(Top Banner Ad)
respondents
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu, Thống kê, Xã hội học, Thị trường học

respondents

UK: /rɪˈspɒndənts/ • US: /rɪˈspɑːndənts/

Nghĩa tiếng Việt

người trả lời người tham gia khảo sát đối tượng khảo sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who reply to something, especially a questionnaire or survey.

Vietnamese Meaning

Những người trả lời một cái gì đó, đặc biệt là một bảng câu hỏi hoặc khảo sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey results are based on data collected from over 500 respondents."

    "Kết quả khảo sát dựa trên dữ liệu thu thập từ hơn 500 người trả lời."

  • "The researchers analyzed the responses from the respondents."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích các phản hồi từ những người trả lời."

  • "Most respondents agreed with the proposed changes."

    "Hầu hết những người trả lời đều đồng ý với những thay đổi được đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respond Phản hồi, trả lời
Noun response Sự phản hồi, câu trả lời
Adjective responsible Có trách nhiệm
Noun responsibility Trách nhiệm
Adjective responsive Phản ứng nhanh, dễ dàng phản hồi
Verb correspond Tương ứng, trao đổi thư từ
Noun correspondent Phóng viên, người trao đổi thư từ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Xã hội học, Thị trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
respondre
English
respond
English
respondent
English
respondents

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'respondents' bắt nguồn từ động từ 'respond' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ 'respondere' trong tiếng Latin cổ. 'Respondere' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, đáp lại') và động từ 'spondere' (nghĩa là 'thề, hứa, cam kết'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'respondere' là 'thề đáp lại' hoặc 'trả lời'. Từ đó, 'respondent' là người trả lời hoặc phản hồi, đặc biệt trong các cuộc khảo sát, phỏng vấn hoặc các thủ tục pháp lý.

Usage Note

Từ 'respondents' chỉ những cá nhân tham gia vào một nghiên cứu bằng cách cung cấp phản hồi, thường là thông qua các câu hỏi được đặt ra. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của người tham gia trong việc cung cấp thông tin. Không giống như 'participants' (người tham gia) mang nghĩa rộng hơn về việc tham gia vào một hoạt động nào đó, 'respondents' cụ thể hơn về việc đáp ứng lại một yêu cầu thông tin.

Prepositions

among from

'Among respondents': được sử dụng để chỉ ra sự so sánh hoặc phân tích giữa những người trả lời. Ví dụ: 'Satisfaction levels varied greatly among respondents.' ('Từ đó, mức độ hài lòng giữa những người trả lời rất khác nhau'). 'From respondents': được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc của dữ liệu hoặc phản hồi. Ví dụ: 'Data was collected from respondents across the country.' ('Dữ liệu được thu thập từ những người trả lời trên khắp cả nước.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respondents
  • survey survey respondents
    (những người trả lời khảo sát)
  • interview interview respondents
    (những người trả lời phỏng vấn)
  • target target respondents
    (đối tượng khảo sát mục tiêu)
  • anonymous anonymous respondents
    (những người trả lời ẩn danh)
  • female female respondents
    (những người trả lời là nữ)
Verb + respondents
  • recruit recruit respondents
    (tuyển chọn người trả lời)
  • interview interview respondents
    (phỏng vấn người trả lời)
  • question question respondents
    (đặt câu hỏi cho người trả lời)
  • survey survey respondents
    (khảo sát người trả lời)
Respondents + Verb
  • indicated respondents indicated
    (những người trả lời cho biết)
  • reported respondents reported
    (những người trả lời báo cáo)
  • stated respondents stated
    (những người trả lời phát biểu)
  • agreed respondents agreed
    (những người trả lời đồng ý)

Idioms

  • survey respondents

    những người trả lời khảo sát

    "Over 500 survey respondents participated in the study."

    (Hơn 500 người trả lời khảo sát đã tham gia vào nghiên cứu.)

  • feedback from respondents

    phản hồi từ người trả lời

    "The company collects feedback from respondents to improve its services."

    (Công ty thu thập phản hồi từ người trả lời để cải thiện dịch vụ của mình.)

  • demographic of respondents

    nhân khẩu học của người trả lời

    "Understanding the demographic of respondents is crucial for data analysis."

    (Hiểu rõ về nhân khẩu học của người trả lời là rất quan trọng để phân tích dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respondents

Danh từ
Lật mặt

Những người trả lời một cái gì đó, đặc biệt là một bảng câu hỏi hoặc khảo sát.

"The survey results are based on data collected from over 500 respondents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The survey results were clear: the majority of respondents favored the new policy.
Kết quả khảo sát rất rõ ràng: đa số người trả lời ủng hộ chính sách mới.
Phủ định
Not all respondents agreed with the proposed changes: a significant minority expressed concerns.
Không phải tất cả những người trả lời đều đồng ý với những thay đổi được đề xuất: một thiểu số đáng kể bày tỏ lo ngại.
Nghi vấn
What were the key demographics of the respondents: age, gender, and income level?
Các đặc điểm nhân khẩu học chính của những người trả lời là gì: độ tuổi, giới tính và mức thu nhập?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had surveyed more respondents, we would have obtained more reliable data.
Nếu chúng ta đã khảo sát nhiều người trả lời hơn, chúng ta đã thu được dữ liệu đáng tin cậy hơn.
Phủ định
If the respondents had not been so biased, the results would not have been skewed.
Nếu những người trả lời không quá thiên vị, kết quả đã không bị lệch lạc.
Nghi vấn
Would the results have been different if more respondents had participated?
Liệu kết quả có khác đi nếu có nhiều người trả lời tham gia hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respondents".

Tầm quan trọng của sự tham gia

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghiên cứu xã hội và thị trường, vai trò của 'respondents' rất được coi trọng. Sự sẵn lòng tham gia khảo sát hoặc phỏng vấn của họ cung cấp dữ liệu quý giá, giúp các nhà khoa học, chính phủ và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về ý kiến công chúng, xu hướng xã hội và nhu cầu thị trường. Điều này phản ánh niềm tin vào giá trị của tiếng nói cá nhân trong việc định hình xã hội và chính sách.

Quyền riêng tư và đạo đức

Khi thu thập dữ liệu từ 'respondents', các nguyên tắc đạo đức như bảo mật thông tin, ẩn danh và sự đồng ý có hiểu biết (informed consent) là vô cùng quan trọng. Điều này đảm bảo rằng quyền riêng tư của người tham gia được bảo vệ và dữ liệu được sử dụng một cách có trách nhiệm, xây dựng niềm tin giữa nhà nghiên cứu và cộng đồng. Việc tuân thủ các quy tắc này là nền tảng cho sự hợp tác nghiên cứu hiệu quả và bền vững.