(Top Banner Ad)
rating scale
B2
noun B2 Nghiên cứu, Thống kê, Tâm lý học, Marketing

rating scale

UK: /ˈreɪtɪŋ skeɪl/ • US: /ˈreɪtɪŋ skeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thang đo đánh giá thang điểm bảng đánh giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system for assigning a numerical value or score to represent an opinion, attitude, or characteristic.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống để gán một giá trị số hoặc điểm số để đại diện cho một ý kiến, thái độ hoặc đặc điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey included a rating scale to measure customer satisfaction."

    "Cuộc khảo sát bao gồm một thang đo đánh giá để đo lường sự hài lòng của khách hàng."

  • "The students used a rating scale to evaluate the presentation."

    "Các sinh viên đã sử dụng một thang đo đánh giá để đánh giá bài thuyết trình."

  • "The company uses a 5-point rating scale to gather feedback from employees."

    "Công ty sử dụng thang đo 5 điểm để thu thập phản hồi từ nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rate tỷ lệ, mức độ
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng
Noun scale thang đo, quy mô
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Verb scale đo lường, tăng giảm quy mô
Adjective rated được đánh giá, được xếp hạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Tâm lý học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rata (pars)
Old French
rater
Middle English
raten
English
rating
Latin
scalae
Old French
escale
Middle English
scale
English
rating scale

Nguồn gốc của 'Rating Scale'

Cụm từ 'rating scale' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh lâu đời: 'rating' (sự đánh giá, xếp hạng) và 'scale' (thang đo). 'Rating' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rata' (phần cố định, được xác định), qua tiếng Pháp cổ 'rater' (tính toán, ước lượng). Còn 'scale' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scalae' (cầu thang, bậc thang), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'escale'. Cùng nhau, chúng tạo nên một công cụ chuẩn hóa để đánh giá và đo lường các đặc tính khác nhau, phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ giáo dục đến nghiên cứu thị trường.

Usage Note

Rating scales thường được sử dụng trong các khảo sát, bảng câu hỏi và các công cụ đánh giá khác để thu thập dữ liệu định lượng về các đối tượng nghiên cứu. Chúng cho phép đo lường và so sánh các mức độ khác nhau của một thuộc tính hoặc đặc điểm cụ thể. Sự khác biệt chính giữa các loại rating scale nằm ở số lượng điểm (ví dụ: 5-point scale, 7-point scale) và các nhãn được sử dụng (ví dụ: strongly agree, agree, neutral, disagree, strongly disagree).

Prepositions

on for in

* **on:** Sử dụng khi đánh giá một cái gì đó *dựa trên* thang đo. Ví dụ: "Participants were asked to rate their satisfaction on a rating scale."
* **for:** Sử dụng khi thang đo được sử dụng *cho* mục đích đánh giá. Ví dụ: "This rating scale is used for measuring customer satisfaction."
* **in:** Sử dụng khi một biến được đo *trong* một thang đo cụ thể. Ví dụ: "The level of agreement was measured in a 7-point rating scale."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rating scale
  • standardized standardized rating scale
    (thang đo đánh giá tiêu chuẩn hóa)
  • numerical numerical rating scale
    (thang đo đánh giá bằng số)
  • Likert Likert rating scale
    (thang đo Likert)
  • effective effective rating scale
    (thang đo đánh giá hiệu quả)
Verb + rating scale
  • use use a rating scale
    (sử dụng một thang đo đánh giá)
  • develop develop a rating scale
    (phát triển một thang đo đánh giá)
  • apply apply a rating scale
    (áp dụng một thang đo đánh giá)
  • interpret interpret a rating scale
    (diễn giải một thang đo đánh giá)

Idioms

  • on a rating scale of 1 to 10

    theo thang điểm từ 1 đến 10

    "On a rating scale of 1 to 10, how satisfied are you with our service?"

    (Trên thang điểm từ 1 đến 10, bạn hài lòng với dịch vụ của chúng tôi đến mức nào?)

  • at the top/bottom of the rating scale

    ở mức cao nhất/thấp nhất của thang đánh giá

    "Her performance was consistently at the top of the rating scale."

    (Hiệu suất của cô ấy luôn ở mức cao nhất trên thang đánh giá.)

  • a rating scale for X

    một thang đo đánh giá cho X

    "We need to create a new rating scale for employee performance."

    (Chúng ta cần tạo một thang đo đánh giá mới cho hiệu suất làm việc của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rating scale

noun
Lật mặt

Một hệ thống để gán một giá trị số hoặc điểm số để đại diện cho một ý kiến, thái độ hoặc đặc điểm.

"The survey included a rating scale to measure customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I believe this rating scale accurately reflects customer satisfaction.
Tôi tin rằng thang đánh giá này phản ánh chính xác sự hài lòng của khách hàng.
Phủ định
They don't think that rating scale is appropriate for evaluating employee performance.
Họ không nghĩ rằng thang đánh giá đó phù hợp để đánh giá hiệu suất của nhân viên.
Nghi vấn
Which rating scale do you prefer: this one or that one?
Bạn thích thang đánh giá nào hơn: cái này hay cái kia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rating scale".

Thang đo Likert

Thang đo Likert là một trong những dạng 'rating scale' phổ biến nhất, thường được sử dụng trong các khảo sát và nghiên cứu xã hội. Người trả lời sẽ đánh giá mức độ đồng ý hoặc không đồng ý của họ với một tuyên bố trên một chuỗi điểm (ví dụ: từ 'Hoàn toàn không đồng ý' đến 'Hoàn toàn đồng ý'), giúp thu thập dữ liệu định lượng về thái độ và ý kiến.

Hệ thống xếp hạng sao (Star Ratings)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây và toàn cầu hóa, hệ thống xếp hạng sao (ví dụ: từ 1 đến 5 sao) là một dạng 'rating scale' quen thuộc để đánh giá sản phẩm, dịch vụ, phim ảnh, nhà hàng... Người dùng có thể nhanh chóng bày tỏ mức độ hài lòng hoặc chất lượng, ảnh hưởng đáng kể đến quyết định mua hàng của người khác.