(Top Banner Ad)
linear measurement
B1
noun B1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

linear measurement

UK: /ˈlɪnɪə ˈmɛʒəmənt/ • US: /ˈlɪniər ˈmɛʒərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đo chiều dài đo tuyến tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measurement of length along a straight line.

Vietnamese Meaning

Sự đo lường chiều dài theo một đường thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The linear measurement of the room is 5 meters."

    "Độ dài đo được theo đường thẳng của căn phòng là 5 mét."

  • "We used a ruler for linear measurement."

    "Chúng tôi đã sử dụng thước kẻ để đo chiều dài theo đường thẳng."

  • "Accurate linear measurement is crucial in construction."

    "Đo chiều dài theo đường thẳng chính xác là rất quan trọng trong xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linearity Tính tuyến tính, tính thẳng hàng
Adverb linearly Theo đường thẳng, một cách tuyến tính
Adjective non-linear Không tuyến tính, không thẳng hàng
Verb measure Đo lường, đong đếm
Noun measure Sự đo lường; đơn vị đo; biện pháp
Adjective measurable Có thể đo lường được
Noun measurer Người đo lường, dụng cụ đo lường

Synonyms

length measurement (đo chiều dài)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Latin
linearis
English
linear
Latin
metiri
Old French
mesurer
English
measurement

Nguồn gốc của 'linear'

Từ 'linear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea' (nghĩa là 'đường kẻ' hoặc 'sợi chỉ'), sau đó phát triển thành 'linearis' để chỉ 'thuộc về đường kẻ'. Trong tiếng Anh, 'linear' xuất hiện vào giữa thế kỷ 17, mang nghĩa 'theo đường thẳng'.

Nguồn gốc của 'measurement'

Từ 'measurement' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'metiri' (có nghĩa là 'đo'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'mesurer' (động từ) và 'mesurement' (danh từ), rồi được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 14 với nghĩa 'sự đo lường'.

Sự kết hợp của 'linear measurement'

'Linear measurement' là một cụm từ ghép, kết hợp 'linear' (tuyến tính, theo đường thẳng) và 'measurement' (phép đo). Nó dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của việc đo lường độ dài, khoảng cách hoặc kích thước theo một đường thẳng, khác với các loại đo lường khác như diện tích (area measurement) hay thể tích (volume measurement).

Usage Note

Chỉ việc đo kích thước một chiều (chiều dài) dọc theo một đường thẳng. Thường dùng trong các bài toán hình học, vật lý hoặc trong xây dựng, thiết kế.

Prepositions

of

"linear measurement of" được dùng để chỉ việc đo chiều dài của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "linear measurement of the pipe"

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linear measurement
  • accurate accurate linear measurement
    (phép đo tuyến tính chính xác)
  • precise precise linear measurement
    (phép đo tuyến tính tỉ mỉ, chuẩn xác)
  • exact exact linear measurement
    (phép đo tuyến tính chính xác tuyệt đối)
  • direct direct linear measurement
    (phép đo tuyến tính trực tiếp)
  • indirect indirect linear measurement
    (phép đo tuyến tính gián tiếp)
Verb + linear measurement
  • take take a linear measurement
    (thực hiện một phép đo tuyến tính)
  • make make a linear measurement
    (thực hiện một phép đo tuyến tính)
  • perform perform linear measurement
    (tiến hành đo lường tuyến tính)
  • record record a linear measurement
    (ghi lại phép đo tuyến tính)
Linear measurement + Noun
  • tools linear measurement tools
    (các công cụ đo lường tuyến tính)
  • units linear measurement units
    (các đơn vị đo lường tuyến tính)

Idioms

  • take a linear measurement

    thực hiện một phép đo tuyến tính

    "The architect asked the assistant to take a linear measurement of the room's length."

    (Kiến trúc sư yêu cầu trợ lý thực hiện phép đo tuyến tính chiều dài của căn phòng.)

  • units of linear measurement

    các đơn vị đo lường tuyến tính

    "Meters, feet, and yards are common units of linear measurement."

    (Mét, feet và yard là những đơn vị đo lường tuyến tính phổ biến.)

  • precision in linear measurement

    sự chính xác trong đo lường tuyến tính

    "For manufacturing delicate parts, precision in linear measurement is absolutely critical."

    (Đối với việc sản xuất các bộ phận tinh xảo, sự chính xác trong đo lường tuyến tính là vô cùng quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linear measurement

noun
Lật mặt

Sự đo lường chiều dài theo một đường thẳng.

"The linear measurement of the room is 5 meters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear measurement".

Lịch sử và Tiêu chuẩn hóa Đo lường

Trong lịch sử, các nền văn minh khác nhau đã phát triển hệ thống đo lường tuyến tính riêng của họ, thường dựa trên các bộ phận cơ thể người (như sải tay, gang tay, bước chân). Điều này dẫn đến sự không nhất quán. Vào cuối thế kỷ 18, hệ mét được tạo ra ở Pháp nhằm mục đích thiết lập một hệ thống đo lường hợp lý, thống nhất và dựa trên các nguyên tắc khoa học. Hệ mét đã dần trở thành tiêu chuẩn toàn cầu, giúp đơn giản hóa thương mại quốc tế, khoa học và kỹ thuật. Tuy nhiên, một số quốc gia như Hoa Kỳ vẫn sử dụng hệ đo lường Imperial (bao gồm inch, foot, yard), tạo ra một sự khác biệt văn hóa thú vị trong thực hành đo lường hàng ngày.

Tầm quan trọng trong Xây dựng và Kỹ thuật

Đo lường tuyến tính chính xác là nền tảng của mọi công trình xây dựng và dự án kỹ thuật kể từ thời cổ đại. Từ việc xây dựng các kim tự tháp Ai Cập khổng lồ, các đền thờ Hy Lạp, cho đến cầu đường hiện đại và thiết bị điện tử siêu nhỏ, mọi thứ đều yêu cầu khả năng đo đạc độ dài, chiều rộng và chiều cao một cách tỉ mỉ. Nếu không có các phép đo tuyến tính đáng tin cậy, các cấu trúc sẽ không ổn định, máy móc sẽ không hoạt động, và sự đổi mới công nghệ sẽ bị cản trở. Nó là một kỹ năng và khái niệm cơ bản không thể thiếu trong sự phát triển của loài người.