(Top Banner Ad)
likely scenario
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

likely scenario

UK: /ˈlaɪkli səˈnɑːriˌoʊ/ • US: /ˈlaɪkli səˈneriˌoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

viễn cảnh có khả năng tình huống có thể xảy ra khả năng cao là kịch bản có khả năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or course of events that is probable or expected.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc chuỗi sự kiện có khả năng xảy ra hoặc được dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The most likely scenario is that interest rates will remain stable."

    "Viễn cảnh có khả năng xảy ra nhất là lãi suất sẽ giữ ổn định."

  • "Given the current economic climate, a recession is a likely scenario."

    "Với tình hình kinh tế hiện tại, suy thoái là một viễn cảnh có khả năng xảy ra."

  • "The most likely scenario is that they will accept our offer."

    "Viễn cảnh có khả năng nhất là họ sẽ chấp nhận lời đề nghị của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun likelihood khả năng xảy ra, xác suất
Adjective unlikely không có khả năng, khó xảy ra
Noun scenarist người viết kịch bản (phim, kịch)
Adjective scenic thuộc về cảnh quan, đẹp như tranh

Synonyms

probable situation (tình huống có thể xảy ra)plausible scenario (viễn cảnh hợp lý)

Antonyms

unlikely scenario (viễn cảnh khó xảy ra)impossible scenario (viễn cảnh không thể xảy ra)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
líkligr
Old English
ġelīclīċ
Middle English
likly
Modern English
likely
Italian
scenario
Latin
scaena
Ancient Greek
skēnē
Modern English
scenario

Nguồn gốc của 'likely'

Từ 'likely' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'líkligr', có nghĩa là 'có vẻ giống, có khả năng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh cổ (Old English) thành 'ġelīclīċ' và tiếng Anh trung đại (Middle English) thành 'likly', giữ nguyên ý nghĩa về khả năng xảy ra.

Nguồn gốc của 'scenario'

Từ 'scenario' xuất phát từ tiếng Ý (Italian) là 'scenario', ban đầu dùng để chỉ bối cảnh, phông nền của một vở kịch. Nó lại có gốc từ tiếng Latin 'scaena' và tiếng Hy Lạp cổ 'skēnē', đều mang nghĩa là 'sân khấu' hoặc 'nơi diễn ra'. Ngày nay, nó mở rộng nghĩa thành một chuỗi các sự kiện có thể xảy ra trong tương lai.

Usage Note

"Likely" chỉ mức độ khả năng cao, nhưng không chắc chắn. "Scenario" chỉ một viễn cảnh, một chuỗi các sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. Cụm từ này thường được dùng trong các bài phân tích, dự báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + likely scenario
  • most the most likely scenario
    (kịch bản có khả năng nhất)
  • possible a possible likely scenario
    (một kịch bản có khả năng xảy ra)
  • realistic a realistic likely scenario
    (một kịch bản khả thi và thực tế)
  • worst-case a worst-case likely scenario
    (một kịch bản xấu nhất có thể xảy ra)
  • best-case a best-case likely scenario
    (một kịch bản tốt nhất có thể xảy ra)
Verb + likely scenario
  • consider consider a likely scenario
    (xem xét một kịch bản có khả năng xảy ra)
  • anticipate anticipate a likely scenario
    (dự đoán một kịch bản có khả năng xảy ra)
  • prepare for prepare for a likely scenario
    (chuẩn bị cho một kịch bản có khả năng xảy ra)
  • present present a likely scenario
    (trình bày một kịch bản có khả năng xảy ra)

Idioms

  • The most likely scenario is that...

    Kịch bản có khả năng nhất là...

    "The most likely scenario is that the company will launch the new product next quarter."

    (Kịch bản có khả năng nhất là công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới vào quý tới.)

  • In a likely scenario...

    Trong một kịch bản có thể xảy ra...

    "In a likely scenario, the weather will clear up by afternoon, allowing us to go hiking."

    (Trong một kịch bản có thể xảy ra, thời tiết sẽ quang đãng vào buổi chiều, cho phép chúng ta đi bộ đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

likely scenario

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc chuỗi sự kiện có khả năng xảy ra hoặc được dự kiến.

"The most likely scenario is that interest rates will remain stable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in marketing, a likely scenario is that their profits would be higher now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào marketing, một kịch bản có khả năng xảy ra là lợi nhuận của họ sẽ cao hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't ignored the early warning signs, the current scenario wouldn't be so likely to lead to disaster.
Nếu anh ấy không bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm, kịch bản hiện tại sẽ không có khả năng dẫn đến thảm họa như vậy.
Nghi vấn
If they had listened to the experts, would a more likely scenario be that they would have avoided this crisis?
Nếu họ đã lắng nghe các chuyên gia, liệu một kịch bản có khả năng xảy ra hơn có phải là họ đã tránh được cuộc khủng hoảng này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is going to be a likely scenario that the company expands next year.
Có vẻ như công ty sẽ mở rộng vào năm tới.
Phủ định
It is not going to be a likely scenario that they will cut salaries.
Việc họ cắt giảm lương sẽ không phải là một kịch bản có khả năng xảy ra.
Nghi vấn
Is it going to be a likely scenario that we will see increased investment in renewable energy?
Liệu có khả năng chúng ta sẽ thấy sự gia tăng đầu tư vào năng lượng tái tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "likely scenario".

Hoạch định kịch bản trong kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quản lý và kinh doanh, việc phân tích 'likely scenarios' (các kịch bản có khả năng xảy ra) là một phần quan trọng của quá trình hoạch định chiến lược và quản lý rủi ro. Các công ty thường dự đoán nhiều kết quả khác nhau để chuẩn bị tốt hơn cho tương lai.

Tư duy xác suất và dự báo

'Likely scenario' phản ánh tư duy xác suất phổ biến trong các xã hội phương Tây. Nó được sử dụng rộng rãi trong các dự báo thời tiết, phân tích kinh tế, và các báo cáo tin tức để thông báo cho công chúng về những gì có thể xảy ra, giúp mọi người đưa ra quyết định dựa trên thông tin.