(Top Banner Ad)
fluff
B1
danh từ B1 Tổng quát

fluff

UK: /flʌf/ • US: /flʌf/

Nghĩa tiếng Việt

lông tơ vật liệu xốp lời sáo rỗng nội dung vô nghĩa thổi phồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soft, light, airy material; trivial or insubstantial content.

Vietnamese Meaning

Vật liệu mềm, nhẹ, xốp; nội dung tầm thường, không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitten was covered in fluff."

    "Chú mèo con được bao phủ bởi lông tơ."

  • "The speech was full of fluff and didn't say anything of substance."

    "Bài phát biểu toàn những lời sáo rỗng và không nói điều gì có ý nghĩa."

  • "She fluffed her hair before going out."

    "Cô ấy giũ tóc cho phồng lên trước khi ra ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluff bông, xơ vải, lông tơ
Adjective fluffy mềm mại, xốp, nhẹ như bông
Verb fluff làm phồng lên, làm xốp lên; mắc lỗi (khi nói/diễn)
Noun fluffiness sự mềm mại, độ xốp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
fluff (18th century)

Nguồn gốc thú vị của 'Fluff'

Từ 'fluff' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 18, dùng để chỉ những vật liệu nhẹ, mềm như lông tơ hay xơ vải. Nguồn gốc của nó được cho là mang tính tượng thanh, mô phỏng hành động của vật gì đó nhẹ nhàng bay lên hay lắng xuống. Một giả thuyết khác là nó có liên quan đến từ 'flue' (lông tơ, xơ vải) đã có từ trước đó. Dù sao đi nữa, 'fluff' luôn gợi lên hình ảnh về sự nhẹ nhàng và mềm mại.

Usage Note

Khi là vật liệu, 'fluff' thường chỉ bông, lông tơ, hoặc những thứ tương tự có kết cấu nhẹ và mềm mại. Khi chỉ nội dung, 'fluff' ám chỉ những thứ vô nghĩa, không có giá trị thực tế, thường dùng để lấp đầy hoặc trang trí.

Prepositions

of

'Fluff of' được dùng để chỉ chất liệu tạo nên sự xốp nhẹ. Ví dụ, 'fluff of cotton' (bông xơ của bông vải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluff
  • light light fluff
    (bông nhẹ, xơ nhẹ)
  • soft soft fluff
    (lông mềm, bông mềm)
  • white white fluff
    (bông trắng, xơ trắng)
Verb + fluff
  • remove remove fluff
    (loại bỏ lông tơ/xơ vải)
  • pick up pick up fluff
    (nhặt lông tơ/xơ vải)
  • fluff fluff up (e.g., a pillow)
    (làm phồng lên, làm xốp lên (ví dụ: gối))
Noun + fluff
  • a bit of a bit of fluff
    (một chút lông tơ/xơ vải)
  • a ball of a ball of fluff
    (một cục bông/lông)
  • dust dust fluff
    (bụi bông, xơ bụi)

Idioms

  • to fluff your lines / to fluff a line

    mắc lỗi khi nói lời thoại hoặc quên lời trong một buổi biểu diễn, một bài phát biểu.

    "The actor fluffed his lines during the first scene, but quickly recovered."

    (Diễn viên đã nói nhịu lời thoại trong cảnh đầu tiên, nhưng nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.)

  • fluff piece

    một bài báo, câu chuyện hoặc nội dung truyền thông nhẹ nhàng, ít quan trọng, thường mang tính giải trí hơn là cung cấp thông tin nghiêm túc hoặc sâu sắc.

    "The magazine often includes a fluff piece about celebrity fashion or pets."

    (Tạp chí thường có một bài viết giải trí nhẹ nhàng về thời trang hoặc thú cưng của người nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluff

danh từ
Lật mặt

Vật liệu mềm, nhẹ, xốp; nội dung tầm thường, không đáng kể.

