(Top Banner Ad)
area measurement
B1
Noun B1 Toán học, Xây dựng, Địa lý

area measurement

UK: /ˈeəriə ˈmɛʒəmənt/ • US: /ˈeriə ˈmɛʒərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đo diện tích phép đo diện tích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of determining the size of a two-dimensional surface.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả xác định kích thước của một bề mặt hai chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area measurement of the field was crucial for planning the crop distribution."

    "Việc đo diện tích của cánh đồng là rất quan trọng để lên kế hoạch phân bổ cây trồng."

  • "Accurate area measurement is essential in architecture."

    "Đo diện tích chính xác là điều cần thiết trong kiến trúc."

  • "The surveyor used advanced techniques for area measurement."

    "Người khảo sát đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để đo diện tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun area diện tích, khu vực
Verb measure đo đạc
Noun measurement sự đo lường, phép đo
Adjective measurable có thể đo được

Synonyms

surface area calculation (tính toán diện tích bề mặt)area determination (xác định diện tích)

Related Words

volume measurement (đo thể tích)perimeter measurement (đo chu vi)

Subject Area

Toán học, Xây dựng, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
area
Late Latin
mensura
English
area measurement

Nguồn gốc của 'area measurement'

Cụm từ 'area measurement' kết hợp từ 'area' (khu vực, diện tích) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area', ban đầu có nghĩa là một khoảng đất trống, và 'measurement' (đo lường) từ tiếng Latin 'mensura', chỉ hành động đo đạc. Sự kết hợp này xuất hiện khi con người cần xác định và tính toán kích thước của các vùng đất, các công trình kiến trúc, hay bất kỳ không gian hai chiều nào khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc toán học. Nó đề cập đến việc đo diện tích của một hình hoặc một khu vực cụ thể. Không giống như các phép đo khác (như chiều dài hoặc thể tích), phép đo diện tích liên quan đến hai chiều.

Prepositions

of for

‘Area measurement of’ được sử dụng để chỉ diện tích của một vật thể hoặc khu vực cụ thể. ‘Area measurement for’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của việc đo diện tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + area measurement
  • Accurate area measurement
    (phép đo diện tích chính xác)
  • Rough area measurement
    (phép đo diện tích sơ bộ)
  • Precise area measurement
    (phép đo diện tích tỉ mỉ)
Verb + area measurement
  • Calculate the area measurement
    (tính toán số đo diện tích)
  • Determine the area measurement
    (xác định số đo diện tích)
  • Estimate the area measurement
    (ước lượng số đo diện tích)

Idioms

  • Get a feel for the area measurement

    Ước chừng hoặc cảm nhận được kích thước của một khu vực.

    "We need to get a feel for the area measurement before we start construction."

    (Chúng ta cần ước chừng kích thước khu vực trước khi bắt đầu xây dựng.)

  • In terms of area measurement

    Xét về mặt đo lường diện tích.

    "In terms of area measurement, this room is quite large."

    (Xét về mặt đo lường diện tích, căn phòng này khá lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

area measurement

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả xác định kích thước của một bề mặt hai chiều.

"The area measurement of the field was crucial for planning the crop distribution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area measurement".

Đơn vị đo lường diện tích

Ở các nước phương Tây, các đơn vị đo diện tích phổ biến bao gồm foot vuông (square foot), mét vuông (square meter) và mẫu Anh (acre). Mẫu Anh thường được sử dụng để đo diện tích đất nông nghiệp và có nguồn gốc từ thời Trung Cổ.