(Top Banner Ad)
lint
B1
noun B1 Đời sống hàng ngày, Dệt may

lint

UK: /lɪnt/ • US: /lɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

vụn vải xơ vải bông vải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small pieces of thread, fluff, or fiber that separate from cloth or other materials and collect on surfaces.

Vietnamese Meaning

Những mảnh vụn nhỏ của sợi, bông, hoặc xơ vải tách ra từ quần áo hoặc các vật liệu khác và tích tụ trên các bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The black sweater was covered in lint."

    "Cái áo len đen bị bao phủ bởi vụn vải."

  • "Use a lint roller to remove hair and lint from your clothes."

    "Sử dụng con lăn dính để loại bỏ tóc và vụn vải khỏi quần áo của bạn."

  • "The dryer leaves a lot of lint in the filter."

    "Máy sấy để lại rất nhiều vụn vải trong bộ lọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linty Chứa nhiều xơ vải.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lynt
Old English
līnet
Latin
linteum

Nguồn Gốc Của Lint

Từ 'lint' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linteum', có nghĩa là 'vải lanh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các sợi vải lanh được sử dụng để băng bó vết thương. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sợi xơ vải nào.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các mảnh vụn vải bám trên quần áo, đồ đạc, hoặc trong túi quần áo sau khi giặt. Cũng có thể dùng để chỉ các xơ vải, bông dùng trong y tế (băng gạc).

Prepositions

on in

"lint on something" (vụn vải trên cái gì đó) và "lint in something" (vụn vải trong cái gì đó). 'On' thường chỉ sự bám dính trên bề mặt, còn 'in' chỉ sự nằm bên trong, ví dụ 'lint in your pocket'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lint
  • stray stray lint
    (xơ vải vương vãi)
  • excess excess lint
    (xơ vải thừa)
  • loose loose lint
    (xơ vải rời)
Verb + lint
  • remove remove lint
    (loại bỏ xơ vải)
  • collect collect lint
    (thu thập xơ vải)
  • attract attract lint
    (hút xơ vải)

Idioms

  • belly button lint

    Xơ vải trong rốn

    "He always has belly button lint after doing laundry."

    (Anh ấy luôn có xơ vải trong rốn sau khi giặt quần áo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lint

noun
Lật mặt

Những mảnh vụn nhỏ của sợi, bông, hoặc xơ vải tách ra từ quần áo hoặc các vật liệu khác và tích tụ trên các bề mặt.

"The black sweater was covered in lint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After I washed the dark clothes, there was lint all over them.
Sau khi tôi giặt quần áo tối màu, có đầy xơ vải trên chúng.
Phủ định
Because she used a lint roller, there wasn't any lint on her black dress.
Vì cô ấy đã sử dụng con lăn lông, nên không có xơ vải nào trên chiếc váy đen của cô ấy.
Nghi vấn
If you wash the blanket, will there be lint in the washing machine?
Nếu bạn giặt chăn, liệu có xơ vải trong máy giặt không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sweater, which I carelessly washed with a red sock, is now covered in lint, which is difficult to remove.
Cái áo len, cái mà tôi đã bất cẩn giặt chung với một chiếc tất đỏ, bây giờ bị phủ đầy xơ vải, cái mà rất khó để loại bỏ.
Phủ định
The dryer, which is supposed to remove lint, isn't working effectively, so the clothes that come out still have lint that clings to them.
Máy sấy, cái mà lẽ ra phải loại bỏ xơ vải, đang không hoạt động hiệu quả, vì vậy quần áo lấy ra vẫn còn xơ vải bám vào.
Nghi vấn
Is this the machine, which you said would lint roll the furniture, the one that is broken?
Đây có phải là cái máy, cái mà bạn nói sẽ lăn xơ vải trên đồ nội thất, cái mà bị hỏng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carefully linted the baby's new blanket.
Cô ấy cẩn thận loại bỏ xơ vải khỏi chiếc chăn mới của em bé.
Phủ định
I didn't lint my coat before the meeting, so it looked a bit messy.
Tôi đã không loại bỏ xơ vải khỏi áo khoác trước cuộc họp, vì vậy nó trông hơi luộm thuộm.
Nghi vấn
Did you lint the furniture before the guests arrived?
Bạn đã loại bỏ xơ vải khỏi đồ nội thất trước khi khách đến phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to lint her clothes after washing them.
Cô ấy sẽ làm sạch xơ vải trên quần áo sau khi giặt.
Phủ định
They are not going to lint the new carpet; it doesn't need it yet.
Họ sẽ không làm sạch xơ vải tấm thảm mới; nó chưa cần thiết.
Nghi vấn
Are you going to lint your jacket before the interview?
Bạn có định làm sạch xơ vải áo khoác của bạn trước cuộc phỏng vấn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you get back, I will have linted all the clothes.
Đến lúc bạn quay lại, tôi sẽ giặt hết tất cả quần áo rồi.
Phủ định
She won't have linted the carpets before the guests arrive.
Cô ấy sẽ không hút bụi thảm trước khi khách đến đâu.
Nghi vấn
Will they have linted the machine before using it?
Liệu họ đã làm sạch xơ vải máy trước khi sử dụng nó chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been linting my clothes all morning.
Tôi đã nhặt xơ vải trên quần áo của tôi cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been linting the furniture, so it's still covered in pet hair.
Cô ấy đã không nhặt xơ vải trên đồ đạc, vì vậy nó vẫn còn đầy lông thú cưng.
Nghi vấn
Have you been linting your coat before going out?
Bạn có đang nhặt xơ vải trên áo khoác của bạn trước khi ra ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lint".

Máy Sấy Quần Áo

Ở nhiều nước phương Tây, máy sấy quần áo tạo ra rất nhiều xơ vải (lint) mà phải được làm sạch thường xuyên để tránh nguy cơ cháy nổ. Việc này là một phần công việc nhà phổ biến.