likert scale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychometric scale commonly involved in research that employs questionnaires. It is one of the most widely used scaling techniques in survey research. When responding to a Likert questionnaire item, respondents specify their level of agreement or disagreement on a symmetric agree-disagree scale for a series of statements. Thus, the range captures the intensity of their feelings for a given item.
Vietnamese Meaning
Một thang đo tâm lý thường được sử dụng trong các nghiên cứu sử dụng bảng câu hỏi. Đây là một trong những kỹ thuật đo lường được sử dụng rộng rãi nhất trong nghiên cứu khảo sát. Khi trả lời một câu hỏi trong bảng câu hỏi Likert, người trả lời chỉ định mức độ đồng ý hoặc không đồng ý của họ trên một thang đo đồng ý-không đồng ý đối xứng cho một loạt các tuyên bố. Do đó, phạm vi nắm bắt được cường độ cảm xúc của họ đối với một mục nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survey used a 5-point Likert scale to measure customer satisfaction."
"Cuộc khảo sát đã sử dụng thang đo Likert 5 điểm để đo lường sự hài lòng của khách hàng."
-
"Researchers often use Likert scales to gather data on opinions and attitudes."
"Các nhà nghiên cứu thường sử dụng thang đo Likert để thu thập dữ liệu về ý kiến và thái độ."
-
"The Likert scale is named after Rensis Likert, who developed the method."
"Thang đo Likert được đặt theo tên của Rensis Likert, người đã phát triển phương pháp này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Likert-type | thuộc loại thang đo tương tự thang Likert |
| Noun | Likert item | mục/câu hỏi cụ thể trong thang đo Likert |
| Noun | scaling | quá trình xây dựng hoặc sử dụng thang đo để đo lường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thang đo Likert thường dùng để đo lường thái độ, ý kiến hoặc nhận thức của một người về một chủ đề nào đó. Điểm quan trọng là các mức độ phải đối xứng và có một điểm trung lập (neutral). Ví dụ: Hoàn toàn không đồng ý, Không đồng ý, Trung lập, Đồng ý, Hoàn toàn đồng ý.
Prepositions
‘On a Likert scale’ dùng để chỉ việc sử dụng hoặc đánh giá trên thang đo Likert. ‘In a Likert scale’ thường được sử dụng khi nói về một mục hoặc câu hỏi cụ thể nằm trong thang đo đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
five-point five-point Likert scale (thang đo Likert 5 điểm)
-
seven-point seven-point Likert scale (thang đo Likert 7 điểm)
-
bipolar bipolar Likert scale (thang đo Likert lưỡng cực (có điểm trung tính))
-
unipolar unipolar Likert scale (thang đo Likert đơn cực (không có điểm trung tính))
-
odd-numbered odd-numbered Likert scale (thang đo Likert có số điểm lẻ)
-
use use a Likert scale (sử dụng thang đo Likert)
-
design design a Likert scale (thiết kế một thang đo Likert)
-
administer administer a Likert scale (thực hiện/triển khai một thang đo Likert)
-
analyze analyze Likert scale data (phân tích dữ liệu từ thang đo Likert)
-
develop develop a Likert scale (phát triển một thang đo Likert)
-
data Likert scale data (dữ liệu thang đo Likert)
-
item Likert scale item (mục câu hỏi của thang đo Likert)
-
responses responses on a Likert scale (các phản hồi trên thang đo Likert)
-
format Likert scale format (định dạng thang đo Likert)
Idioms
-
on a Likert scale
trên thang đo Likert (dùng để chỉ cách đo lường)
"Participants rated their satisfaction on a Likert scale from 1 (very dissatisfied) to 5 (very satisfied)."
(Người tham gia đánh giá mức độ hài lòng của họ trên thang đo Likert từ 1 (rất không hài lòng) đến 5 (rất hài lòng).)
-
Likert scale item
mục câu hỏi của thang đo Likert
"Each Likert scale item asked respondents to indicate their level of agreement."
(Mỗi mục câu hỏi của thang đo Likert yêu cầu người trả lời chỉ ra mức độ đồng ý của họ.)
-
Likert scale responses
các phản hồi theo thang đo Likert
"The study collected Likert scale responses to evaluate attitudes towards the new policy."
(Nghiên cứu đã thu thập các phản hồi theo thang đo Likert để đánh giá thái độ đối với chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
likert scale
nounMột thang đo tâm lý thường được sử dụng trong các nghiên cứu sử dụng bảng câu hỏi. Đây là một trong những kỹ thuật đo lường được sử dụng rộng rãi nhất trong nghiên cứu khảo sát. Khi trả lời một câu hỏi trong bảng câu hỏi Likert, người trả lời chỉ định mức độ đồng ý hoặc không đồng ý của họ trên một thang đo đồng ý-không đồng ý đối xứng cho một loạt các tuyên bố. Do đó, phạm vi nắm bắt được cường độ cảm xúc của họ đối với một mục nhất định.
"The survey used a 5-point Likert scale to measure customer satisfaction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "likert scale".
