(Top Banner Ad)
linguistic attitude
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

linguistic attitude

UK: /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈætɪˌtjuːd/ • US: /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈætɪˌtud/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ ngôn ngữ quan điểm về ngôn ngữ cảm nhận về ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling, belief, or value that a person or group has about a language or languages, or about specific linguistic features.

Vietnamese Meaning

Một cảm xúc, niềm tin hoặc giá trị mà một người hoặc một nhóm có về một ngôn ngữ hoặc các ngôn ngữ, hoặc về các đặc điểm ngôn ngữ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study investigated the linguistic attitudes of students towards different dialects."

    "Nghiên cứu đã điều tra thái độ ngôn ngữ của sinh viên đối với các phương ngữ khác nhau."

  • "Public linguistic attitudes can influence language policy."

    "Thái độ ngôn ngữ của công chúng có thể ảnh hưởng đến chính sách ngôn ngữ."

  • "Negative linguistic attitudes towards minority languages can lead to language endangerment."

    "Thái độ ngôn ngữ tiêu cực đối với các ngôn ngữ thiểu số có thể dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ
Noun attitude Thái độ
Adverb linguistically Về mặt ngôn ngữ

Synonyms

language attitude (thái độ ngôn ngữ)speech attitude (thái độ đối với lời nói)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua (tongue, language)
English
linguistic
English
attitude
English
linguistic attitude

Từ 'linguistic' bắt nguồn từ đâu?

Từ 'linguistic' xuất phát từ tiếng Latinh 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Ban đầu, nó liên quan đến việc sử dụng lưỡi để tạo ra âm thanh, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm toàn bộ hệ thống ngôn ngữ. Vì vậy, khi bạn nói về 'linguistic,' hãy nhớ về chiếc lưỡi nhỏ bé nhưng mạnh mẽ của chúng ta!

Sự hình thành của 'attitude'

Từ 'attitude' có nguồn gốc từ tiếng Pháp và tiếng Ý cổ, mang ý nghĩa là 'tư thế' hoặc 'dáng điệu'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ thái độ, quan điểm hoặc cách nhìn nhận một vấn đề. Sự kết hợp với 'linguistic' tạo ra khái niệm về thái độ đối với ngôn ngữ.

Usage Note

Thái độ ngôn ngữ là một khái niệm phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như: kinh nghiệm cá nhân, bối cảnh xã hội, định kiến, và các hệ tư tưởng khác. Nó không đơn thuần chỉ là thích hay không thích một ngôn ngữ, mà còn bao gồm những đánh giá về sự 'đúng đắn', 'hay', 'dễ học', 'uy tín', v.v. của ngôn ngữ đó. Thái độ ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến hành vi ngôn ngữ của một người, ví dụ như việc lựa chọn ngôn ngữ để học, sử dụng, hoặc duy trì.

Prepositions

towards about on

Ví dụ:
- *attitude towards*: Thể hiện thái độ hướng tới một ngôn ngữ cụ thể (e.g., a positive attitude towards learning French).
- *attitude about*: Thể hiện thái độ liên quan đến các khía cạnh của ngôn ngữ (e.g., attitude about the use of slang).
- *attitude on*: Thể hiện thái độ về một vấn đề ngôn ngữ cụ thể (e.g., attitude on language standardization).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linguistic attitude
  • positive linguistic attitude
    (thái độ ngôn ngữ tích cực)
  • negative linguistic attitude
    (thái độ ngôn ngữ tiêu cực)
  • favorable linguistic attitude
    (thái độ ngôn ngữ ưu ái)
  • unfavorable linguistic attitude
    (thái độ ngôn ngữ không ưu ái)
Verb + linguistic attitude
  • shape linguistic attitude
    (hình thành thái độ ngôn ngữ)
  • influence linguistic attitude
    (ảnh hưởng đến thái độ ngôn ngữ)
  • study linguistic attitude
    (nghiên cứu thái độ ngôn ngữ)
  • change linguistic attitude
    (thay đổi thái độ ngôn ngữ)

Idioms

  • It's all Greek to me (when discussing linguistic attitude)

    Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả (khi thảo luận về thái độ ngôn ngữ)

    "When the professor started talking about sociolinguistic attitudes, it was all Greek to me."

    (Khi giáo sư bắt đầu nói về thái độ xã hội ngôn ngữ, tôi hoàn toàn không hiểu gì cả.)

  • Speaking the same language (regarding linguistic attitude)

    Có cùng quan điểm (về thái độ ngôn ngữ)

    "We are finally speaking the same language about the importance of preserving minority languages."

    (Cuối cùng chúng ta cũng có cùng quan điểm về tầm quan trọng của việc bảo tồn các ngôn ngữ thiểu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linguistic attitude

noun
Lật mặt

Một cảm xúc, niềm tin hoặc giá trị mà một người hoặc một nhóm có về một ngôn ngữ hoặc các ngôn ngữ, hoặc về các đặc điểm ngôn ngữ cụ thể.

"The study investigated the linguistic attitudes of students towards different dialects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linguistic attitude".

Sự đa dạng ngôn ngữ và thái độ

Thái độ ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và tôn trọng sự đa dạng ngôn ngữ trên thế giới. Một thái độ tích cực có thể giúp duy trì các ngôn ngữ thiểu số và văn hóa liên quan.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông có thể ảnh hưởng lớn đến thái độ ngôn ngữ của công chúng. Cách các ngôn ngữ và người nói ngôn ngữ được miêu tả trên truyền thông có thể củng cố hoặc thay đổi các định kiến.