area measurement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or result of determining the size of a two-dimensional surface.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc kết quả xác định kích thước của một bề mặt hai chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area measurement of the field was crucial for planning the crop distribution."
"Việc đo diện tích của cánh đồng là rất quan trọng để lên kế hoạch phân bổ cây trồng."
-
"Accurate area measurement is essential in architecture."
"Đo diện tích chính xác là điều cần thiết trong kiến trúc."
-
"The surveyor used advanced techniques for area measurement."
"Người khảo sát đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để đo diện tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | area | diện tích, khu vực |
| Verb | measure | đo đạc |
| Noun | measurement | sự đo lường, phép đo |
| Adjective | measurable | có thể đo được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc toán học. Nó đề cập đến việc đo diện tích của một hình hoặc một khu vực cụ thể. Không giống như các phép đo khác (như chiều dài hoặc thể tích), phép đo diện tích liên quan đến hai chiều.
Prepositions
‘Area measurement of’ được sử dụng để chỉ diện tích của một vật thể hoặc khu vực cụ thể. ‘Area measurement for’ có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của việc đo diện tích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Accurate area measurement (phép đo diện tích chính xác)
-
Rough area measurement (phép đo diện tích sơ bộ)
-
Precise area measurement (phép đo diện tích tỉ mỉ)
-
Calculate the area measurement (tính toán số đo diện tích)
-
Determine the area measurement (xác định số đo diện tích)
-
Estimate the area measurement (ước lượng số đo diện tích)
Idioms
-
Get a feel for the area measurement
Ước chừng hoặc cảm nhận được kích thước của một khu vực.
"We need to get a feel for the area measurement before we start construction."
(Chúng ta cần ước chừng kích thước khu vực trước khi bắt đầu xây dựng.)
-
In terms of area measurement
Xét về mặt đo lường diện tích.
"In terms of area measurement, this room is quite large."
(Xét về mặt đo lường diện tích, căn phòng này khá lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
area measurement
NounQuá trình hoặc kết quả xác định kích thước của một bề mặt hai chiều.
"The area measurement of the field was crucial for planning the crop distribution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "area measurement".
