(Top Banner Ad)
linking word
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

linking word

Nghĩa tiếng Việt

từ liên kết từ nối cụm từ liên kết cụm từ nối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that connects clauses or sentences and shows the relationship between them.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ liên kết các mệnh đề hoặc câu và thể hiện mối quan hệ giữa chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "However, is a very common linking word."

    "Tuy nhiên, là một linking word rất phổ biến."

  • "Linking words are essential for writing clear and coherent essays."

    "Linking words rất cần thiết để viết các bài luận rõ ràng và mạch lạc."

  • "Examples of linking words include 'therefore,' 'however,' and 'in addition'."

    "Ví dụ về linking words bao gồm 'therefore' (do đó), 'however' (tuy nhiên) và 'in addition' (thêm vào đó)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb link kết nối, liên kết, gắn kết
Noun link mối liên kết, đường dẫn (trên internet), mắt xích
Adjective linked được kết nối, có liên quan, được gắn kết
Noun linkage sự liên kết, mối quan hệ, cơ chế liên kết
Noun word từ, lời nói, mệnh lệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werdho-
Proto-Germanic
*wurda
Old English
word
Old Norse
hlenkr
Middle English
lenk / lynk
Modern English
link
Modern English
linking word

Nguồn gốc 'linking word'

'Linking word' là một thuật ngữ ghép lại từ 'linking' (dạng hiện tại phân từ của động từ 'link', nghĩa là 'kết nối, liên kết') và 'word' (danh từ 'từ'). 'Link' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'hlenkr' (nghĩa là 'vòng, mắt xích trong chuỗi'). 'Word' có nguồn gốc xa xưa hơn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*werdho-'. Khi ghép lại, 'linking word' mô tả chính xác chức năng của nó: những từ ngữ có vai trò như 'mắt xích' để 'kết nối' các ý, câu, hoặc đoạn văn với nhau, tạo nên sự mạch lạc trong văn bản.

Usage Note

Linking words (hay còn gọi là connective words, transition words, signal words, discourse markers) được sử dụng để tạo sự mạch lạc và trôi chảy trong văn bản. Chúng giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các ý tưởng. Cần chú ý sử dụng đúng loại linking word phù hợp với mối quan hệ cần thể hiện (ví dụ: nguyên nhân-kết quả, tương phản, bổ sung thông tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + linking word
  • use use linking words
    (sử dụng các từ nối)
  • identify identify linking words
    (nhận diện các từ nối)
  • add add a linking word
    (thêm một từ nối)
  • choose choose appropriate linking words
    (chọn từ nối phù hợp)
  • improve improve writing with linking words
    (cải thiện bài viết bằng từ nối)
Tính từ + linking word
  • common common linking words
    (những từ nối phổ biến)
  • effective effective linking words
    (những từ nối hiệu quả)
  • strong strong linking words
    (những từ nối mạnh mẽ)
  • transition transition linking words
    (các từ nối chuyển tiếp)
Danh từ + linking word
  • examples of examples of linking words
    (các ví dụ về từ nối)
  • list of list of linking words
    (danh sách các từ nối)
  • types of types of linking words
    (các loại từ nối)

Idioms

  • linking words and phrases

    các từ và cụm từ nối

    "You need to use a variety of linking words and phrases to make your essay flow smoothly."

    (Bạn cần sử dụng nhiều từ và cụm từ nối đa dạng để bài luận trôi chảy mạch lạc.)

  • the importance of linking words

    tầm quan trọng của các từ nối

    "Understanding the importance of linking words is crucial for academic writing."

    (Hiểu rõ tầm quan trọng của các từ nối là rất cần thiết cho việc viết học thuật.)

  • mastering linking words

    thành thạo các từ nối

    "Mastering linking words will significantly improve your coherence and cohesion in writing."

    (Việc thành thạo các từ nối sẽ cải thiện đáng kể tính mạch lạc và liên kết trong bài viết của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linking word

Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ liên kết các mệnh đề hoặc câu và thể hiện mối quan hệ giữa chúng.

"However, is a very common linking word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, the linking word 'and' connects these two ideas.
Chà, từ nối 'và' kết nối hai ý này.
Phủ định
Oh, the absence of a linking word makes this sentence unclear.
Ồ, việc thiếu một từ nối khiến câu này trở nên không rõ ràng.
Nghi vấn
Hey, is 'however' the most suitable linking word here?
Này, 'tuy nhiên' có phải là từ nối phù hợp nhất ở đây không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The essay's coherence is ensured because linking words have been carefully chosen.
Sự mạch lạc của bài luận được đảm bảo vì các từ nối đã được lựa chọn cẩn thận.
Phủ định
That paragraph's argument is not strengthened because linking words were not effectively used.
Luận điểm của đoạn văn đó không được củng cố vì các từ nối không được sử dụng hiệu quả.
Nghi vấn
Will the report's clarity be improved if more linking words are employed?
Liệu sự rõ ràng của báo cáo có được cải thiện nếu sử dụng nhiều từ nối hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linking word".

Tầm quan trọng trong Viết học thuật

Trong văn hóa học thuật phương Tây, đặc biệt là tiếng Anh, việc sử dụng 'linking words' một cách chính xác và hiệu quả là yếu tố then chốt để thể hiện tư duy logic và khả năng lập luận mạch lạc. Các từ nối giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy của ý tưởng, từ đó đánh giá cao chất lượng của bài viết, bài luận hay báo cáo.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

'Linking words' không chỉ quan trọng trong văn viết mà còn trong giao tiếp nói. Việc sử dụng chúng giúp các bài thuyết trình, thảo luận hoặc trò chuyện trở nên trôi chảy, dễ hiểu và chuyên nghiệp hơn. Đây được xem là một kỹ năng giao tiếp quan trọng, thể hiện sự tinh tế và khả năng kết nối ý tưởng của người nói.