"The kitten was covered in fluff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stylist began to fluff the model's hair before the photoshoot.
Nhà tạo mẫu bắt đầu làm phồng tóc của người mẫu trước buổi chụp ảnh.
Phủ định
I didn't fluff my pillow this morning, so it felt flat all day.
Tôi đã không giũ gối vào sáng nay, vì vậy nó cảm thấy xẹp lép cả ngày.
Nghi vấn
Did you fluff up the cushions before the guests arrived?
Bạn có giũ những chiếc đệm trước khi khách đến không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitten was covered in fluff: it looked like a tiny cotton ball.
Chú mèo con được bao phủ bởi lông tơ: nó trông như một cục bông nhỏ.
Phủ định
The report wasn't fluff: it contained solid facts and figures.
Bản báo cáo không phải là chuyện tầm phào: nó chứa đựng các số liệu và sự thật chắc chắn.
Nghi vấn
Is this blanket fluffy: or does it need more down feathers?
Chiếc chăn này có bông xốp không: hay nó cần thêm lông tơ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitten is covered in fluff.
Chú mèo con được bao phủ bởi lớp lông tơ.
Phủ định
I don't want to fluff the pillows too much.
Tôi không muốn làm phồng gối quá nhiều.
Nghi vấn
Is the blanket fluffy?
Chiếc chăn có bông xốp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drop the feather, it will fluff up slightly as it falls.
Nếu bạn thả chiếc lông vũ, nó sẽ xù lên một chút khi rơi.
Phủ định
If you don't fluff the pillows, they will look flat.
Nếu bạn không giũ cho gối bông lên, chúng sẽ trông xẹp lép.
Nghi vấn
Will the kitten look fluffy if I brush its fur?
Mèo con có trông bông xù hơn không nếu tôi chải lông cho nó?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have been fluffing the pillows for hours.
Vào thời điểm khách đến, cô ấy sẽ đã đang giũ và làm phồng gối trong nhiều giờ.
Phủ định
He won't have been fluffing his presentation for weeks; he's been working on it for months!
Anh ấy sẽ không phải đang trau chuốt bài thuyết trình của mình trong vài tuần; anh ấy đã làm việc trên nó trong nhiều tháng rồi!
Nghi vấn
Will they have been fluffing up the news to make it sound more exciting?
Liệu họ có đang tô vẽ tin tức để làm cho nó nghe thú vị hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has fluffed the pillows on the sofa.
Cô ấy đã giũ những chiếc gối trên диван.
Phủ định
They haven't found any fluffy kittens at the shelter yet.
Họ vẫn chưa tìm thấy bất kỳ chú mèo con nào lông xù ở trại cứu hộ.
Nghi vấn
Has he ever tried to fluff up his resume with false information?
Anh ấy đã bao giờ cố gắng thổi phồng sơ yếu lý lịch của mình bằng thông tin sai lệch chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluff".

Fluff trong Giải trí và Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, 'fluff' thường được dùng để chỉ những nội dung giải trí nhẹ nhàng, dễ tiêu thụ, không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hay sự tập trung cao độ. Ví dụ, 'fluff TV' có thể là những chương trình truyền hình nhẹ nhàng như sitcom hay chương trình thực tế, giúp người xem thư giãn mà không cần quá phân tích. Nó mang ý nghĩa của sự thoải mái và không quá nghiêm túc, thường dùng để 'giải tỏa đầu óc'.

Biểu tượng của Sự Mềm Mại và Ấm Cúng

Từ 'fluff' gợi lên cảm giác mềm mại, ấm áp và thoải mái. Ví dụ, gối 'fluffy' (mềm mại, xốp) hay quần áo 'fluffy' mang lại cảm giác dễ chịu. Trong văn hóa gia đình, việc 'fluffing up' (làm phồng, làm xốp) gối, chăn hay thảm là một hành động nhỏ để tạo sự gọn gàng, tăng thêm sự ấm cúng và mời gọi cho không gian sống, đặc biệt vào mùa lạnh.