limitations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that stop someone or something from developing or achieving as much as they should.
Vietnamese Meaning
Những điều ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó phát triển hoặc đạt được nhiều như họ nên có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the limitations of the study is its small sample size."
"Một trong những hạn chế của nghiên cứu là quy mô mẫu nhỏ của nó."
-
"We are working within tight limitations."
"Chúng ta đang làm việc trong những giới hạn chặt chẽ."
-
"The limitations of the software need to be addressed."
"Những hạn chế của phần mềm cần được giải quyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những hạn chế về khả năng, nguồn lực, hoặc cơ hội. Sự khác biệt với 'restriction' là 'restriction' thường chỉ những quy định, luật lệ giới hạn hành động, còn 'limitation' mang tính chất tự nhiên hoặc vốn có hơn.
Prepositions
limitations on (điều gì đó): các giới hạn áp đặt lên cái gì. limitations of (điều gì đó): các giới hạn vốn có của cái gì. limitations to (điều gì đó): tương tự limitations on, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe limitations (những hạn chế nghiêm trọng)
-
certain certain limitations (những hạn chế nhất định)
-
inherent inherent limitations (những hạn chế vốn có)
-
impose impose limitations (áp đặt những hạn chế)
-
overcome overcome limitations (vượt qua những hạn chế)
-
recognize recognize limitations (nhận ra những hạn chế)
Idioms
-
the sky's the limit
không có giới hạn, không có gì là không thể
"For her, with her talent and drive, the sky's the limit."
(Đối với cô ấy, với tài năng và sự nhiệt huyết, không gì là không thể.)
-
know your limitations
biết điểm dừng của bản thân, biết giới hạn của mình
"It's important to know your limitations and not take on more than you can handle."
(Điều quan trọng là biết giới hạn của bản thân và không đảm nhận nhiều hơn những gì bạn có thể xử lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limitations
danh từNhững điều ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó phát triển hoặc đạt được nhiều như họ nên có.
"One of the limitations of the study is its small sample size."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limitations".
