(Top Banner Ad)
prediction
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Thống kê

prediction

UK: /prɪˈdɪkʃən/ • US: /prɪˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự dự đoán lời tiên đoán dự báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement about what will happen or might happen in the future.

Vietnamese Meaning

Sự dự đoán; lời tiên đoán; điều dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accuracy of weather predictions has improved significantly in recent years."

    "Độ chính xác của các dự đoán thời tiết đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Her prediction that the company would go bankrupt proved to be accurate."

    "Lời dự đoán của cô ấy rằng công ty sẽ phá sản đã chứng minh là chính xác."

  • "Economic predictions are often unreliable."

    "Các dự đoán kinh tế thường không đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict Dự đoán, tiên đoán
Noun predictor Người dự đoán; yếu tố dự báo
Adjective predictable Có thể dự đoán được
Adverb predictably Một cách có thể dự đoán được
Adjective unpredictable Không thể dự đoán được, bất ngờ
Adverb unpredictably Một cách không thể dự đoán được, bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- (before)
Latin
dicere (to say)
Latin
praedicere (to say beforehand, predict)
Late Latin
praedictio (a foretelling)
English
prediction

Từ 'Nói Trước' Đến 'Dự Đoán'

Từ 'prediction' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép từ tiền tố 'prae-' (có nghĩa là 'trước' hoặc 'trước đây') và động từ 'dicere' (có nghĩa là 'nói' hoặc 'phát biểu'). Ghép lại, 'praedicere' có nghĩa là 'nói trước'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'praedictio' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'lời tiên đoán' hay 'lời báo trước', và từ đó đi vào tiếng Anh với hình thái 'prediction' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Prediction thường liên quan đến việc sử dụng thông tin hoặc bằng chứng để đưa ra một tuyên bố về tương lai. Nó khác với 'guess' (đoán) vì prediction dựa trên cơ sở hợp lý hơn là trực giác thuần túy. So với 'forecast' (dự báo), prediction có thể mang tính tổng quát hơn, trong khi forecast thường liên quan đến các dự đoán chi tiết hơn, thường là về mặt định lượng (ví dụ: dự báo thời tiết).

Prepositions

about of for

'Prediction about' được sử dụng khi nói về chủ đề của dự đoán (ví dụ: a prediction about the weather). 'Prediction of' được sử dụng khi chỉ ra điều gì được dự đoán (ví dụ: a prediction of rain). 'Prediction for' được sử dụng khi chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà dự đoán nhắm đến (ví dụ: a prediction for economic growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prediction
  • accurate an accurate prediction
    (một dự đoán chính xác)
  • confident a confident prediction
    (một dự đoán đầy tự tin)
  • economic economic predictions
    (các dự đoán kinh tế)
  • grim a grim prediction
    (một dự đoán ảm đạm)
  • wild a wild prediction
    (một dự đoán táo bạo/liều lĩnh)
Verb + prediction
  • make make a prediction
    (đưa ra một dự đoán)
  • confirm confirm a prediction
    (xác nhận một dự đoán)
  • fulfill fulfill a prediction
    (thực hiện/hoàn thành một dự đoán)
  • defy defy prediction
    (bất chấp dự đoán/đi ngược lại dự đoán)
  • base base a prediction on something
    (dựa dự đoán vào điều gì)
Prediction + Preposition
  • about prediction about the future
    (dự đoán về tương lai)
  • for prediction for next year
    (dự đoán cho năm tới)

Idioms

  • make a prediction

    đưa ra một dự đoán

    "It's hard to make a prediction about the stock market."

    (Thật khó để đưa ra một dự đoán về thị trường chứng khoán.)

  • defy prediction

    đi ngược lại mọi dự đoán; bất chấp dự đoán

    "The team's success defied all predictions."

    (Thành công của đội bóng đã đi ngược lại mọi dự đoán.)

  • the prediction holds true

    dự đoán trở thành sự thật

    "Her prediction about the weather held true, it rained all day."

    (Dự đoán của cô ấy về thời tiết đã trở thành sự thật, trời mưa cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prediction

Danh từ
Lật mặt

Sự dự đoán; lời tiên đoán; điều dự đoán.

"The accuracy of weather predictions has improved significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prediction".

Dự báo thời tiết: Khoa học và Cuộc sống

Một trong những ứng dụng phổ biến và thiết yếu nhất của dự đoán trong cuộc sống hàng ngày là dự báo thời tiết. Dù không phải lúc nào cũng hoàn toàn chính xác, dự báo thời tiết giúp con người lập kế hoạch công việc, di chuyển và phòng tránh thiên tai, thể hiện sự kết hợp giữa khoa học, công nghệ và nhu cầu của đời sống.

Lời tiên tri tự ứng nghiệm: Sức mạnh của niềm tin

Khái niệm 'lời tiên tri tự ứng nghiệm' (self-fulfilling prophecy) là một hiện tượng xã hội và tâm lý thú vị, nơi một dự đoán – dù ban đầu có thể sai – lại trở thành sự thật chỉ vì người ta tin vào nó và hành động theo niềm tin đó. Ví dụ, nếu một giáo viên tin rằng một học sinh sẽ làm kém, cô ấy có thể vô thức cư xử theo cách khiến học sinh đó thực sự làm kém.