unlikely | không có khả năng, khó xảy ra |
| Noun | scenarist | người viết kịch bản (phim, kịch) |
| Adjective | scenic | thuộc về cảnh quan, đẹp như tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Likely" chỉ mức độ khả năng cao, nhưng không chắc chắn. "Scenario" chỉ một viễn cảnh, một chuỗi các sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. Cụm từ này thường được dùng trong các bài phân tích, dự báo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
most the most likely scenario (kịch bản có khả năng nhất)
-
possible a possible likely scenario (một kịch bản có khả năng xảy ra)
-
realistic a realistic likely scenario (một kịch bản khả thi và thực tế)
-
worst-case a worst-case likely scenario (một kịch bản xấu nhất có thể xảy ra)
-
best-case a best-case likely scenario (một kịch bản tốt nhất có thể xảy ra)
-
consider consider a likely scenario (xem xét một kịch bản có khả năng xảy ra)
-
anticipate anticipate a likely scenario (dự đoán một kịch bản có khả năng xảy ra)
-
prepare for prepare for a likely scenario (chuẩn bị cho một kịch bản có khả năng xảy ra)
-
present present a likely scenario (trình bày một kịch bản có khả năng xảy ra)
Idioms
-
The most likely scenario is that...
Kịch bản có khả năng nhất là...
"The most likely scenario is that the company will launch the new product next quarter."
(Kịch bản có khả năng nhất là công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới vào quý tới.)
-
In a likely scenario...
Trong một kịch bản có thể xảy ra...
"In a likely scenario, the weather will clear up by afternoon, allowing us to go hiking."
(Trong một kịch bản có thể xảy ra, thời tiết sẽ quang đãng vào buổi chiều, cho phép chúng ta đi bộ đường dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
likely scenario
Tính từ + Danh từMột tình huống hoặc chuỗi sự kiện có khả năng xảy ra hoặc được dự kiến.
"The most likely scenario is that interest rates will remain stable."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in marketing, a likely scenario is that their profits would be higher now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào marketing, một kịch bản có khả năng xảy ra là lợi nhuận của họ sẽ cao hơn bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't ignored the early warning signs, the current scenario wouldn't be so likely to lead to disaster. |
Nếu anh ấy không bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm, kịch bản hiện tại sẽ không có khả năng dẫn đến thảm họa như vậy. |
| Nghi vấn | If they had listened to the experts, would a more likely scenario be that they would have avoided this crisis? |
Nếu họ đã lắng nghe các chuyên gia, liệu một kịch bản có khả năng xảy ra hơn có phải là họ đã tránh được cuộc khủng hoảng này không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is going to be a likely scenario that the company expands next year. |
Có vẻ như công ty sẽ mở rộng vào năm tới. |
| Phủ định | It is not going to be a likely scenario that they will cut salaries. |
Việc họ cắt giảm lương sẽ không phải là một kịch bản có khả năng xảy ra. |
| Nghi vấn | Is it going to be a likely scenario that we will see increased investment in renewable energy? |
Liệu có khả năng chúng ta sẽ thấy sự gia tăng đầu tư vào năng lượng tái tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "likely scenario".
