rating scale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system for assigning a numerical value or score to represent an opinion, attitude, or characteristic.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống để gán một giá trị số hoặc điểm số để đại diện cho một ý kiến, thái độ hoặc đặc điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survey included a rating scale to measure customer satisfaction."
"Cuộc khảo sát bao gồm một thang đo đánh giá để đo lường sự hài lòng của khách hàng."
-
"The students used a rating scale to evaluate the presentation."
"Các sinh viên đã sử dụng một thang đo đánh giá để đánh giá bài thuyết trình."
-
"The company uses a 5-point rating scale to gather feedback from employees."
"Công ty sử dụng thang đo 5 điểm để thu thập phản hồi từ nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rating scales thường được sử dụng trong các khảo sát, bảng câu hỏi và các công cụ đánh giá khác để thu thập dữ liệu định lượng về các đối tượng nghiên cứu. Chúng cho phép đo lường và so sánh các mức độ khác nhau của một thuộc tính hoặc đặc điểm cụ thể. Sự khác biệt chính giữa các loại rating scale nằm ở số lượng điểm (ví dụ: 5-point scale, 7-point scale) và các nhãn được sử dụng (ví dụ: strongly agree, agree, neutral, disagree, strongly disagree).
Prepositions
* **on:** Sử dụng khi đánh giá một cái gì đó *dựa trên* thang đo. Ví dụ: "Participants were asked to rate their satisfaction on a rating scale."
* **for:** Sử dụng khi thang đo được sử dụng *cho* mục đích đánh giá. Ví dụ: "This rating scale is used for measuring customer satisfaction."
* **in:** Sử dụng khi một biến được đo *trong* một thang đo cụ thể. Ví dụ: "The level of agreement was measured in a 7-point rating scale."
Collocations (Từ đi kèm)
-
standardized standardized rating scale (thang đo đánh giá tiêu chuẩn hóa)
-
numerical numerical rating scale (thang đo đánh giá bằng số)
-
Likert Likert rating scale (thang đo Likert)
-
effective effective rating scale (thang đo đánh giá hiệu quả)
-
use use a rating scale (sử dụng một thang đo đánh giá)
-
develop develop a rating scale (phát triển một thang đo đánh giá)
-
apply apply a rating scale (áp dụng một thang đo đánh giá)
-
interpret interpret a rating scale (diễn giải một thang đo đánh giá)
Idioms
-
on a rating scale of 1 to 10
theo thang điểm từ 1 đến 10
"On a rating scale of 1 to 10, how satisfied are you with our service?"
(Trên thang điểm từ 1 đến 10, bạn hài lòng với dịch vụ của chúng tôi đến mức nào?)
-
at the top/bottom of the rating scale
ở mức cao nhất/thấp nhất của thang đánh giá
"Her performance was consistently at the top of the rating scale."
(Hiệu suất của cô ấy luôn ở mức cao nhất trên thang đánh giá.)
-
a rating scale for X
một thang đo đánh giá cho X
"We need to create a new rating scale for employee performance."
(Chúng ta cần tạo một thang đo đánh giá mới cho hiệu suất làm việc của nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rating scale
nounMột hệ thống để gán một giá trị số hoặc điểm số để đại diện cho một ý kiến, thái độ hoặc đặc điểm.
"The survey included a rating scale to measure customer satisfaction."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I believe this rating scale accurately reflects customer satisfaction. |
Tôi tin rằng thang đánh giá này phản ánh chính xác sự hài lòng của khách hàng. |
| Phủ định | They don't think that rating scale is appropriate for evaluating employee performance. |
Họ không nghĩ rằng thang đánh giá đó phù hợp để đánh giá hiệu suất của nhân viên. |
| Nghi vấn | Which rating scale do you prefer: this one or that one? |
Bạn thích thang đánh giá nào hơn: cái này hay cái kia? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rating scale".
