(Top Banner Ad)
strengths
B2
Danh từ B2 Tổng quát

strengths

UK: /strɛŋθs/ • US: /strɛŋθs/

Nghĩa tiếng Việt

điểm mạnh ưu điểm thế mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being strong; the capacity to withstand force or stress; a valuable or useful ability, asset, or quality.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh; khả năng chịu đựng; ưu điểm, điểm mạnh, năng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of her greatest strengths is her ability to communicate effectively."

    "Một trong những điểm mạnh lớn nhất của cô ấy là khả năng giao tiếp hiệu quả."

  • "We need to identify our strengths and weaknesses."

    "Chúng ta cần xác định điểm mạnh và điểm yếu của mình."

  • "His strengths lie in his organizational skills."

    "Điểm mạnh của anh ấy nằm ở kỹ năng tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh (dạng số ít)
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe mạnh, kiên cường
Verb strengthen củng cố, tăng cường, làm mạnh mẽ hơn
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk-
Proto-Germanic
*strangaz
Old English
strang (adj.), strengthu (noun)
Middle English
strength
Modern English
strength, strengths

Nguồn gốc của từ 'strengths'

Từ 'strengths' là dạng số nhiều của 'strength'. 'Strength' có nguồn gốc từ từ 'strengthu' trong tiếng Anh cổ, được hình thành từ tính từ 'strang' (mạnh mẽ) kết hợp với hậu tố '-th' để tạo thành một danh từ trừu tượng. Ban đầu, 'strang' mang ý nghĩa 'cứng cáp', 'chặt chẽ' hoặc 'mạnh mẽ'. Vì vậy, 'strength' ban đầu thể hiện sự 'cứng cáp' hay 'vững chắc', và sau đó phát triển thành 'sức mạnh' hoặc 'điểm mạnh' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'strengths' là số nhiều của 'strength'. Nó thường được dùng để chỉ những phẩm chất tích cực, những khả năng hoặc kỹ năng mà một người, một vật, hoặc một tổ chức sở hữu và có thể sử dụng để đạt được thành công. Khác với 'power' (quyền lực, sức mạnh), 'strength' nhấn mạnh vào khả năng vốn có và tiềm năng sử dụng.

Prepositions

in of as

'Strength in': Sức mạnh trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Her strength in mathematics is undeniable.' ('Sức mạnh của cô ấy trong môn toán là không thể phủ nhận.')
'Strength of': Sức mạnh của một cái gì đó. Ví dụ: 'The strength of the bridge is impressive.' ('Sức mạnh của cây cầu rất ấn tượng.')
'Strength as': Điểm mạnh với vai trò là. Ví dụ: 'His strength as a leader is his ability to inspire.' ('Điểm mạnh của anh ấy với vai trò là một nhà lãnh đạo là khả năng truyền cảm hứng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strengths
  • core core strengths
    (những điểm mạnh cốt lõi)
  • individual individual strengths
    (những điểm mạnh cá nhân)
  • key key strengths
    (những điểm mạnh then chốt)
  • unique unique strengths
    (những điểm mạnh độc đáo)
Verb + strengths
  • build on build on strengths
    (xây dựng/phát triển dựa trên những điểm mạnh)
  • play to play to strengths
    (tận dụng/phát huy lợi thế/điểm mạnh)
  • identify identify strengths
    (xác định điểm mạnh)
  • develop develop strengths
    (phát triển điểm mạnh)
  • leverage leverage strengths
    (khai thác/tận dụng sức mạnh)

Idioms

  • go from strength to strength

    ngày càng phát triển, ngày càng lớn mạnh/thành công hơn

    "The company has gone from strength to strength since its new CEO took over."

    (Công ty đã ngày càng phát triển kể từ khi CEO mới tiếp quản.)

  • strength in numbers

    sức mạnh của số đông/sự đoàn kết

    "We'll have a better chance of getting our proposal accepted if we present a united front – there's strength in numbers."

    (Chúng ta sẽ có cơ hội được chấp nhận đề xuất tốt hơn nếu chúng ta thể hiện sự đoàn kết – số đông tạo nên sức mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strengths

Danh từ
Lật mặt

Sức mạnh; khả năng chịu đựng; ưu điểm, điểm mạnh, năng lực.

"One of her greatest strengths is her ability to communicate effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her strengths lie in communication is obvious.
Rõ ràng là những điểm mạnh của cô ấy nằm ở khả năng giao tiếp.
Phủ định
Whether he understands his strengths is not clear to me.
Việc anh ấy có hiểu rõ điểm mạnh của mình hay không thì tôi không rõ.
Nghi vấn
What her strengths truly are is still being discovered.
Những điểm mạnh thực sự của cô ấy là gì vẫn đang được khám phá.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use her strengths to overcome the challenges.
Cô ấy sẽ sử dụng những điểm mạnh của mình để vượt qua những thử thách.
Phủ định
They are not going to ignore their strengths when making decisions.
Họ sẽ không bỏ qua những điểm mạnh của họ khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Are we going to develop our strengths further in this project?
Chúng ta có định phát triển hơn nữa những điểm mạnh của mình trong dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strengths".

Khám phá và Phát triển Điểm mạnh Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và phát triển sự nghiệp, việc nhận diện và xây dựng dựa trên những điểm mạnh cá nhân là vô cùng quan trọng. Nhiều chương trình đào tạo và phương pháp tự cải thiện khuyến khích mọi người hiểu rõ tài năng và khả năng độc đáo của mình để đạt được thành công và sự hài lòng trong cuộc sống. Điều này thường được nhấn mạnh trong các buổi phỏng vấn xin việc và đánh giá hiệu suất.

Phân tích SWOT

Phân tích SWOT (Strengths - Điểm mạnh, Weaknesses - Điểm yếu, Opportunities - Cơ hội, Threats - Thách thức) là một công cụ lập kế hoạch chiến lược phổ biến trong kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác. 'Strengths' (Điểm mạnh) là yếu tố nội bộ tích cực, giúp một tổ chức hoặc cá nhân đạt được mục tiêu của mình. Việc xác định rõ điểm mạnh là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược hiệu quả và là một phần quan trọng trong tư duy kinh doanh và quản lý hiện đại.