(Top Banner Ad)
limiting reagent
C1
danh từ C1 Hóa học

limiting reagent

UK: /ˈlɪmɪtɪŋ riˈeɪdʒənt/ • US: /ˈlɪmɪtɪŋ riˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc thử giới hạn chất hạn chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a chemical reaction, the limiting reagent is the reactant that is completely consumed first, limiting the amount of product that can be formed.

Vietnamese Meaning

Trong một phản ứng hóa học, thuốc thử giới hạn là chất phản ứng bị tiêu thụ hoàn toàn đầu tiên, giới hạn lượng sản phẩm có thể được tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of product formed is determined by the limiting reagent."

    "Lượng sản phẩm được tạo thành được quyết định bởi thuốc thử giới hạn."

  • "To determine the limiting reagent, you must compare the molar ratio of the reactants."

    "Để xác định thuốc thử giới hạn, bạn phải so sánh tỷ lệ mol của các chất phản ứng."

  • "If one reactant is completely used up, it is the limiting reagent."

    "Nếu một chất phản ứng được sử dụng hết hoàn toàn, nó là thuốc thử giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limit giới hạn
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Noun reagent thuốc thử
Adjective reactive có tính phản ứng

Antonyms

excess reagent (thuốc thử dư)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
limiting
English
reagent

Nguồn Gốc của 'Limiting Reagent'

Thuật ngữ 'limiting reagent' xuất phát từ lĩnh vực hóa học, dùng để chỉ chất phản ứng hết đầu tiên trong một phản ứng hóa học, do đó giới hạn lượng sản phẩm tạo thành. Khái niệm này rất quan trọng trong việc tính toán và dự đoán hiệu suất của các phản ứng hóa học.

Usage Note

Thuốc thử giới hạn (hay chất hạn chế) quyết định lượng sản phẩm tối đa có thể tạo ra. Nó khác với 'excess reagent' (thuốc thử dư), là chất còn lại sau khi phản ứng kết thúc. Việc xác định thuốc thử giới hạn rất quan trọng để tính toán hiệu suất phản ứng và tối ưu hóa các quy trình hóa học.

Prepositions

in for

'in' (in a chemical reaction): xác định bối cảnh của thuật ngữ. 'for' (used to determine...): chỉ mục đích sử dụng.
Ví dụ: 'The limiting reagent *in* this reaction is...', 'The limiting reagent is important *for* determining...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limiting reagent
  • excess excess limiting reagent
    (chất phản ứng giới hạn dư thừa)
  • precise precise limiting reagent
    (chất phản ứng giới hạn chính xác)
Verb + limiting reagent
  • determine determine the limiting reagent
    (xác định chất phản ứng giới hạn)
  • calculate calculate the limiting reagent
    (tính toán chất phản ứng giới hạn)
  • identify identify the limiting reagent
    (nhận diện chất phản ứng giới hạn)

Idioms

  • The limiting reagent in success

    Yếu tố giới hạn trong thành công

    "Lack of funding can be the limiting reagent in the success of a startup."

    (Thiếu vốn có thể là yếu tố giới hạn trong thành công của một công ty khởi nghiệp.)

  • Finding the limiting reagent

    Tìm ra yếu tố giới hạn

    "We need to find the limiting reagent in our project to improve efficiency."

    (Chúng ta cần tìm ra yếu tố giới hạn trong dự án của mình để cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limiting reagent

danh từ
Lật mặt

Trong một phản ứng hóa học, thuốc thử giới hạn là chất phản ứng bị tiêu thụ hoàn toàn đầu tiên, giới hạn lượng sản phẩm có thể được tạo ra.

"The amount of product formed is determined by the limiting reagent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limiting reagent".

Ứng dụng trong cuộc sống

Khái niệm 'limiting reagent' không chỉ giới hạn trong hóa học. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác, ví dụ như quản lý dự án, nơi mà nguồn lực có hạn có thể trở thành 'limiting reagent' cho sự thành công của dự án.